Tổng quan
IAI RCP2-RA6C-I-56P-4-100-P1-S là một mô hình thuộc dòng ROBO Cylinder RCP2 của Intelligent Actuator Inc. (IAI), một loại actuator điện tuyến tính (linear actuator) dạng rod type (loại thanh đẩy). Đây là sản phẩm được thiết kế để thay thế xi lanh khí nén truyền thống, mang lại hiệu suất cao hơn, tiết kiệm năng lượng và độ chính xác vượt trội trong tự động hóa công nghiệp. Dòng RCP2 nổi bật với cấu trúc nhỏ gọn, dễ sử dụng và tích hợp tốt với các bộ điều khiển vị trí. Mô hình cụ thể này sử dụng động cơ pulse motor với encoder incremental, phù hợp cho các ứng dụng cần di chuyển tuyến tính chính xác với hành trình ngắn.
Đặc điểm
- Thiết kế nhỏ gọn và bền bỉ: Actuator có chiều rộng thân 64mm, sử dụng vít me bi (ball screw) để truyền động mượt mà, giảm ma sát và tăng tuổi thọ. Có thể lắp đặt linh hoạt với các tùy chọn như flange, foot bracket hoặc reversed-home.
- Điều khiển chính xác: Hỗ trợ encoder incremental cho phản hồi vị trí thời gian thực, cho phép định vị với độ lặp lại cao (±0.02mm). Tương thích với các bộ điều khiển như PCON, RPCON, PSEL (P1) cho lập trình vị trí lên đến 512 điểm.
- Tiết kiệm năng lượng: Sử dụng động cơ pulse motor DC24V, không cần khí nén, giảm chi phí vận hành và tiếng ồn.
- Bảo vệ và tùy chỉnh: Chống bụi/bắn nước cơ bản (có phiên bản IP54 tùy chọn), hỗ trợ phanh (brake) và cáp robot cho môi trường khắc nghiệt.
- Dễ bảo trì: Có lỗ bôi trơn grease và dễ thay seal.
Thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng tóm tắt các thông số chính của mô hình RCP2-RA6C-I-56P-4-100-P1-S (dựa trên datasheet và spec sheet của IAI RCP2 series):
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại actuator | Rod type (thanh đẩy), coupling type (motor gắn thẳng) |
| Mã mô hình đầy đủ | RCP2-RA6C-I-56P-4-100-P1-S |
| Encoder | Incremental (I) |
| Động cơ | Pulse motor 56□ size (56P), DC24V |
| Lead (bước vít me bi) | 4mm (di chuyển 4mm mỗi vòng quay) |
| Hành trình (stroke) | 100mm |
| Chiều rộng thân | 64mm |
| Tốc độ tối đa | 400 mm/s (tùy load, giảm khi tốc độ cao do đặc tính pulse motor) |
| Payload ngang tối đa | 15 kg (horizontal), 5 kg (vertical/cantilever) |
| Lực đẩy/push tối đa | Khoảng 100-150 N (tùy cấu hình current limit, tham khảo graph pressing force) |
| Độ lặp lại định vị | ±0.02 mm |
| Tiêu thụ điện | Rated: 3.5A, Max: 4.2A (DC24V) |
| Cáp kết nối | 3m (S: 3m), loại tiêu chuẩn |
| Bộ điều khiển tương thích | P1: PCON/RPCON/PSEL (positioner type, hỗ trợ NPN/PNP I/O) |
| Trọng lượng | Khoảng 2.5-3 kg (tùy stroke) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-40°C (không ngưng tụ) |
| Tuổi thọ | >10,000 km (dựa trên điều kiện tiêu chuẩn) |
Lưu ý: Các giá trị payload và tốc độ có thể thay đổi theo load và tốc độ thực tế. Để có graph chi tiết (speed vs. load), tham khảo datasheet RCP2-RA6C trên trang IAI.
Ứng dụng
IAI RCP2-RA6C-I-56P-4-100-P1-S được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp, đặc biệt ở các vị trí cần di chuyển tuyến tính chính xác và lặp lại cao:
- Lắp ráp và xử lý sản phẩm: Đẩy, kéo, định vị linh kiện trong dây chuyền sản xuất điện tử, ô tô (ví dụ: lắp ráp bo mạch, kiểm tra chất lượng).
- Kiểm tra và đo lường: Trong máy kiểm tra tự động (testing equipment) yêu cầu hành trình ngắn và độ chính xác cao.
- Thao tác nhẹ: Pick-and-place, đóng/mở nắp, hoặc điều chỉnh vị trí trong máy đóng gói.
- Máy móc đặc biệt: Tích hợp vào robot công nghiệp hoặc hệ thống tự động hóa thay thế xi lanh khí nén, giảm chi phí bảo trì và năng lượng.
Specification
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại actuator | Rod type (thanh đẩy), coupling type (motor gắn thẳng) |
| Mã mô hình đầy đủ | RCP2-RA6C-I-56P-4-100-P1-S |
| Encoder | Incremental (I) |
| Động cơ | Pulse motor 56□ size (56P), DC24V |
| Lead (bước vít me bi) | 4mm (di chuyển 4mm mỗi vòng quay) |
| Hành trình (stroke) | 100mm |
| Chiều rộng thân | 64mm |
| Tốc độ tối đa | 400 mm/s (tùy load, giảm khi tốc độ cao do đặc tính pulse motor) |
| Payload ngang tối đa | 15 kg (horizontal), 5 kg (vertical/cantilever) |
| Lực đẩy/push tối đa | Khoảng 100-150 N (tùy cấu hình current limit, tham khảo graph pressing force) |
| Độ lặp lại định vị | ±0.02 mm |
| Tiêu thụ điện | Rated: 3.5A, Max: 4.2A (DC24V) |
| Cáp kết nối | 3m (S: 3m), loại tiêu chuẩn |
| Bộ điều khiển tương thích | P1: PCON/RPCON/PSEL (positioner type, hỗ trợ NPN/PNP I/O) |
| Trọng lượng | Khoảng 2.5-3 kg (tùy stroke) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-40°C (không ngưng tụ) |
| Tuổi thọ | >10,000 km (dựa trên điều kiện tiêu chuẩn) |














