Tổng quan
IR1000-A, IR2000-A và IR3000-A là dòng precision regulators (bộ điều áp chính xác khí nén) của SMC, dùng để điều chỉnh áp suất đầu ra ổn định với độ sai lệch thấp.
Dòng “A” là phiên bản cải tiến so với các model IR trước đó, với các yếu tố trọng lượng nhẹ hơn, tiết kiệm khí, hiệu suất cao hơn và độ ổn định tốt hơn.
Ba model chủ đạo khác nhau theo cỡ kết nối (port size) và khả năng lưu lượng:
- IR1000-A: kích thước nhỏ nhất, port 1/8
- IR2000-A: trung bình, port 1/4
- IR3000-A: lớn hơn, có các lựa chọn port 1/4, 3/8, 1/2
Đặc điểm nổi bật
Tiêu thụ khí thấp: so với model trước, máy tiêu thụ khí được giảm đến khoảng 90%.
Lưu lượng cao hơn: có thể đạt lưu lượng gấp ~2 lần so với các model IR trước đây.
Trọng lượng nhẹ hơn: giảm khoảng 27% so với phiên bản cũ.
Độ nhạy cao & độ ổn định tốt: độ nhạy ~0,2% F.S. (full span), độ lặp lại ±0,5% F.S.
Khả năng lựa chọn chiều thải (exhaust direction): đặc biệt với IR3000-A, chiều thải có thể chọn bottom (dưới), front (trước) hoặc rear (sau).
Tương thích thay thế: các model IR-A có thể thay thế cho model IR cũ (mounting tương thích).
Không dùng throttle cố định: cấu trúc mới loại bỏ throttle cố định, giúp giảm tiếng ồn và tránh các vấn đề tắc nghẽn.
Khả năng xả áp dư (relief / bleed): khi áp suất đầu ra vượt thiết lập, bộ điều áp sẽ xả áp dư ra ngoài (relief) để giữ áp ổn định.
Độ tin cậy cao: đã thử nghiệm độ chu kỳ (đời) lên tới hàng triệu lần (B10 ~ 7,9 triệu chu kỳ, B10D ~ 15,8 triệu chu kỳ) trong điều kiện chuẩn.
Thông số kỹ thuật chính (tiêu biểu)
Dưới đây là các thông số chung và khác biệt của IR1000-A / IR2000-A / IR3000-A:
| Hạng mục | IR1000-A | IR2000-A | IR3000-A |
|---|---|---|---|
| Cỡ port (kết nối đầu vào / đầu ra) | 1/8 inch | 1/4 inch | 1/4, 3/8 hoặc 1/2 inch |
| Dải áp suất cài đặt (set pressure) | 0,005 → 0,2 MPa / 0,01 → 0,4 MPa / 0,01 → 0,8 MPa | 0,005 → 0,2 MPa / 0,01 → 0,4 MPa / 0,01 → 0,8 MPa | 0,01 → 0,2 MPa / 0,01 → 0,4 MPa / 0,01 → 0,8 MPa |
| Áp suất cấp tối đa | 1,0 MPa | 1,0 MPa | 1,0 MPa |
| Áp suất chứng minh (proof pressure) | ~1,5 MPa | ~1,5 MPa | ~1,5 MPa |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 0,2% F.S. | 0,2% F.S. | 0,2% F.S. |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0,5% F.S. | ±0,5% F.S. | ±0,5% F.S. |
| Khí tiêu thụ (bleed / air consumption) khi không tải | ≤ ~1 L/min (ANR) | tương đương | có thể lớn hơn khi port lớn hơn |
| Khối lượng điển hình | ~0,13 kg | ~0,23 kg | ~0,47 kg |
| Nhiệt độ làm việc | –5 °C đến +60 °C (không đóng băng) | tương tự | tương tự |
| Khoảng áp suất tối thiểu chênh lệch (delta P cần có để điều chỉnh ổn định) | ≥ 0,05 MPa | ≥ 0,05 MPa | ≥ 0,1 MPa |
| Hướng xả lựa chọn | — | — | có thể chọn bottom / front / rear |
| Chu kỳ / độ bền (B10 / B10D) | ~7,9 triệu chu kỳ / ~15,8 triệu chu kỳ (cho cả dòng) |
Ghi chú: các giá trị “≤”, “~” là giá trị điển hình theo tài liệu SMC trong điều kiện lý tưởng.
Công năng & ứng dụng
Công năng
Duy trì áp suất đầu ra ổn định cho các thành phần trong hệ thống khí nén, ngay cả khi áp suất đầu vào thay đổi hoặc có nhu cầu xả phụ tải.
Có khả năng xả áp dư (relief) để bảo vệ hệ thống khi áp vượt thiết lập.
Phù hợp để đặt ở giữa xi lanh và van điện từ để duy trì áp suất ổn định cấp cho xi lanh (điều chỉnh lực đẩy, độ êm).
Do cấu trúc mới, không cần mists separator (bộ tách sương) khi dùng với không khí đã được lọc tốt.
Ứng dụng điển hình
Hệ thống điều khiển hướng & áp suất chính xác
Trong máy dập, máy ép, máy ép đùn, khi cần áp suất ổn định để đảm bảo lực ép/đẩy đúng.
Bộ truyền động khí nén với áp suất yêu cầu ổn định
Xi lanh dùng lực nhẹ/nhạy, cần áp suất không dao động để giảm sai số chuyển động.
Dây chuyền tự động hóa
Khi cần phân bố áp suất cho nhiều nhánh, hoặc đảm bảo áp suất đầu ra của mỗi nhánh ổn định dù áp đầu vào có biến động.
Thiết bị testing / kiểm tra áp suất
Ứng dụng trong việc điều chỉnh áp cho các máy thử rò rỉ, máy đo áp lực, hệ thống đo lường cần áp chuẩn.
Mô-đun khí nén & manifold
IR1000-A và IR2000-A hỗ trợ kết nối theo kiểu module / manifold để gộp nhiều regulator trong hệ thống nhỏ gọn.
Specification

Order Code












