1. Tổng quan
Model: CDQSKB16-20DM
Dòng sản phẩm: CQSK / CDQSK series – xi lanh compact thân vuông có nam châm tích hợp.
Loại xi lanh: Hai chiều (Double Acting), một trục (Single Rod).
Đường kính piston: 16 mm
Hành trình: 20 mm
Ký hiệu “B”: Chỉ loại thanh piston không xoay (Non-rotating rod).
Ký hiệu “D”: Có đệm giảm chấn (Rubber bumper) ở hai đầu hành trình.
Ký hiệu “M”: Xi lanh có nam châm tích hợp, cho phép gắn cảm biến hành trình (Auto switch).
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn: Dạng xi lanh compact giúp tiết kiệm không gian, phù hợp với hệ thống máy có bố trí chặt chẽ.
Thanh piston chống xoay: Giúp duy trì hướng chuyển động chính xác, thích hợp cho cơ cấu cần định hướng hoặc kết hợp kẹp, gắp.
Nam châm tích hợp: Cho phép lắp cảm biến hành trình để theo dõi vị trí piston trong chu trình hoạt động.
Lắp đặt linh hoạt: Có thể gắn cảm biến ở 3 hoặc 4 mặt của thân xi lanh, dễ dàng bố trí theo không gian máy.
Đệm giảm chấn: Giảm va đập khi piston về cuối hành trình, kéo dài tuổi thọ và giảm tiếng ồn.
Kết cấu chắc chắn: Thân bằng hợp kim nhôm bền nhẹ, chịu áp lực cao, phù hợp môi trường công nghiệp.
Dễ bảo trì: Cấu trúc thân trượt, dễ tháo lắp, thay phớt hoặc bảo dưỡng định kỳ.
3. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Kiểu hoạt động | Hai chiều (Double acting) |
| Đường kính piston | 16 mm |
| Hành trình | 20 mm |
| Loại thanh piston | Không xoay (Non-rotating rod) |
| Nam châm tích hợp | Có (cho phép lắp cảm biến hành trình) |
| Áp suất làm việc | 0.1 – 1.0 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ môi trường | 0 – 60 °C (không đóng băng) |
| Loại đệm | Cao su giảm chấn (Rubber bumper) |
| Độ chính xác chống xoay | ±0.8° (với bore 16 mm) |
| Cổng kết nối khí | Ren M5 hoặc Rc 1/8 (tùy phiên bản) |
| Kiểu gắn | Xuyên lỗ hoặc bắt ren hai đầu thân (Through-hole / Both ends tapped) |
| Vật liệu thân | Hợp kim nhôm anodized |
| Vật liệu piston rod | Thép mạ cứng / thép không gỉ |
| Vật liệu phớt | NBR (cao su nitrile) |
4. Ứng dụng
Xi lanh CDQSKB16-20DM được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa và thiết bị công nghiệp nhờ kích thước nhỏ gọn và độ chính xác cao:
Thiết bị tự động hóa, robot công nghiệp
Dùng để thực hiện thao tác đẩy, ép, định vị hoặc kẹp chi tiết nhỏ.Máy lắp ráp linh kiện điện tử, cơ khí chính xác
Cần độ chính xác cao và hạn chế xoay khi hoạt động.Hệ thống cấp liệu hoặc đóng gói
Dùng để đẩy sản phẩm hoặc điều khiển cơ cấu đóng mở trong chu kỳ nhanh.Ứng dụng không gian hẹp
Do thiết kế compact nên phù hợp cho các máy có không gian giới hạn, thay thế cho xi lanh thông thường.Điều khiển bằng cảm biến hành trình
Khi kết hợp cảm biến D-M9 hoặc D-A93, hệ thống có thể theo dõi vị trí piston để điều khiển PLC chính xác.
5. Tóm tắt ưu điểm
Kích thước nhỏ, lực đẩy đủ mạnh.
Chống xoay hiệu quả, đảm bảo hướng dẫn chính xác.
Có thể gắn cảm biến ở nhiều vị trí.
Vận hành êm, tuổi thọ cao, bảo trì đơn giản.











