Koganei KSHJ10X10-02 – Linear Orifice Shock Absorber
Tổng quan: Dòng shock absorber khí nén tuyến tính (linear orifice type), model KSHJ10X10-02 thuộc series KSHJ của hãng Koganei (Nhật Bản).
- Ý nghĩa mã: KSHJ (series), 10 (đường kính thân M10), X10 (hành trình 10 mm), -02 (thread M10x1.0 cho vít gắn).
- Thiết kế compact, mini, sử dụng lỗ orifice nguyên bản của Koganei để hấp thụ chấn động mượt mà, giảm tiếng ồn và rung động ở cuối hành trình xi lanh hoặc cơ cấu chuyển động.
- Phù hợp cho tự động hóa nhỏ gọn, tuổi thọ cao (>1 triệu chu kỳ), tuân thủ RoHS và JIS tiêu chuẩn.
- So với series KSHG (compact hơn), KSHJ có hành trình dài hơn, lực hấp thụ mạnh hơn cho ứng dụng trung bình.
Đặc điểm nổi bật:
- Hấp thụ chấn động mượt mà: Orifice điều chỉnh dòng khí nén để giảm tốc độ dần dần, tránh va đập đột ngột (shock absorption force tăng tuyến tính).
- Thiết kế nhỏ gọn: Thân thép không gỉ hoặc hợp kim, đường kính M10, chiều dài tổng thể ~40-50 mm, trọng lượng nhẹ ~20-30 g.
- Vật liệu bền bỉ: Thân và piston thép SUS304/316 chống ăn mòn, seal NBR/FKM chịu dầu và áp suất.
- Tùy chọn linh hoạt:
- Gắn vít (thread M10x1.0), hỗ trợ lắp trực tiếp vào xi lanh hoặc khung máy.
- Phiên bản clean room (non-ion) cho môi trường sạch.
- Điều chỉnh lực bằng thay đổi áp suất khí (0.1-0.7 MPa).
- An toàn cao: Giảm rung <50% so với không dùng absorber, tiếng ồn thấp, dễ bảo dưỡng (thay seal đơn giản).
- Tiêu chuẩn: JIS B 8373 (shock absorber khí nén), H1 grease compliant cho thực phẩm.
Ứng dụng chính:
- Tự động hóa công nghiệp: Hấp thụ chấn ở cuối hành trình xi lanh (như CDAS/BDA series), giảm mài mòn piston.
- Lắp ráp điện tử: Dừng mượt mà cho pick-and-place linh kiện SMD, kiểm tra PCB.
- Máy móc đóng gói: Kiểm soát va chạm ở băng chuyền, đẩy nắp chai hoặc sắp xếp sản phẩm.
- Robot và cobot: End-effector nhỏ, tránh rung khi tiếp cận vật liệu mỏng manh.
- Ô tô/y tế: Lắp ráp sensor, thiết bị chẩn đoán mini, môi trường sạch (clean room).
- Khác: Máy in 3D, cửa tự động, nơi cần hành trình ngắn (10 mm) và lực hấp thụ ~50-100 N.
Specification
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Loại | Linear orifice shock absorber (khí nén) |
| Đường kính thân (Barrel Ø) | M10 mm |
| Hành trình (Stroke) | 10 mm |
| Thread gắn (Mounting thread) | M10 x 1.0 |
| Áp suất hoạt động | 0.1–0.7 MPa (1–7 bar) |
| Lực hấp thụ max (Max. energy absorption) | ~0.5–1.0 J (tùy tốc độ) |
| Lực va đập (Impact force) | 50–150 N (tuyến tính tăng) |
| Tốc độ va đập khuyến nghị | 0.1–1.0 m/s |
| Cổng khí | M5 x 0.8 |
| Nhiệt độ hoạt động | –5 đến +70°C (không đóng băng) |
| Trọng lượng | ~25 g |
| Tuổi thọ | >1 triệu chu kỳ (tùy điều kiện) |
| Lưu lượng khí | 5–20 L/phút (ANR) |












