1. Giới thiệu về dòng xi lanh CDQ (CQ2 Series)
Dòng CDQ thuộc series CQ2 của SMC, là dòng xi lanh thân vuông siêu nhỏ gọn (Compact Cylinder) được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn thế giới. Điểm đặc trưng của dòng CDQ là thiết kế thân ngắn, giúp tối ưu hóa không gian máy móc mà vẫn đảm bảo lực đẩy cần thiết. Ký tự “C” ở đầu mã hiệu xác nhận xi lanh này đã được tích hợp sẵn vòng từ bên trong piston, cho phép lắp đặt các cảm biến tự động để phản hồi tín hiệu vị trí về bộ điều khiển PLC.
2. Đặc điểm nổi bật
Tối ưu hóa không gian: So với các loại xi lanh hành trình dài thông thường, dòng CDQ giúp tiết kiệm đáng kể diện tích lắp đặt, cho phép thiết kế máy móc nhỏ gọn và tinh tế hơn.
Thế hệ mới (Z Version): Đây là phiên bản cải tiến của SMC với thiết kế rãnh cảm biến nằm ở cả 4 mặt của thân xi lanh (tùy kích thước). Việc này không chỉ giúp lắp đặt cảm biến dễ dàng hơn mà còn bảo vệ cảm biến nằm chìm trong thân, tránh bị va quẹt hoặc hư hỏng.
Giảm trọng lượng: Nhờ sử dụng vật liệu và thiết kế mới, trọng lượng của xi lanh được giảm xuống nhưng vẫn giữ được độ cứng vững và khả năng chịu áp suất cao.
Vận hành êm ái: Piston được thiết kế để hoạt động ổn định, kết hợp với các tùy chọn giảm chấn giúp tăng tuổi thọ cho cả xi lanh và khung máy.
3. Ứng dụng phổ biến
Với đường kính piston lớn hơn (32mm), model này thường được ứng dụng trong:
Hệ thống nâng hạ nhẹ: Dùng trong các tay gắp robot hoặc cơ cấu nâng sản phẩm trung bình trên băng tải.
Đồ gá kẹp (Jig & Fixture): Sử dụng để kẹp chặt các chi tiết cơ khí lớn hơn trong quá trình gia công hoặc hàn.
Máy đóng gói & Chiết rót: Điều khiển các cơ cấu dập date, cắt màng phim hoặc chặn chai lọ trên dây chuyền.
Tự động hóa nói chung: Phù hợp cho mọi vị trí cần lực đẩy trung bình trong một không gian chật hẹp.
Specification
| Thông số | Chi tiết |
| Đường kính piston (Bore size) | 32 mm |
| Hành trình xi lanh (Stroke) | 50 mm |
| Kiểu tác động | Tác động kép (Double Acting), đơn trục |
| Lưu chất | Khí nén (Air) |
| Áp suất vận hành tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất vận hành tối thiểu | 0.05 MPa |
| Áp suất phá hủy | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến 70°C (không đóng băng) |
| Kích thước cổng cấp khí | Rc 1/8 (hoặc tùy chọn ren tương đương) |
| Giảm chấn | Đệm cao su (Rubber bumper) |
| Vòng từ | Có sẵn (Tương thích cảm biến D-M9*, D-A9*) |












