1. Tổng quan
Dòng / loại: thuộc dòng CDU / CU của SMC — compact cylinder, kiểu free mount (gắn tự do mọi mặt).
Mã “20-10D”:
“20” → đường kính trong (bore) = 20 mm
“10” → hành trình (stroke) = 10 mm
“D” → xi lanh có magnet tích hợp (built-in magnet) để gắn cảm biến hành trình (auto switch) thuận tiện
Loại double-acting, single-rod — piston có thể đẩy và kéo bằng khí nén, một thanh piston ra vào.
2. Đặc điểm nổi bật
Thân xi lanh nhỏ gọn, thiết kế tiết kiệm không gian, dễ bố trí trong hệ thống có hạn chế về khoảng cách.
Có magnet tích hợp – giúp bạn dễ dàng gắn auto switch / cảm biến vị trí mà không cần magnet ngoài.
Đệm cao su (rubber bumper) hai đầu để giảm chấn khi piston tới các cực hành trình.
Kiểu free mount: có thể gắn vít qua bất kỳ mặt nào trên thân xi lanh — linh hoạt trong thiết kế máy.
Port khí nhỏ (M5) phù hợp cho dòng khí nén áp lực vừa phải.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số được xác định từ tài liệu sản phẩm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bore (đường kính trong) | 20 mm |
| Hành trình (stroke) | 10 mm |
| Kiểu tác động | Double-acting |
| Số thanh piston | 1 (single rod) |
| Port khí | Ren M5 × 0.8 (trừ các bore lớn hơn có ren khác) |
| Dải áp suất hoạt động | 0.05 MPa đến 0.7 MPa |
| Áp suất chịu đựng (proof pressure) | ~1.05 MPa |
| Lực đẩy (push) tại 100 psi (~0.689 MPa) | ~220 N |
| Lực kéo (pull) tại ~100 psi | ~185 N |
| Nhiệt độ làm việc | –10 °C đến +60 °C |
| Đệm / giảm chấn | Rubber bumper hai đầu |
| Tích hợp magnet | Có (built-in magnet) |
| Lắp đặt | Bất kỳ mặt trên thân (free mount), có nhiều vị trí vít |
| Chiều dài tổng (overall length) | khoảng 75 mm |
| Chiều rộng / chiều cao thân | 40 mm × 26 mm (khi hành trình = 10 mm) |
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý vận hành
Khi cấp khí vào port phía trước, piston đẩy ra; khi cấp khí vào port phía sau, piston kéo vào.
Đệm cao su giúp giảm chấn khi piston đến cực hành trình — tránh va đập mạnh, bảo vệ cơ cấu.
Magnet tích hợp cho phép sử dụng switch từ để phát hiện vị trí piston.
Khi lắp đặt:
Đảm bảo thân xi lanh được cố định đều — không vênh, không xoắn — để tránh tác động nghiêng lên piston và gioăng.
Dây dẫn khí và đường ống phải bố trí sao cho không kéo xi lanh lệch hoặc tạo moment xoắn.
Ren port khí cần được xiết đúng moment để tránh rò rỉ hoặc làm hỏng ren.
Tránh bụi, mạt kim loại lọt vào trong thân xi lanh, nhất là qua khe port hoặc khe switch.
Bôi trơn nội bộ nếu cần theo khuyến nghị của SMC, để duy trì độ trơn và tuổi thọ gioăng, piston.
Không vượt quá áp suất tối đa cho phép — nếu áp cao hơn có thể làm hỏng gioăng hoặc biến dạng thân xi lanh.
5. Ứng dụng điển hình
Các máy tự động hoá, thiết bị sản xuất nơi cần di chuyển ngắn, độ chính xác cao.
Cơ cấu đẩy / kéo chi tiết nhỏ trong máy móc, thiết bị đóng gói, sản xuất linh kiện.
Ứng dụng cần phát hiện vị trí piston để điều khiển (khi gắn cảm biến từ).
Máy đo / kiểm tra, thiết bị phụ trợ trong dây chuyền lắp ráp.
Trong các cơ cấu lắp đặt nơi không gian chiều sâu hạn chế — compact design giúp dễ đặt hơn.












