1. Tổng quan
Mã sản phẩm: G46-10-01M-C1
Loại: Đồng hồ áp suất dùng cho mục đích chung (general purpose), có chỉ báo giới hạn (limit indicator)
Series: G46 / GA46 của SMC
Kiểu gắn: Có thể gắn sau (back mounting) hoặc gắn đứng/ngang (vertical side thread) tùy phiên bản
Phạm vi áp suất: Có các phiên bản với thang đo lên tới 1.0 MPa hoặc thấp hơn (0 – 1.0 MPa là một phiên bản thông thường)
Kích thước mặt đồng hồ: khoảng Ø 42 mm (ngoại vi)
2. Đặc điểm nổi bật
Chỉ báo giới hạn (limit indicator): Có thể đặt một hoặc hai kim giới hạn để đánh dấu ngưỡng áp suất tối đa / tối thiểu mong muốn, hỗ trợ giám sát nhanh khi áp suất ngoài giới hạn
Độ chính xác khá tốt: ±3 % FS (full span) — tức sai số không vượt 3% của thang đo đầy đủ
Vật liệu ướt: Ống Bourdon làm bằng đồng thau (brass) trong các phiên bản tiêu chuẩn
Vỏ và mặt trước: vỏ hợp kim / nhôm đúc, mặt kính / polycarbonate rõ ràng để quan sát
Chủng loại ren kết nối: thường sử dụng ren R 1/8 (một trong các phiên bản phổ biến)
Trang bị nắp kính trong suốt / vỏ bảo vệ: để che chắn và bảo vệ các kim / mặt trong khỏi bụi, tác động cơ học
Thiết kế đa dạng: phiên bản “C1” thường có vỏ nắp dễ tháo, cho phép vệ sinh / bảo trì
Gắn bảng (panel mount) được hỗ trợ: có thể gắn vào mặt bảng điều khiển với khoét lỗ phù hợp
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số tiêu biểu:
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Thang đo áp suất | 0 – 1.0 MPa (một trong các phiên bản phổ biến) |
| Độ chính xác | ±3 % FS |
| Kích thước mặt đồng hồ | Ø ~ 42 mm |
| Ren kết nối | R 1/8 (back side thread) hoặc các phiên bản khác tùy chọn |
| Vật liệu ướt | Đồng thau (brass) cho phần Bourdon tube |
| Vật liệu vỏ / thân | Hợp kim nhôm đúc / kim loại phủ bảo vệ |
| Mặt trước / kính | Polycarbonate hoặc vật liệu trong suốt chống va đập |
| Loại gắn | Gắn phía sau (back mounting) hoặc kiểu gắn ngang / đứng (side thread) |
| Chỉ báo giới hạn | Có (limit indicator) |
| Trọng lượng | Nhẹ — khoảng vài chục gram |
| Môi chất sử dụng | Khí nén, không khí sạch — không dùng chất lỏng ăn mòn trong phiên bản tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ làm việc | Phạm vi công nghiệp thông thường (khoảng 0 – 60 °C hoặc tương đương) |
4. Ứng dụng
Đồng hồ áp suất G46-10-01M-C1 thường được dùng trong các ứng dụng liên quan đến hệ thống khí nén và điều áp, như:
Giám sát áp suất đường ống khí nén
Đặt tại điểm đầu / đầu ra của bộ lọc – điều áp để quan sát áp suất làm việc.Hệ thống điều áp / regulator (AR / FRL module)
Đồng hồ gắn trên bộ điều áp giúp hiển thị áp suất đầu ra để điều chỉnh hoặc kiểm soát.Máy móc / thiết bị công nghiệp
Theo dõi áp suất trong máy nén, van, hệ thống cấp khí, hệ thống phân phối khí.Bảng điều khiển trung tâm
Gắn mặt bảng để người vận hành nhanh chóng đọc áp suất trong các nhánh hoặc khu vực máy.Hệ thống thử nghiệm / đo kiểm
Dùng như thiết bị đo hỗ trợ khi kiểm tra áp suất, hiệu chuẩn hoặc giám sát thiết bị khí.











