1. Tổng quan
G46 là dòng đồng hồ áp suất (pressure gauge) dùng trong hệ thống khí nén của SMC, loại “General Purpose / With Limit Indicator” (có chỉ thị vùng giới hạn).
Mã 10 cho biết thang đo tối đa là 1.0 MPa.
“01” biểu thị kết nối ren R 1/8.
“M” nghĩa là phiên bản có lỗ ren phụ M5 (female thread) để có thể gắn cảm biến hoặc ống nối phụ.
“C” chỉ rằng nắp trong suốt (clear cover) là loại không thể tháo rời (clear cover non-removable).
2. Đặc điểm nổi bật
Có chỉ thị vùng (limit indicator / color zone), giúp người dùng dễ nhận biết áp suất đang trong khoảng an toàn hay vượt ngưỡng.
Vật liệu phần tiếp xúc áp suất (wetted parts) thường là đồng (brass), cùng các chi tiết bên trong bằng đồng hoặc hợp kim đồng.
Đồng hồ có độ chính xác ±3 % full span (F.S.).
Kết nối ren phía sau (back side thread).
Thiết kế vỏ bằng kim loại đúc, nắp bằng vật liệu trong suốt (polycarbonate) nhưng loại “C” nghĩa là nắp không tháo rời.
Có thể sử dụng mặt số áp suất MPa; có phiên bản có thêm đơn vị psi hoặc các tùy chọn khác.
Khi lắp đặt, cần lưu ý siết ren vừa đủ — không siết quá mạnh để tránh hư hại van hoặc cơ cấu bên trong.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số mà có thể xác định cho G46-10-01M-C:
| Thông số | Giá trị / ghi chú |
|---|---|
| Thang đo tối đa | 0 … 1.0 MPa |
| Độ chính xác | ± 3 % F.S. |
| Kết nối ren chính | R 1/8 |
| Lỗ phụ M5 | Có (female M5) |
| Đường kính vỏ ngoài | ~ φ 57 mm |
| Kiểu nối | Ren phía sau (back side thread) |
| Nắp trong suốt | Loại “C” – không tháo rời |
| Vật liệu xúc tiếp áp suất | Đồng (brass) |
| Vật liệu vỏ / vỏ ngoài | Kim loại đúc + lớp phủ bảo vệ |
| Nhiệt độ làm việc | Theo catalog chuẩn của SMC (tránh đóng băng, không dùng chất lỏng có nước mạnh gây ăn mòn) |
| Moment siết ren khuyến nghị | Với ren R 1/8: khoảng 7–9 N·m (theo catalog SMC) |
| Lưu ý về môi trường | Tránh áp suất vượt quá thang đo, tránh tác động sốc áp (water hammer), tránh ngâm trong nước hoặc chất ăn mòn |
Một số nguồn cũng liệt kê rằng kích thước ren, đường kính ngoài, và các tùy chọn “C”, “C2” (nắp tháo rời) là các tùy chọn trong dòng G46.
4. Ứng dụng
Đồng hồ áp suất G46-10-01M-C được dùng ở các trường hợp:
Giám sát áp suất trong hệ thống khí nén, để đảm bảo áp suất luôn trong vùng an toàn.
Gắn cùng bộ điều áp (regulator), lọc – van – điều áp (FRL) để quan sát áp suất đầu ra.
Trong các máy tự động, hệ thống sản xuất khí nén, robot, máy móc có sử dụng khí nén.
Khi cần có kết nối phụ M5 để gắn cảm biến áp suất điện tử hoặc sử dụng kết hợp với các thiết bị điều khiển.
Khi thiết kế hệ thống có yêu cầu kiểm tra áp suất liên tục, cảnh báo nếu vượt ngưỡng (nhờ vùng giới hạn).














