1. Tổng quan
SMC CDQ2L50-50DCMZ-M9BL là loại xi lanh khí nén compact (compact cylinder) trong dòng CQ2 / CDQ2-Z của SMC.
Đây là xi lanh tác động hai chiều (double acting), một thanh truyền (single rod).
“50” trong tên mã chỉ đường kính trong (bore size) = 50 mm.
“50” thứ hai chỉ hành trình (stroke) = 50 mm.
“DCMZ” là các ký hiệu tùy chọn liên quan tới cấu hình giảm chấn, loại ren, loại gioăng, kiểu kết nối cổng khí, v.v.
“M9BL” là mã tùy chọn liên quan tới loại công tắc hành trình (auto switch) kèm theo (ví dụ loại có chỉ báo, loại dây rời, điện áp, v.v.).
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn (compact) — thân xi lanh ngắn, chiếm ít không gian.
Hỗ trợ gắn auto switch (công tắc hành trình) dễ dàng — có rãnh lắp switch, từ 2 – 4 hướng tùy đường kính xi lanh.
Giảm chấn (bumpers) tích hợp hoặc tùy chọn để giảm va chạm khi pít-tông tới đầu hành trình.
Thân xi lanh bằng nhôm đúc hoặc gia công nhôm, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt.
Ống trong (barrel) xử lý bề mặt tốt, giúp pít-tông lướt êm, giảm ma sát và tăng tuổi thọ.
Kết cấu kín tốt nhờ gioăng, đệm chọn lọc — giảm rò rỉ khí nén.
Khả năng lắp đa dạng kiểu chân đế, mặt bích, cổ trụ (trunnion), clevis, v.v.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là các thông số điển hình mà bạn có thể dùng để kiểm tra tương thích khi chọn hoặc lắp đặt:
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|---|
| Kiểu hoạt động | Double acting (tác động hai chiều) |
| Kiểu thanh truyền | Single rod |
| Đường kính trong (Bore) | 50 mm |
| Hành trình (Stroke) | 50 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | ~ 1.0 MPa |
| Áp suất thử nghiệm (Proof pressure) | ~ 1.5 MPa |
| Áp suất tối thiểu để vận hành | ~ 0.05 MPa hoặc tùy cấu hình |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng –10°C đến +60°C (tùy môi trường, tránh đóng băng) |
| Tốc độ chuyển động | Phụ thuộc áp suất và tải, thường trong khoảng vài chục đến vài trăm mm/s |
| Kiểu giảm chấn | Bumpers cao su hoặc tùy chọn tích hợp |
| Vật liệu thân xi lanh | Nhôm (anodized hoặc gia công) |
| Kiểu kết nối cổng khí | Có thể là ren kiểu M, Rc, NPT tùy đường kính và cấu hình “DCMZ” |
| Hỗ trợ auto switch | Có (với mã “M9BL” chỉ cấu hình switch) |
| Khả năng gắn switch | Có rãnh cho switch lắp trên thân xi lanh (từ nhiều mặt) |
4. Nguyên lý hoạt động
Xi lanh được cấp khí nén vào một đầu, tạo áp lực đẩy pít-tông chuyển động — kéo hoặc đẩy thanh truyền ra hoặc vào.
Ở đầu kia, khí nén được xả ra hoặc cấp ngược lại để điều khiển chuyển động ngược.
Khi pít-tông đến gần đầu hành trình, đệm (bumpers) sẽ hấp thu va chạm để tránh va mạnh.
Nếu có auto switch, khi pít-tông đi qua vị trí switch, sẽ kích hoạt tín hiệu điện (ON/OFF) để dùng cho điều khiển hoặc giám sát.
5. Ứng dụng điển hình
Xi lanh CDQ2L50-50DCMZ-M9BL phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp, ví dụ:
Thiết bị tự động hoá (robot, máy đóng gói, máy lắp ráp)
Cơ cấu đẩy – kéo, đưa vật liệu, di chuyển chi tiết trong dây chuyền
Cơ cấu kẹp / giữ / định vị trong hệ thống sản xuất
Hệ thống chuyển vị (transfer systems), băng chuyền có yêu cầu di chuyển ngắn
Ứng dụng cần tín hiệu vị trí (công tắc hành trình) để đồng bộ hoạt động với PLC hoặc hệ điều khiển












