1. Tổng quan sản phẩm
SMC CDBA2D50-250-RN-A54L là xy lanh khí nén dòng CDBA2 thuộc loại end lock cylinder – tức là xy lanh có cơ cấu khóa hành trình (Lock Mechanism) tại đầu cuối.
Dòng sản phẩm này được thiết kế nhằm giữ cố định vị trí piston khi mất áp suất khí nén, giúp đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống cơ khí.
Giải mã mã sản phẩm
CDBA2: Dòng xi lanh có khóa hành trình và cảm biến tự động (auto switch type).
D: Kiểu gá double clevis (gá 2 đầu).
50: Đường kính piston (bore size) 50 mm.
250: Hành trình làm việc (stroke) 250 mm.
RN: Khóa hành trình ở đầu rod end, có chức năng manual release (giải phóng bằng tay).
A54L: Cảm biến hành trình gắn kèm loại D-A54L (reed switch 2 dây, thường mở).
2. Đặc điểm nổi bật
Có cơ cấu khóa an toàn giúp cố định piston khi nguồn khí bị cắt hoặc mất áp.
Khả năng giữ tải an toàn: phù hợp với các ứng dụng cần giữ tải trọng không bị tụt khi dừng máy hoặc mất khí.
Thiết kế kiểu tie-rod (thanh căng), độ bền cao, dễ tháo lắp và bảo dưỡng.
Auto switch gắn sẵn giúp phát hiện vị trí piston, thuận tiện cho việc điều khiển logic hoặc kết nối PLC.
Có đệm khí (air cushion) ở hai đầu giúp giảm chấn, vận hành êm và ổn định.
Thân xy lanh làm bằng hợp kim nhôm anodized, nhẹ và chống ăn mòn.
Thanh piston bằng thép mạ cứng, tăng tuổi thọ và khả năng chống trầy xước.
Gioăng làm kín bằng NBR, tùy chọn vật liệu chịu nhiệt hoặc chịu hóa chất.
Có thể giải phóng khóa bằng tay khi cần bảo trì hoặc di chuyển cơ cấu mà không cấp khí.
Ứng dụng điển hình
Xy lanh SMC CDBA2D50-250-RN-A54L thường được sử dụng trong:
Các hệ thống nâng hạ, kẹp giữ, gá kẹp cần an toàn khi mất khí.
Máy ép, bàn thao tác, cơ cấu nâng phôi, băng tải dừng khẩn cấp.
Dây chuyền lắp ráp tự động, robot công nghiệp.
Ứng dụng cần giữ vị trí chính xác khi ngắt áp – ví dụ: giữ đồ gá, tấm chặn, cửa an toàn.
Specification
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị / Đặc tính |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | CDBA2 – End Lock Cylinder có cảm biến |
| Đường kính piston (Bore size) | 50 mm |
| Hành trình (Stroke) | 250 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất kiểm tra (Proof pressure) | 1.5 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.15 MPa |
| Tốc độ piston | 50 – 500 mm/s |
| Nhiệt độ môi trường | –10 °C đến +70 °C (không đóng băng) |
| Lực giữ khi khóa (Lock retention force) | Khoảng 1,300 N (tương ứng bore 50 mm) |
| Đệm khí (Air cushion) | Hai đầu, có thể điều chỉnh |
| Kiểu gá | Double clevis |
| Loại khóa | Lock tại đầu Rod end (RN type) |
| Giải phóng khóa | Bằng tay (manual release) |
| Cảm biến gắn kèm | D-A54L (Reed switch 2 dây, thường mở) |
| Vật liệu thân | Nhôm anodized |
| Vật liệu thanh piston | Thép mạ cứng |
| Vật liệu gioăng | NBR tiêu chuẩn |
| Sai số hành trình | 0 đến +1.0 mm (với stroke ≤ 250 mm) |











