Festo VUVS-LK20-B52-D-G18-1C1-S (Mã số: 8043215)
Đây là van điện từ khí nén 5/2 cách song ổn định (bistable, double solenoid) thuộc dòng VUVS-LK (Lightweight Compact) cao cấp của Festo, kích thước nhỏ gọn 21 mm. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa cần giữ vị trí mà không cần cấp điện liên tục, tiết kiệm năng lượng lên đến 80% so với van mono-stable. Đây là phiên bản LK (nhẹ, compact) với hai cuộn coil điện từ độc lập, phù hợp thay thế trực tiếp các hãng SMC SY3000, Airtac 4V200 series.
Đặc điểm chính
- Song ổn định (bistable): Hai cuộn coil độc lập (solenoid/solenoid) → giữ trạng thái mà không cần điện, lý tưởng cho hệ thống an toàn (fail-safe) hoặc tiết kiệm năng lượng.
- Thiết kế nhẹ và compact: Trọng lượng chỉ ~120 g, kích thước nhỏ (21 mm rộng) → tiết kiệm 40% không gian lắp đặt so với van tiêu chuẩn.
- Kết nối điện: Dạng cắm 1C1 (plug pattern C, kiểu 1), dễ dàng gắn jack MSE series để đạt IP65/IP67.
- Manual override: Có nút nhấn tay với khóa (detented) để test/debug an toàn.
- Vật liệu cao cấp: Vỏ nhôm đúc anod hóa, gioăng NBR (tùy chọn FKM chịu hóa chất), piston thép không rỉ → tuổi thọ >80 triệu chu kỳ.
- Tiết kiệm điện: Công suất cuộn coil chỉ 2.2 W (24 V DC), thời gian chuyển mạch <20 ms.
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp inline, sub-base hoặc manifold (từ 2–16 van).
Ứng dụng công nghiệp phổ biến
- Máy đóng gói và thực phẩm: Điều khiển xi lanh gắp, đẩy sản phẩm (giữ vị trí khi mất điện).
- Lắp ráp điện tử/ô tô: Hệ thống Pick & Place, robot SCARA (tiết kiệm năng lượng, an toàn cao).
- Dây chuyền sản xuất: Băng tải, van điều khiển khí nén trong môi trường sạch (dược phẩm, y tế).
- Hệ thống an toàn: Ứng dụng fail-safe (giữ vị trí khẩn cấp) trong máy ép nhựa, máy dập.
- Tại Việt Nam: Phổ biến ở nhà máy Samsung/LG (lắp ráp điện thoại), Vinamilk (đóng gói), Formosa (hóa chất nhẹ).
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | VUVS-LK (Lightweight Compact solenoid valve) |
| Chức năng | 5/2 bistable (double solenoid) |
| Điện áp cuộn coil | 24 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 2.2 W (mỗi cuộn) |
| Lưu lượng danh định (Qn) | 550 l/min (tại 6 bar) |
| Áp suất làm việc | 1,5 – 8 bar (tối đa 10 bar) |
| Kết nối khí | G1/8 (pneumatic working ports) |
| Kết nối điện | Plug pattern C (1C1, kiểu 1) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C … +60°C (có thể +80°C tùy gioăng) |
| Cấp bảo vệ | IP65/IP67 (với jack phù hợp) |
| Thời gian chuyển mạch | <20 ms (on/off) |
| Trọng lượng | ~120 g |
| Kích thước (RxCxD) | ~21 x 12 x 65 mm |
| Mã sản phẩm | 8043215 |












