Tổng quan
Koganei F10T0-PS3-DC24V thuộc series F10, thiết kế siêu nhỏ gọn với chiều rộng chỉ 10 mm, dành cho xy-lanh bore 20–50 mm. Van hoạt động theo nguyên lý pilot-operated (internal pilot tiêu chuẩn), tự động trở về vị trí ban đầu nhờ lò xo khi mất điện. Sản phẩm nổi bật với công suất thấp (0.4 W), hỗ trợ manifold dễ lắp (DIN rail), và linh hoạt piping (ren hoặc one-touch fitting). Tuân thủ RoHS, IP65 chống bụi/nước, sản xuất tại Nhật Bản. Ứng dụng: điều khiển tiến/lùi xy-lanh một chiều (ví dụ: đẩy ra khi cấp điện, tự thu về khi mất điện).
Đặc điểm chính
- Tiết kiệm năng lượng: Chỉ 0.4 W (holding), có tùy chọn low power 0.1 W (F10L series).
- Linh hoạt đấu nối: PS3 = plug connector với dây lead 3m sẵn, dễ lắp mà không cần dây riêng (positive common).
- Piping dễ dàng: Không có code cho outlet (tương đương standard base piping Rc1/8), hỗ trợ reducer fitting φ4/φ6.
- Đa năng: Chuyển đổi single/double solenoid bằng manual override; hỗ trợ serial transmission (EtherCAT, DeviceNet) cho manifold lên đến 32 van.
- Bền bỉ: Tuổi thọ >100 triệu chu kỳ, chịu rung/va đập cao (10 G shock).
- Ứng dụng: Máy đóng gói, robot nhỏ, pick & place, thay thế SMC SY, Festo CPE.
Specification
| Thông số | Giá trị chính xác (cho model F10T0-PS3-DC24V) |
|---|---|
| Loại van | 5/2 Single solenoid (mono-stable, 1 cuộn điện) |
| Series | F10 (rộng 10 mm) |
| Số vị trí | 2 vị trí (tự về ban đầu nhờ lò xo khi mất điện) |
| Chiều rộng van | 10 mm |
| Điện áp | DC 24 V (21.6–26.4 V) |
| Công suất tiêu thụ | 0.4 W (khởi động ~17 mA, holding ~4.2 mA); tùy chọn 0.1 W |
| Áp suất làm việc | Internal pilot: 0.2–0.7 MPa (2–7 bar); external: 0–0.7 MPa |
| Lưu lượng (Cv) | Cv 0.27 (~240 L/phút tại 0.5 MPa) |
| Thời gian đáp ứng | 2–50 ms (tại 0.5 MPa) |
| Cổng khí (P inlet, A/B outlet, R1/R2 exhaust) | Rc1/8 (standard base piping; tùy chọn one-touch φ4/φ6) |
| Đấu nối điện (-PS3) | Plug connector với lead wire 3 m (positive common, có diode chống surge) |
| Manual override | Nút nhấn không khóa (non-locking button) |
| Nhiệt độ hoạt động | –5°C đến +50°C |
| Môi chất | Khí nén sạch, lọc ≤40 µm (không dầu) |
| Cấp bảo vệ | IP65 (chống bụi/tia nước) |
| Khả năng chịu rung/va đập | Rung 49 m/s² (5 G), va đập 98 m/s² (10 G) |
| Trọng lượng (van đơn) | ~40 g |
| Kích thước (LxWxH) | ~63 x 10 x 27 mm (khi thu gọn) |
| Tiêu chuẩn | RoHS compliant |












