1. Tổng quan
G46 là dòng đồng hồ áp suất (pressure gauge) dùng trong hệ thống khí nén của SMC, theo loại General Purpose / With Limit Indicator (có chỉ báo vùng áp suất).
Mã 10 cho biết thang đo là 1.0 MPa.
“02” trong mã ám chỉ kết nối ren R 1/4 (thay vì “01” là R 1/8).
“M” cho biết đồng hồ có lỗ ren phụ M5 (female thread), để có thể gắn cảm biến hoặc kết nối phụ.
“C” chỉ loại nắp trong suốt (clear cover) là loại không tháo rời.
2. Đặc điểm nổi bật
Đồng hồ có vùng chỉ báo (limit indicator / color zone), giúp dễ quan sát xem áp suất đang trong vùng an toàn hay vượt giới hạn.
Có hai kiểu kết nối: ren phía sau (back side thread) hoặc ren bên (vertical side thread), tùy cách lắp đặt.
Vật liệu các bộ phận tiếp xúc áp suất (wetted parts) thường là đồng (brass).
Cơ cấu bên trong sử dụng ống Bourdon và các bộ truyền động bằng kim loại phù hợp với khí nén.
Độ chính xác khoảng ± 3 % của toàn dải (full span, F.S.).
Thiết kế nhỏ gọn, đường kính vỏ ngoài khoảng Ø 42,5 mm.
Trọng lượng khoảng 97,5 g.
Có ren phụ M5 – nghĩa là ngoài ren chính R 1/4 còn có port M5 để gắn thêm phụ kiện.
Nắp trong suốt là loại “C” (không thể tháo ra) để bảo vệ mặt số khỏi bụi / tác động vật lý nhẹ.
Không nên vượt áp suất tối đa hiển thị để tránh hư hỏng.
Khi lắp ren, cần dùng băng PTFE (băng keo ren) và siết với moment thích hợp để tránh hỏng ren hoặc làm sai lệch cảm biến.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị / ghi chú |
|---|---|
| Thang đo | 0 đến 1.0 MPa |
| Độ chính xác | ± 3 % F.S. |
| Kết nối ren chính | R 1/4 |
| Kết nối phụ | Female M5 x 0,8 |
| Kiểu ren | Có thể là ren phía sau hoặc ren bên |
| Đường kính ngoài | ~ Ø 42,5 mm |
| Trọng lượng | ~ 97,5 g |
| Nắp trong suốt | Loại “C” – không tháo rời |
| Vật liệu “wetted parts” | Đồng (brass) |
| Vật liệu vỏ / case | Vỏ đúc hợp kim nhôm (aluminum die-cast) hoặc hợp kim tương đương |
| Cơ cấu bên trong | Ống Bourdon + bộ truyền động kim loại |
| Lưu ý áp suất tối đa | Không vượt thang đo hiển thị |
| Moment siết ren khuyến nghị | Theo catalog SMC (cần kiểm tra để không làm hỏng ren) |
4. Ứng dụng
Đồng hồ áp suất G46-10-02M-C được sử dụng trong các tình huống như:
Giám sát áp suất trong hệ thống khí nén (máy nén khí, mạng ống khí, máy móc sử dụng khí nén).
Kết hợp với bộ điều áp (regulator), lọc – van – điều áp (FRL) để theo dõi áp suất đầu ra hoặc đầu vào.
Trong các máy tự động, dây chuyền sản xuất, thiết bị đo kiểm, để đảm bảo áp suất vận hành luôn trong vùng an toàn.
Khi cần có kết nối phụ M5 để gắn cảm biến điện tử hoặc linh kiện theo dõi áp suất bổ sung.
Trong các hệ thống cần độ tin cậy cao, cần cảnh báo nếu áp suất vượt ngưỡng nhờ vùng chỉ báo.













