Xi Lanh Khí Nén Thân Inox SMC CDM2B25-125Z1 – Đường Kính Nòng 25 mm, Hành Trình 125 mm, Tác Động Kép, Tích Hợp Vòng Từ Tính (Built-in Magnet)
Dòng xi lanh khí nén mini thân inox CM2 Series (thế hệ mới CM2-Z) của SMC Corporation (Nhật Bản) là tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu cho các ứng dụng đóng gói, chế tạo máy tự động, thực phẩm và điện tử. Nhờ cấu trúc thân ống làm bằng thép không gỉ (Inox SUS304) kết hợp hai nắp đúc bằng hợp kim nhôm, CM2-Z mang lại trọng lượng cực nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực uốn và chống ăn mòn vượt trội.
Mã sản phẩm SMC CDM2B25-125Z1 (hoặc ký hiệu biến thể gá lắp CDM2B25-125Z1) là cấu hình xi lanh tác động kép có đường kính Piston 25 mm, hành trình di chuyển 125 mm, gá đặt dạng cơ bản (Basic mount) và tích hợp sẵn nam trâm từ tính trên Piston phục vụ việc lắp đặt cảm biến hành trình (Auto Switch).
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật SMC CDM2B25-125Z1
C: Xi lanh khí nén dòng CM2 tiêu chuẩn (Cylinder).
D: Tích hợp sẵn vòng từ tính trên Piston (Built-in Magnet – Dùng cho cảm biến).
M2: Dòng xi lanh mini thân ống inox (Stainless steel tube mini cylinder).
B: Kiểu gá đặt cơ bản (Basic type – Ren nắp đầu & đuôi xi lanh).
25: Đường kính nòng / Piston = 25 mm.
125: Độ dài hành trình di chuyển = 125 mm.
Z: Thiết hệ cải tiến thế hệ mới (CM2-Z Series) — Giảm trọng lượng, gá đặt cảm biến linh hoạt hơn.
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SMC Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SMC |
| Model / Mã sản phẩm | CDM2B25-125Z1 |
| Hãng sản xuất / Xuất xứ | SMC Corporation / Nhật Bản (Japan) |
| Loại xi lanh | Xi lanh khí nén mini tác động kép 1 cần (Double Acting, Single Rod) |
| Lưu chất hoạt động | Khí nén sạch (Compressed Air – Không cần bôi trơn) |
| Đường kính Piston (Bore size) | 25 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn (Stroke) | 125 mm |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.05 MPa |
| Áp suất thử nghiệm (Proof pressure) | 1.5 MPa |
| Kích thước cổng cấp khí (Port size) | Rc 1/8 (Hoặc G 1/8 / NPT 1/8 tùy thị trường) |
| Kích thước ren đầu cần (Rod thread) | M10 x 1.25 |
| Vận tốc Piston (Piston speed) | 50 : 750 mm/s |
| Cơ chế giảm chấn cuối hành trình | Đệm cao su 2 đầu (Rubber bumper) tiêu chuẩn |
| Vật liệu thân nòng & Cần | Thân nòng Inox SUS304 / Cần Piston Thép cacbon mạ Crom cứng |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Cảm biến vị trí hành trình (SMC Auto Switch):
Dạng trạng thái rắn (3 dây NPN/PNP): SMC D-M9N / SMC D-M9P (Kèm đai kẹp
BM2-025S).Dạng lưỡi gà (2 dây): SMC D-A93 (Kèm đai kẹp tương ứng).
Đầu nối nhanh khí nén (One-touch Fittings Rc 1/8):
Đầu cắm thẳng/góc ra ống khí 6 mm hoặc 8 mm: SMC KQ2L06-01AS / KQ2H06-01AS.
Van tiết lưu chỉnh tốc độ (Speed Controller):
Van tiết lưu đầu xi lanh ren Rc 1/8: SMC AS2201F-01-06A (Chỉnh khí xả Meter-out).
Phụ kiện đầu cần & Gá chân đế (Mounting Brackets):
Khớp nối cầu đầu cần: SMC KJ6D (Ren M10 x 1.25).
Phụ kiện gá chân đế / Gá mặt bích: Cụm chân đế SMC CM-L025B hoặc Gá mặt bích SMC CM-F025B.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa mã CDM2B25-125Z và CDM2B25-125Z1 là gì?
A: Mã cơ bản chuẩn của xi lanh là CDM2B25-125Z. Ký hiệu thêm số 1 ở cuối (như CDM2B25-125Z1 hoặc gói phụ kiện đi kèm) thường thể hiện tùy chọn đính kèm đai ốc đầu cần, phụ kiện gá chân đế hoặc đóng gói số lượng phụ kiện đi kèm từ nhà phân phối. Về mặt kích thước nòng 25 và hành trình 125 mm, hai thiết bị hoàn toàn tương thích và thay thế cho nhau.
Q: Có thể điều chỉnh giảm chấn cho xi lanh SMC CDM2B25-125Z1 khi Piston va đập mạnh không?
A: Mã CDM2B25-125Z sử dụng đệm cao su cố định (Rubber bumper). Để kiểm soát tốc độ và triệt tiêu va đập khi mang tải nặng, kỹ sư cần lắp thêm van tiết lưu (Speed Controller) trên 2 cổng khí xả hoặc dùng bộ giảm chấn thủy lực ngoài nếu vận tốc Piston vượt quá 500 mm/s.

















