Mô tả Sản phẩm Bộ Lọc Điều Áp Festo LFR-1/2-D-MIDI-KC
Bộ Lọc Điều Áp Festo LFR-1/2-D-MIDI-KC là một thiết bị dịch vụ khí nén tích hợp chức năng Van Khóa (On/Off Valve) và Bộ Lọc Điều Áp (Filter Regulator), thường được gọi chung là Service Unit. Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị khí nén, đảm bảo khí được làm sạch khỏi các hạt bụi bẩn và hơi nước, đồng thời ổn định áp suất đầu ra theo yêu cầu vận hành của hệ thống.
Bộ lọc điều áp này sử dụng kết nối khí nén tiêu chuẩn G1/2, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu lưu lượng trung bình. Cấu tạo chắc chắn và tích hợp đồng hồ đo áp suất giúp việc giám sát và điều chỉnh trở nên dễ dàng và chính xác.
Đặc điểm Nổi bật
- Chức năng 2-trong-1: Tích hợp Van Khóa (On/Off Valve) và Bộ Lọc Điều Áp (Filter Regulator) trong một module duy nhất, tiết kiệm không gian và đơn giản hóa việc lắp đặt.
- Kích thước Lọc: Khả năng lọc hiệu quả với cấp độ lọc , giúp loại bỏ các hạt bẩn lớn, bảo vệ tuổi thọ của các thiết bị khí nén phía sau.
- Lưu lượng danh định tiêu chuẩn: Đạt mức cao , đáp ứng tốt nhu cầu của các hệ thống khí nén công nghiệp vừa.
- Phạm vi Điều chỉnh Áp suất: Cho phép điều chỉnh áp suất đầu ra linh hoạt trong khoảng rộng từ đến , phù hợp với nhiều yêu cầu áp suất vận hành khác nhau.
- Kết nối tiêu chuẩn: Sử dụng cổng khí nén G1/2, dễ dàng tích hợp vào các đường ống và hệ thống tiêu chuẩn.
Specification
| Thông số | Giá trị |
| Thiết kế cấu trúc | Van đóng/mở (On/off valve) và Bộ điều chỉnh lọc với đồng hồ đo áp suất (Filter regulator with pressure gauge) |
| Kết nối khí nén | G1/2 |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 3150 l/min |
| Độ tinh lọc (Grade of filtration) | 40 μm |
| Phạm vi điều chỉnh áp suất | 0.05 MPa…1.2 MPa |
| Áp suất vận hành | 0.1 MPa…1.6 MPa |
| Xả nước ngưng (Condensate drain) | Xoay bằng tay (Manually rotating) |
| Thể tích nước ngưng tối đa | 43 ml |
| Bảo vệ cốc lọc (Bowl guard) | Bảo vệ cốc bằng kim loại (Metal bowl guard) |
| Vật liệu thân (Housing material) | Kẽm đúc khuôn (Die-cast zinc) |
| Vật liệu cốc lọc (Material of bowl) | PC (Polycarbonate) |
| Nhiệt độ môi trường/chất lỏng | −10∘C…60∘C |
| Chất lỏng vận hành | Khí trơ (Inert gas) / Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |






















