Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng của xi lanh SMC CDM2B20-75Z (thuộc dòng CM2 / CDM2) — mình không đính kèm link nguồn theo yêu cầu của bạn.
1. Tổng quan
SMC CDM2B20-75Z là xi lanh khí nén compact / round body (thân tròn), loại double acting (tác động kép), single rod (một đầu piston).
Nó thuộc dòng CM2 / CDM2 — CDM2 thường dùng cho xi lanh có nam châm tích hợp (built-in magnet) để hỗ trợ gắn cảm biến (auto switch) dễ dàng.
Mã “20” biểu thị đường kính trong (bore) là 20 mm; “75” là hành trình (stroke) là 75 mm; “Z” là hậu tố phiên bản (có thể chỉ cải tiến về vật liệu hoặc cấu hình so với phiên bản CM2 cũ).
2. Đặc điểm nổi bật
Thân xi lanh dạng tròn, thiết kế compact, nhẹ, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế.
Cải tiến về gioăng piston seal và rod seal, giúp tăng tuổi thọ của xi lanh.
Tích hợp nam châm (magnet) để gắn cảm biến vị trí (auto switch) mà không cần thêm phụ kiện.
Có đệm cao su (rubber bumper) tiêu chuẩn để giảm va đập khi piston đạt cuối hành trình.
Đa dạng kiểu gắn (mounting) như basic (hai bên mặt thân), chân đế (foot), mặt bích hoặc clevis, giúp linh hoạt trong lắp đặt.
Có nhiều lựa chọn cảm biến hành trình (auto switch) và độ dài dây dẫn khác nhau.
Có phiên bản “CM2-Z” được nâng cấp từ dòng CM2 cũ với độ bền cao hơn (tuổi thọ tốt hơn) và cải thiện hiệu suất tổng thể.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số điển hình của CDM2B20-75Z:
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|---|
| Bore (đường kính trong) | 20 mm |
| Hành trình | 75 mm |
| Kiểu hoạt động | Double acting (tác động kép) |
| Số đầu piston | Một đầu (single rod) |
| Áp suất vận hành | khoảng 0,05 MPa đến 1,0 MPa |
| Cực hạn áp (proof pressure) | khoảng 1,5 MPa |
| Gioăng / Seal | Gioăng piston và gioăng trục cải tiến để tăng tuổi thọ |
| Đệm va / bumper | Đệm cao su (rubber bumper) tích hợp hai đầu |
| Nam châm (magnet) tích hợp | Có — hỗ trợ gắn auto switch |
| Kiểu kết nối port | Ren Rc (tiêu chuẩn) |
| Kiểu gắn (mounting) | Basic (hai bên thân), clevis, foot, flange… tùy chọn |
| Nhiệt độ làm việc | khoảng –10 °C đến +60 °C |
| Vật liệu thân / trục | Thép không gỉ / hợp kim tương đương (cho thân tròn) |
| Khối lượng / kích thước tổng thể | Kích thước tổng phụ thuộc vào hành trình + kiểu gắn, thân mảnh nhẹ do thiết kế compact |
Lưu ý: xi lanh phiên bản “CDM2 / CM2-Z” được xem là bản nâng cấp từ dòng CM2 cũ — nó có độ bền cao hơn, khả năng chịu va đập tốt hơn và cải thiện khả năng chịu mài mòn.
4. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm:
Thiết kế compact, trọng lượng nhẹ giúp dễ bố trí trong hệ thống dây chuyền hoặc máy móc có không gian hạn chế.
Nam châm tích hợp giúp lắp cảm biến hành trình (auto switch) rất thuận tiện, không cần khoan hoặc gá phụ thêm.
Đệm cao su giúp giảm rung, va đập khi piston đạt cuối hành trình, bảo vệ cơ cấu máy.
Cải thiện gioăng giúp tuổi thọ cao hơn so với phiên bản cũ.
Linh hoạt trong việc lựa chọn kiểu gắn và cảm biến phù hợp với ứng dụng thực tế.
Hạn chế:
Lực tương đối thấp do kích thước nhỏ (bore 20 mm) — không thích hợp cho ứng dụng cần lực lớn.
Khi áp suất hoặc tải vượt mức thiết kế, có thể xảy ra rò khí hoặc mài mòn nhanh.
Trong môi trường bụi, hơi dầu, hoặc có tạp chất, nếu không xử lý khí tốt, các gioăng và bề mặt trượt có thể bị hư nhanh hơn.
Nếu hành trình quá dài, độ cứng thân và sai số tuyến tính có thể ảnh hưởng hiệu suất — cần kiểm tra độ võng và độ thẳng khi ứng dụng.
5. Ứng dụng
Trong máy móc tự động hóa để thực hiện di chuyển ngắn, đẩy/chặn chi tiết nhẹ.
Trong hệ thống đóng gói, lắp ráp nhỏ, nơi cần xi lanh nhỏ với độ chính xác và khả năng gắn sensor dễ dàng.
Trong robot khí nén, cơ cấu di chuyển tuyến tính ngắn, gá chắn chi tiết.
Ứng dụng trong máy dập nhỏ, máy ép, máy kiểm tra hoặc máy đo chuyển động.
Khi cần giám sát vị trí piston — gắn auto switch để điều khiển logic (PLC, bộ điều khiển) dựa vào vị trí.














