Cáp Kết Nối Cảm Biến SICK YF2A14-050UB3XLEAX – Giắc Cái M12 Thẳng 4-Pin, Vỏ PUR Chịu Xích Tải Drag Chain, Chiều Dài 5 m, Chuẩn IP67/IP68/IP69K
Trong các môi trường nhà máy tự động hóa có mật độ chuyển động cao như cánh tay robot, xích dẫn cáp (drag chain), máy gia công cơ khí có dung dịch mài/dầu mỡ, việc sử dụng các loại cáp cảm biến vỏ PVC thông thường sẽ nhanh chóng dẫn đến đứt gãy lõi đồng, nứt vỏ cách điện và gây chập cháy tín hiệu điều khiển. Cáp kết nối chuyên dụng dòng YF2A14 Series của SICK AG (Đức) là giải pháp truyền tải tín hiệu đáng tin cậy tối ưu cho các dòng cảm biến công nghiệp.
Sản phẩm SICK YF2A14-050UB3XLEAX (Mã đặt hàng / Part no.: 2095608) là dây cáp đúc sẵn cao cấp. Cáp gồm một đầu giắc cái dạng thẳng M12 4-pin A-coded, đầu còn lại là dây trần tút xả sẵn 4 lõi, chiều dài cáp 5 m, vỏ ngoài làm bằng chất liệu Polyurethane (PUR) không chứa Halogen, có khả năng chống uốn gập liên tục và kháng dầu mỡ công nghiệp tuyệt đối.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật SICK YF2A14-050UB3XLEAX
YF: Dạng đầu nối A = Giắc cái M12 dạng thẳng (Female connector, M12, straight).
2A: Chuẩn khóa ren = Ren vặn M12 khóa kim loại mạ Niken (A-coded).
14: Cấu trúc chân cắm = 4-pin / 4 lõi dây.
050: Chiều dài dây cáp = 5.0 mét.
UB3: Vật liệu vỏ & đặc tính cáp = PUR (Polyurethane) màu đen, không bọc kim chống nhiễu (Unshielded), phù hợp xích dẫn cáp chuyển động cao (Drag chain suitable).
XLEAX: Dạng đầu nối B = Dây trần 4 lõi tút xả đầu (Flying leads / Open cable end).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SICK AG Germany)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SICK |
| Model / Mã sản phẩm | YF2A14-050UB3XLEAX (Part no.: 2095608) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | SICK AG / Đức (Germany) |
| Loại sản phẩm | Dây cáp kết nối cảm biến / cơ cấu chấp hành (Sensor/actuator cable) |
| Đầu kết nối A (Head A) | Giắc cái M12, 4-pin, Dạng thẳng (Female, M12, 4-pin, Straight, A-coded) |
| Đầu kết nối B (Head B) | Dây trần 4 lõi cắt phẳng tút vỏ (Flying leads, 4-wire) |
| Chiều dài cáp | 5.0 m |
| Vật liệu vỏ dây (Cable material) | PUR (Polyurethane) – Màu đen (Halogen-free) |
| Đường kính ngoài của cáp | approx 4.5 mm |
| Tiết diện lõi dẫn | 4 x 0.34 mm^2 (Đồng nguyên chất dẻo) |
| Bán kính uốn tối thiểu | Cố định: > 5 times đường kính cáp / Chuyển động: > 10 đường kính cáp |
| Chu kỳ uốn gập (Drag chain) | > 10.000.000 chu kỳ (Tốc độ 3 m/s, gia tốc 10 m/s^2) |
| Điện áp vận hành định mức | le 250 VAC/VDC |
| Dòng điện tải tối đa | 4.0 A |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP65 / IP66K / IP67 / IP68 / IP69K (Khi vặn chặt ren) |
| Nhiệt độ vận hành | Trạng thái động: -25 C : +80 C / Cố định: -40 C : +80 C |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Sản phẩm cáp SICK YF2A14-050UB3XLEAX tương thích hoàn hảo với các dòng thiết bị tự động hóa sau:
Các dòng cảm biến SICK chân cắm M12 4-pin:
Cảm biến tiệm cận điện từ: SICK IME12 / IME18 / IME30 / IMB12 / IMB18 (Dạng giắc M12).
Cảm biến quang điện: SICK W12-3 / W16 / W26 / WTB12 / WL12.
Cảm biến siêu âm & cảm biến con lăn: SICK UM12 / MPT Series.
Hộp chia tín hiệu thụ động / Bộ chia chân (Passive Distribution Box):
Hộp chia giắc M12 tập trung tín hiệu về tủ điện PLC.
Phụ kiện bảo vệ đường dây:
Xích dẫn cáp nhựa (Drag chain), ống ruột gà lõi thép bọc nhựa phi $10 \div 12\text{ mm}$.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt thực tế giữa hai mã cáp SICK YF2A14-050VB3XLEAX (PVC) và YF2A14-050UB3XLEAX (PUR) là gì?
A:
Mã VB3 (Vỏ PVC): Phù hợp cho các ứng dụng gá đặt cố định, môi trường khô ráo, ít tiếp xúc dầu mỡ, giá thành rẻ hơn.
Mã UB3 (Vỏ PUR – Model này): Chuyên dùng cho các chuyển động uốn gập liên tục (trong xích tải/robot), môi trường có dầu nhớt, hóa chất và yêu cầu độ bền cơ học cao.
Q: Làm thế nào để đảm bảo cáp đạt chuẩn chống nước IP67/IP69K khi lắp đặt thực tế?
A: Khi cắm giắc M12 vào cảm biến, kỹ sư cần vặn ren bằng tay cho đến khi kịch nấc, sau đó dùng cờ-lê định lực (Torque wrench) siết với lực siết chuẩn 0.6 Nm. Tránh siết quá chặt làm hỏng vòng đệm cao su (O-ring) bên trong.













