Tổng quan NR-303
Loại thiết bị: Straight spindle (trục chính dạng thẳng), thuộc dòng E2000 của Nakanishi.
Mã sản phẩm: NR-303 (Code số: 7861).
Thiết kế: Vỏ bằng thép không gỉ đã xử lý bề mặt, giúp máy bền bỉ và chịu được môi trường công nghiệp.
Đặc điểm chính & Specs NR-303
Đường kính ngoài (O.D.): φ22.8 mm
Tốc độ vận hành tối đa: 30.000 vòng/phút
Độ chính xác trục: Sai lệch tối đa chỉ 2 µm
Khối lượng tịnh: Khoảng 215 g
Collet sử dụng: Nhóm CHK (từ ø0.5 đến ø6.35 mm); dòng tiêu chuẩn thường kèm collet ø3.0 hoặc ø3.175 mm (ra-u-nut K-265)
Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn:
Nut collet (K-265)
Cờ-lê: hai cái (12 × 14 mm) và một cái (20 × 24 mm)
Ứng dụng NR-303
Gia công mài, khoan đường kính nhỏ và phay trong các ngành chế tạo yêu cầu độ chính xác cao.
Thích hợp cho các hệ thống tự động nhỏ gọn như máy CNC, robot, các module gia công vi mô.
Sử dụng với hệ thống làm mát nước hoặc dầu để kéo dài tuổi thọ và hiệu quả vận hành.
Ưu điểm nổi bật NR-303
Kích thước nhỏ gọn – hiệu suất cao: Dễ tích hợp vào các máy công cụ có không gian hạn chế, vẫn đảm bảo hiệu năng ổn định.
Độ chính xác vượt trội: Sai lệch trục chỉ 2 µm – rất lý tưởng cho những ứng dụng vi mô, đòi hỏi dung sai chặt.
Trọng lượng nhẹ: Chỉ khoảng 215 g giúp tăng hiệu quả quán tính và dễ lắp đặt.
Linh kiện tiêu chuẩn: Collet, nut và cờ-lê đi kèm giúp tiết kiệm thời gian khi lắp ráp hoặc bảo trì.
So sánh tóm tắt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài | φ22.8 mm |
| Tốc độ tối đa | 30.000 rpm |
| Sai lệch trục | ≤ 2 µm |
| Trọng lượng | ~215 g |
| Collet hỗ trợ | ø0.5–ø6.35 mm (CHK) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Nut K-265, cờ-lê 12×14 (2 chiếc), cờ-lê 20×24 (1 chiếc) |
Specification












