Mitsubishi FR-D740-0.4K là biến tần (inverter) thuộc dòng FR-D700 của Mitsubishi Electric. Công suất 0.4 kW, nguồn vào 3 pha 380–480 V, dòng định mức 1.2 A, dải tần số 0.2–400 Hz. Tích hợp điều khiển V/F và magnetic flux vector, chức năng STO (Safe Torque Off), cổng RS-485/Modbus RTU, phù hợp ứng dụng điều khiển tốc độ motor nhỏ gọn.
Mitsubishi FR-D740-0.4K là gì?
FR-D740-0.4K là model compact của series FR-D700 (400 V class). Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt, hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển và chức năng bảo vệ an toàn. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống băng tải, quạt, bơm, máy đóng gói và thiết bị tự động hóa công suất nhỏ.
Giải mã ký hiệu model Mitsubishi FR-D740-0.4K
- FR-D7: Dòng biến tần compact FR-D700.
- 40: Class 400 V (3 pha 380–480 V).
- 0.4K: Công suất định mức 0.4 kW.
Model cùng dòng: FR-D740-0.75K, FR-D740-1.5K… và thế hệ kế tiếp FR-D800 series.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FR-D740-0.4K |
| Hãng | Mitsubishi Electric |
| Series | FR-D700 |
| Công suất định mức | 0.4 kW |
| Nguồn vào | 3 pha 380–480 V (50/60 Hz) |
| Dòng ra định mức | 1.2 A |
| Dải tần số ra | 0.2 – 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Soft-PWM, Magnetic flux vector |
| Brake chopper | Tích hợp (ED 30 %) |
| Safe Torque Off (STO) | Có |
| Giao tiếp | RS-485, Modbus RTU |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 108 × 128 × 129.5 mm |
| Trọng lượng | 1.3 kg |
| Nhiệt độ môi trường | −10 … +50 °C |
Thông số tham chiếu từ catalog và datasheet chính thức Mitsubishi Electric.
Ưu điểm nổi bật
- Kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điện hẹp.
- Tích hợp STO đạt tiêu chuẩn an toàn (SIL2 / PLd).
- Điều khiển từ V/F đến magnetic flux vector, phù hợp nhiều loại tải.
- Giao tiếp RS-485/Modbus RTU sẵn có.
- Chức năng bảo vệ đầy đủ (quá dòng, quá áp, mất pha, quá nhiệt…).
- Hiển thị LED 4 số, thao tác đơn giản.
Ứng dụng
Mitsubishi FR-D740-0.4K phù hợp điều khiển motor cho băng tải nhỏ, quạt, bơm, máy đóng gói, máy cắt, thiết bị xử lý vật liệu và các máy tự động hóa công suất thấp yêu cầu điều khiển tốc độ chính xác và an toàn.
Hướng dẫn lắp đặt và lưu ý
Lắp đặt theo hướng thẳng đứng, đảm bảo khoảng trống tản nhiệt theo hướng dẫn. Sử dụng cáp nguồn và cáp motor phù hợp. Kết nối STO đúng cách nếu cần chức năng an toàn. Cấu hình tham số cơ bản qua bàn phím tích hợp hoặc phần mềm FR Configurator. Lưu ý sản phẩm thuộc dòng đã công bố EOL (End of Life), nên xem xét chuyển sang series FR-D800 tương đương khi cần dự phòng dài hạn.
Model cùng dòng và phụ kiện
Cùng dòng FR-D740: 0.75K, 1.5K, 2.2K… Phụ kiện: filter EMC ngoài, braking resistor, parameter unit, cáp giao tiếp, phần mềm cấu hình.
Sản phẩm cùng loại từ hãng khác
Khi cần phương án khác:
- Fuji Electric FRENIC-Mini / FRENIC-Ace.
- Omron MX2 / 3G3MX2 series.
- Delta VFD-EL / VFD-E series.
- Schneider ATV12 / ATV320.
Trước khi thay thế, cần đối chiếu công suất, điện áp, dòng định mức, chức năng STO và giao tiếp.













