Tổng quan về Lọc điều áp khí nén Koganei FR150, FR300, FR600 (Filter Regulators)
Dòng sản phẩm FR series của hãng Koganei Corporation (Nhật Bản) là bộ lọc điều áp khí nén tích hợp (Filter Regulator – FR) compact, thiết kế để lọc tạp chất và điều chỉnh áp suất ổn định trong hệ thống khí nén công nghiệp. Các model FR150, FR300 và FR600 thuộc dòng Multi Series, với kích thước tăng dần theo lưu lượng (150, 300, 600 L/phút ANR), phù hợp cho tự động hóa, máy móc và dây chuyền sản xuất. Chúng tích hợp bộ lọc (filtration 5 µm hoặc 40 µm tùy chọn) và bộ điều áp (regulator), giúp loại bỏ nước, dầu và bụi bẩn, đồng thời duy trì áp suất đầu ra chính xác (±0.05 MPa).
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn RoHS, JIS B 8361 (tiêu chuẩn khí nén Nhật Bản), và có các biến thể như FR1xx (manual drain), FR2xx (auto drain), FR3xx (built-in check valve), với tùy chọn pressure gauge, low pressure (0.02-0.2 MPa) hoặc polycarbonate bowl cho môi trường sạch. Tuổi thọ cao (>1 triệu chu kỳ), trọng lượng nhẹ (0.2-1.5 kg), và dễ bảo dưỡng nhờ thiết kế modular. So với các hãng khác (như SMC hoặc Festo), Koganei nổi bật với orifice điều chỉnh mượt mà và giá thành cạnh tranh. Catalog chính thức cung cấp CAD (STEP/IGES) và dữ liệu chi tiết, hỗ trợ OEM tùy chỉnh.
Đặc điểm nổi bật
FR series được thiết kế compact, tiết kiệm không gian (chiều rộng chỉ 30-80 mm), với hiệu suất lọc cao (99.9% tạp chất >5 µm) và điều áp ổn định ngay cả ở lưu lượng cao. Các đặc điểm chung:
- Tích hợp filter và regulator: Bộ lọc bowl trong suốt (polycarbonate hoặc kim loại tùy chọn) dễ quan sát, drain manual/auto để xả nước tự động. Regulator có relieving type (xả áp nhanh khi giảm set point).
- Vật liệu bền bỉ: Thân nhôm đúc chống ăn mòn (anodized aluminum), bowl polycarbonate chịu áp suất 1.5 MPa, seal NBR/FKM chịu dầu và hóa chất. Phiên bản metal bowl cho môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ cao hoặc hóa chất).
- Điều chỉnh linh hoạt: Knob điều áp lớn, dễ cầm, với tùy chọn gauge tích hợp (0-1 MPa). Built-in check valve (ở FR3xx) ngăn dòng ngược, low pressure option cho ứng dụng chính xác (như xi lanh nhỏ).
- Hiệu suất cao: Lưu lượng lớn (lên đến 2000 L/phút ở FR600), giảm sương ngưng tụ nhờ baffle plate bên trong. Tiết kiệm năng lượng với áp suất min 0.05 MPa, và chống rung nhờ mounting bracket.
- Tùy chọn đa dạng:
- Drain: Manual (push button) hoặc auto (float type).
- Filtration: 5 µm (tiêu chuẩn, cho khí nén sạch) hoặc 40 µm (lưu lượng cao hơn).
- Bowl: Polycarbonate (nhẹ, trong suốt) hoặc metal (chịu nhiệt 70°C).
- Gauge: With/without, digital tùy chọn.
- Low dew point: Tích hợp với dryer cho môi trường sạch (clean room, ISO Class 5).
- Dễ lắp đặt và bảo dưỡng: Port Rc/G (BSP) hoặc NPT, hỗ trợ wall/panel mount. Thay element lọc nhanh (5 phút), không cần dụng cụ đặc biệt.
So với FR150 (mini cho lưu lượng nhỏ), FR300 cân bằng, FR600 cho công suất lớn, giúp giảm số lượng thiết bị trong hệ thống.
Ứng dụng
FR series lý tưởng cho các hệ thống khí nén yêu cầu không khí sạch và áp suất ổn định, thường dùng trong tự động hóa công nghiệp 4.0. Các lĩnh vực chính:
- Tự động hóa và robot: Lọc/điều áp cho xi lanh (như CDAS/BDA series), van solenoid, và actuator robot, đảm bảo chuyển động mượt mà mà không bị tắc nghẽn do bụi/nước.
- Dây chuyền sản xuất: Trong lắp ráp điện tử (pick-and-place), đóng gói thực phẩm (đẩy nắp, sắp xếp), hoặc máy in, nơi cần khí sạch để tránh ô nhiễm (filtration 5 µm cho phòng sạch).
- Máy móc công nghiệp: Hỗ trợ máy CNC, máy dập, hoặc compressor, duy trì áp suất 0.1-0.8 MPa ổn định cho công cụ khí nén.
- Y tế và dược phẩm: Phiên bản clean room cho thiết bị y tế, máy phân phối thuốc, hoặc phân tích khí, với low dew point để tránh ngưng tụ.
- Ô tô và hàng không: Lắp ráp linh kiện (ECU, sensor), kiểm tra áp suất, nơi lưu lượng cao (FR600) cần thiết cho dây chuyền lớn.
- Ứng dụng khác: Hệ thống HVAC, sơn tĩnh điện, hoặc thiết bị thí nghiệm, giúp kéo dài tuổi thọ xi lanh lên 2-3 lần bằng cách giảm tạp chất.
Với kích thước nhỏ, chúng dễ tích hợp vào FRL unit (Filter-Regulator-Lubricator) đầy đủ.
Specification
| Thông số | FR150 | FR300 | FR600 |
|---|---|---|---|
| Loại | Filter Regulator tích hợp | Filter Regulator tích hợp | Filter Regulator tích hợp |
| Kết nối port | Rc 1/8″ (hoặc G/NPT) | Rc 1/4″ – 3/8″ | Rc 1/2″ – 3/4″ |
| Áp suất hoạt động | 0.05–0.83 MPa (7–120 PSI) | 0.05–0.83 MPa (7–120 PSI) | 0.05–0.83 MPa (7–120 PSI) |
| Áp suất đầu ra điều chỉnh | 0.02–0.7 MPa (low option) | 0.02–0.7 MPa | 0.02–0.7 MPa |
| Lưu lượng (ANR) | 150 L/phút | 300 L/phút | 600 L/phút (max 2000 L/phút) |
| Filtration | 5 µm (99.9% hiệu quả) hoặc 40 µm | 5 µm hoặc 40 µm | 5 µm hoặc 40 µm |
| Dung tích bowl | 0.1 L | 0.2 L | 0.4 L |
| Chiều cao tổng thể (H) | ~120 mm | ~150 mm | ~200 mm |
| Chiều rộng (W) | 30 mm | 45 mm | 70 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–60°C (polycarbonate); -5–70°C (metal) | Tương tự | Tương tự |
| Trọng lượng | ~0.25 kg | ~0.45 kg | ~1.2 kg |
| Tuổi thọ element | >1 năm (tùy môi trường) | >1 năm | >1 năm |
| Tùy chọn | Manual/auto drain, gauge, low pressure, metal bowl | Tương tự + built-in check | Tương tự + high flow |

Order Code

Model List




















