1. Tổng quan
SMC IS10M-30-A là công tắc áp suất khí nén (Pressure Switch) thuộc dòng IS10M series của SMC, thiết kế chuyên dụng để lắp trực tiếp vào bộ xử lý khí FRL (Filter-Regulator-Lubricator).
Thiết bị hoạt động theo nguyên lý cảm biến áp suất bằng cơ cấu reed switch, giúp phát tín hiệu điện (ON/OFF) khi áp suất vượt hoặc thấp hơn mức cài đặt trước.
Model “IS10M-30-A” dùng cho cỡ thân 30 (Body size 30), tương ứng với các bộ lọc hoặc điều áp AR30/AF30 của SMC.
2. Đặc điểm nổi bật
Cấu trúc dạng module: gắn giữa các cụm FRL dễ dàng, tiết kiệm không gian lắp đặt.
Cơ cấu hiển thị cơ học tuyến tính: có thang chia để quan sát trực tiếp điểm đặt áp suất.
Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ – dễ bố trí trong các hệ thống khí nén nhỏ.
Độ lặp lại cao, đảm bảo tín hiệu chuyển mạch ổn định.
Độ trễ (hysteresis) cố định, giúp giảm hiện tượng rung tín hiệu khi áp dao động quanh điểm đặt.
Vật liệu bền, chịu áp cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong điều kiện công nghiệp.
Tùy chọn nhiều dải áp suất, thích hợp cho hệ thống có áp thấp hoặc trung bình.
Có thể sử dụng với khí nén, khí trơ, khí khô sạch (đã qua xử lý lọc và tách ẩm).
3. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|---|
| Môi chất sử dụng | Khí nén sạch, không chứa dầu và hơi nước |
| Dải áp suất cài đặt (set pressure range) | 0,1 – 0,4 MPa (chuẩn) hoặc 0,1 – 0,6 MPa (tùy chọn mở rộng) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1,0 MPa |
| Áp suất chịu thử (proof pressure) | 1,5 MPa |
| Kiểu công tắc | Reed switch (1a contact) |
| Điện áp hoạt động tối đa | 100 V AC/DC |
| Dòng điện tối đa | 20 mA (AC/DC) |
| Độ lặp lại | ±0,05 MPa |
| Độ lệch hiển thị (scale error) | ±0,05 MPa |
| Hysteresis | ≤ 0,08 MPa (cố định) |
| Nhiệt độ môi trường | –5 °C đến +60 °C (không đóng băng) |
| Kiểu ren kết nối | Rc 1/8 hoặc tương đương (theo kích cỡ thân 30) |
| Cấp bảo vệ | Tương đương IP40 |
| Trọng lượng | Khoảng 64 g |
| Dây điện tiêu chuẩn | Dài 0,5 m (tùy chọn 3 m, 5 m cho các model khác) |
| Kiểu thân tương thích | AR30 / AF30 / AL30 (dòng FRL cùng size) |
4. Ưu điểm
Dễ dàng tích hợp vào cụm xử lý khí SMC nhờ kiểu module spacer.
Hiển thị trực quan, dễ cài đặt và theo dõi áp suất.
Độ ổn định cao, hoạt động tin cậy trong môi trường công nghiệp nhẹ và trung bình.
Cấu trúc nhỏ gọn, giúp tối ưu không gian tủ máy hoặc dây chuyền.
Chi phí hợp lý, bảo dưỡng đơn giản.
5. Hạn chế
Không có khả năng chống bụi và nước cao (chỉ tương đương IP40).
Không phù hợp cho môi trường có độ ẩm, dầu, bụi hoặc rung mạnh.
Cần sử dụng thêm rơ-le hoặc mạch trung gian nếu điều khiển tải lớn.
Không có hiển thị kỹ thuật số, chỉ có thang cơ học.
6. Ứng dụng
Giám sát áp suất trong các cụm lọc – điều áp – bôi trơn (FRL).
Kiểm tra áp suất nguồn khí trước khi cấp cho các thiết bị như xi lanh, van điện từ, bộ định lượng.
Cảnh báo hoặc ngắt mạch khi áp suất vượt hoặc thấp hơn mức cài đặt.
Sử dụng trong máy đóng gói, máy tự động, dây chuyền lắp ráp, robot khí nén.
Ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu bảo vệ áp suất hoặc điều khiển logic đơn giản bằng tín hiệu ON/OFF.










