Dưới đây là thông tin tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật và lưu ý vận hành / ứng dụng cho SMC MXP16-20-X43 (thuộc dòng MXP – Precision Air Slide Table / Guided Cylinder).
(Bên dưới tôi dựa vào tài liệu dòng MXP và thông số tương đương MXP16-20; biến thể “X43” sẽ chỉ là tùy chọn đặc biệt – ví dụ loại đệm, loại seal, loại trừ ra những tùy chọn đặc biệt so với bản tiêu chuẩn.)
1. Tổng quan sản phẩm
MXP series là dòng air slide table / guided cylinder (xi lanh bàn trượt dẫn hướng) của SMC, tích hợp hệ dẫn hướng để đảm bảo chuyển động thẳng, độ chính xác cao, không xoay và chịu lực ngang tốt hơn so với xi lanh không dẫn hướng.
16 → bore (đường kính piston) = 16 mm
20 → hành trình (stroke) = 20 mm
X43 là mã tùy chọn / mã đặc biệt (Made-to-Order) – có thể liên quan đến loại seal (ví dụ seal chịu nhiệt, seal chống mài mòn), lựa chọn đệm / giảm chấn đặc biệt, xử lý bề mặt chống ăn mòn, hoặc cấu hình đặc biệt khác.
Bản tiêu chuẩn MXP16-20 có hỗ trợ gắn auto switch / magnet / rail, có tùy chọn đệm (rubber stopper, metal stopper, shock absorber) theo mã “adjuster option”.
2. Đặc điểm nổi bật
Hướng dẫn trượt precision guide (guide rail + block) gia công chính xác để đảm bảo độ song song (parallelism) rất nhỏ và độ xoay (non-rotation) thấp.
Có tùy chọn đệm để giảm chấn khi bàn trượt đến đầu hành trình — loại đệm cao su (rubber bumper), đệm kim loại (metal stopper) hoặc shock absorber.
Thiết kế compact, nhưng vẫn duy trì độ cứng và khả năng chịu lực ngang tốt.
Có rãnh và cấu hình để gắn auto switch / cảm biến từ – magnet / rail sẵn có trong phiên bản chuẩn của MXP.
Có khả năng đi đường ống khí theo hai hướng (từ phía trên hoặc phía bên) – linh hoạt lắp đặt.
Ổn định khi hoạt động ở tốc độ vừa cao, có thể đạt 50 – 500 mm/s trong điều kiện bình thường (với đệm thường).
3. Thông số kỹ thuật cơ bản (MXP16-20)
Dưới đây là các thông số chung áp dụng cho MXP16-20 (bản tiêu chuẩn) mà có thể tương thích hoặc gần với biến thể X43:
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn / nhận định |
|---|---|
| Loại tác động | Double acting (hai chiều) |
| Áp suất làm việc | 0.15 MPa đến 0.7 MPa |
| Áp suất kiểm tra / chịu đựng | ~1.05 MPa |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C đến +60 °C |
| Tốc độ hoạt động | 50 – 500 mm/s (tùy đệm / loại giảm chấn) |
| Sai số hành trình | ± (theo catalog MXP) |
| Kích thước bàn / mặt trượt | phù hợp cho bore 16 mm |
| Đệm / giảm chấn tiêu chuẩn | Rubber bumper (tiêu chuẩn) |
| Khả năng gắn switch | Có rãnh magnet / rail, có thể gắn auto switch |
| Vật liệu thân & dẫn hướng | Thân bằng hợp kim nhôm / thép gia công, bảng trượt và guide block làm từ thép hoặc vật liệu gia công cao cấp |
| Lực tối đa cho phép / tải tối đa | Theo bảng tải trọng của MXP16 (có tài liệu E) |
| Độ song song / độ lệch phép | MXP series có độ song song cao, độ xoay thấp (non-rotation) |
4. Lưu ý vận hành & lựa chọn biến thể X43
Biến thể “X43” có thể mang các đặc điểm khác so với bản tiêu chuẩn — ví dụ:
Seal hoặc vật liệu gioăng chịu nhiệt / chịu mài mòn cao hơn
Bề mặt dẫn hướng được xử lý chống ăn mòn (coated guide block)
Lựa chọn đệm / giảm chấn cụ thể phù hợp ứng dụng (shock absorber, đệm kim loại, v.v.)
Gia công đặc biệt (ví dụ đáp ứng môi trường hóa chất, môi trường thực phẩm, chống gỉ)
Khi sử dụng:
Đảm bảo tải trọng ngang, moment xoắn (pitch, yaw, roll) không vượt quá giới hạn cho dành cho bore 16 mm và hành trình 20 mm.
Chọn loại đệm thích hợp để tránh va đập mạnh.
Lắp đặt sao cho guide block và bàn trượt không bị lệch, không cong vênh.
Bôi trơn định kỳ vùng dẫn hướng và bề mặt trượt để tăng tuổi thọ.
Nếu biến thể X43 sử dụng seal đặc biệt, cần kiểm tra điều kiện môi trường (nhiệt độ, hóa chất) để phù hợp với seal đó.
Khi gắn auto switch, kiểm tra rằng magnet / rail có tương thích với biến thể X43 hoặc đã được cấu hình sẵn.














