Cảm Biến Tiệm Cận Điện Dung Dạng Dẹt OMRON E2K-F10MC1-A – Khoảng Cách Phát Hiện 10 mm, Ngõ Ra NPN NO, Thiết Kế Siêu Mỏng Mày 10 mm
Dòng cảm biến tiệm cận điện dung dạng dẹt E2K-F Series của OMRON Corporation (Nhật Bản) là giải pháp tối ưu cho việc phát hiện sự có mặt của vật thể trong không gian lắp đặt bị giới hạn chiều cao. Khác với cảm biến tiệm cận cảm ứng từ (chỉ nhận diện kim loại), cảm biến điện dung E2K-F10MC1-A có khả năng phát hiện đa dạng vật thể bao gồm cả kim loại và các chất phi kim như nhựa, thủy tinh, nước, chất lỏng, gỗ, giấy, hạt nhựa.
Sản phẩm E2K-F10MC1-A sở hữu thân vỏ nhựa ABS chịu nhiệt, bề dày siêu mỏng chỉ 10 mm, ngõ ra dạng NPN Thường Mở (NO), tích hợp sẵn cáp đúc dài 2 m cùng đèn LED báo trạng thái hoạt động trực quan.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật OMRON E2K-F10MC1-A
E2K-F: Dòng cảm biến tiệm cận điện dung hình hộp dạng dẹt siêu mỏng (Flat-pack Capacitive Proximity Sensor).
10: Khoảng cách phát hiện định mức (Sensing distance) = 10 mm.
M: Điện áp vận hành nguồn một chiều DC 3 dây (DC 3-wire type).
C1: Kểu ngõ ra NPN – Thường Mở (Normally Open – NO).
-A: Phiên bản tích hợp cáp nối đúc sẵn dài 2 m (Pre-wired type).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật OMRON Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị OMRON |
| Model / Mã sản phẩm | E2K-F10MC1-A |
| Hãng sản xuất / Xuất xứ | OMRON Corporation / Nhật Bản (Japan) |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận điện dung dạng dẹt (Flat Capacitive Sensor) |
| Khoảng cách phát hiện (Sensing distance) | 10 mm pm 10% |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Vật dẫn điện và vật điện môi (Kim loại, nhựa, thủy tinh, nước, chất lỏng…) |
| Điện áp cung cấp (Power supply) | 12 đến 24 VDC |
| Dòng tiêu thụ (Current consumption) | Tối đa 15 mA tại 24 VDC |
| Dạng ngõ ra (Control output) | NPN Open Collector (Dòng tải tối đa $200\text{ mA}$) |
| Trạng thái ngõ ra | NO (Normally Open – Thường mở) |
| Tần số đáp ứng (Response frequency) | 100 Hz |
| Đèn hiển thị trạng thái | Đèn LED đỏ (Operation Indicator) |
| Cấp bảo vệ (IP Rating) | IP66 (Theo tiêu chuẩn IEC 60529) |
| Mạch bảo vệ tích hợp | Bảo vệ ngược cực nguồn, bảo vệ chống xung điện áp đột ngột |
| Phương thức kết nối | Dây cáp đúc sẵn dài 2 m |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10°C đến 55°C (Không đóng băng hay ngưng tụ) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & THIẾT BỊ ĐI KÈM
Bộ nguồn xung ổn áp 24VDC (Power Supply):
OMRON S8VK-C06024 (Bộ nguồn tổ ong/gá thanh ray 24VDC – 2.5A).
Bộ điều khiển / Rơ-le trung gian (Relay / PLC Input):
Rơ le trung gian 24VDC: OMRON MY2N-GS DC24 kèm đế cắm PYF08A-E.
Bộ lập trình PLC (Ngõ vào NPN Sinking): OMRON CP1E / CP2E Series.
Phụ kiện gá đặt:
Bản mã gá kim loại đục lỗ định vị chuyên dụng cho dòng E2K-F.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Cảm biến E2K-F10MC1-A có núm chỉnh độ nhạy (Potentiometer) để điều chỉnh khoảng cách phát hiện không?
A: Dòng E2K-F10MC1-A thiết kế nguyên khối kín nước IP66 với khoảng cách nhận diện cố định $10\text{ mm}$ (dành cho tấm kim loại nối đất tiêu chuẩn). Khi phát hiện các vật liệu phi kim có hằng số điện môi nhỏ hơn (như nhựa hoặc gỗ khô), khoảng cách nhận diện thực tế sẽ giảm xuống theo hệ số suy giảm (Reduction factor) của vật liệu đó.
Q: Sự khác biệt giữa mã E2K-F10MC1-A và E2K-F10MC2-A là gì?
A: Cả hai đều là cảm biến điện dung NPN DC 3-dây khoang cách $10\text{ mm}$. Sự khác biệt nằm ở trạng thái ngõ ra:
E2K-F10MC1-A: Ngõ ra NO (Normally Open – Thường Mở) — Có vật thể thì xuất tín hiệu.
E2K-F10MC2-A: Ngõ ra NC (Normally Closed – Thường Đóng) — Không có vật thể thì duy trì tín hiệu, có vật thể thì ngắt tín hiệu.












