SMC KQB2L10-00 là gì?
Khớp nối SMC KQB2L10-00 là loại khớp nối nhanh dạng khuỷu (elbow fitting) thuộc dòng KQB2 Series của SMC Corporation – thương hiệu hàng đầu Nhật Bản về thiết bị khí nén. Sản phẩm được thiết kế để kết nối hai đầu ống ở góc 90°, dùng trong hệ thống dẫn khí nén, khí N2 và nước công nghiệp.
Model KQB2L10-00 phù hợp với ống có đường kính ngoài 10mm. Toàn bộ phần thân và bộ phận bằng đồng đều được mạ niken không điện (electroless nickel plating) giúp chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp cho môi trường sản xuất đòi hỏi độ sạch cao.
Thông số kỹ thuật SMC KQB2L10-00
| Thông số | Giá trị |
| Model | KQB2L10-00 |
| Hãng sản xuất | SMC Corporation (Nhật Bản) |
| Dòng sản phẩm | KQB2 Series – One-touch Fitting |
| Loại khớp nối | Khuỷu (Elbow) – nối ống với ống góc 90° |
| Đường kính ống phù hợp | 10 mm (đường kính ngoài) |
| Vật liệu thân | Kim loại – mạ niken không điện |
| Lưu chất sử dụng | Không khí, Khí N2, Nước |
| Áp suất vận hành | -100 kPa đến 1 MPa |
| Áp suất phá hủy | 3.0 MPa |
| Nhiệt độ môi trường & lưu chất | -5°C đến 150°C |
| Chất bôi trơn | Không sử dụng mỡ (Grease-free) |
| Loại kết nối | One-touch – kết nối chỉ với một lần nhấn |
| Tương thích ống | FEP, PFA, Nylon, Polyurethane |
Đặc điểm nổi bật của KQB2L10-00
1. Kết nối one-touch nhanh chóng
Công nghệ one-touch của SMC cho phép lắp và tháo ống chỉ trong vài giây mà không cần dụng cụ. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian lắp đặt và bảo trì trong dây chuyền sản xuất.
2. Chịu nhiệt độ lên đến 150°C
Không giống các khớp nối nhựa thông thường chỉ chịu nhiệt đến 60–80°C, KQB2L10-00 làm từ kim loại mạ niken có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lưu chất lên tới 150°C – lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
3. Grease-free – không sử dụng mỡ bôi trơn
Toàn bộ quy trình sản xuất không sử dụng dầu mỡ, đảm bảo lưu chất trong đường ống không bị nhiễm bẩn. Đây là yêu cầu bắt buộc trong ngành thực phẩm, dược phẩm và điện tử.
4. Mạ niken không điện – chống ăn mòn cao
Lớp mạ niken không điện (electroless nickel) bao phủ đều toàn bộ bề mặt kim loại, kể cả các góc khuỷu và ren bên trong, cho khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội so với mạ điện thông thường.
5. Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
So với các đầu nối truyền thống cần siết ren, KQB2 Series có kích thước nhỏ hơn đáng kể, giúp tối ưu không gian trong các tủ điều khiển và hệ thống khí nén lắp đặt chật hẹp.
Ứng dụng của SMC KQB2L10-00
Ngành công nghiệp thực phẩm & đồ uống
- Hệ thống khí nén đường dẫn nguyên liệu sạch
- Máy chiết rót, đóng gói không dầu mỡ
- Đường dẫn khí N2 bảo quản thực phẩm
Ngành dược phẩm & y tế
- Hệ thống dẫn khí sạch trong phòng sạch (clean room)
- Thiết bị sản xuất thuốc yêu cầu môi trường grease-free
Ngành điện tử & bán dẫn
- Đường dẫn khí cho robot hàn và gắp linh kiện SMT
- Hệ thống chân không và thổi khí trong dây chuyền PCB
Máy móc công nghiệp chung
- Hệ thống khí nén chịu nhiệt độ cao
- Tủ điều khiển có không gian lắp đặt hẹp
- Các ứng dụng cần thay thế nhanh, bảo trì thường xuyên
Hướng dẫn lựa chọn model KQB2 phù hợp
Dòng KQB2 Series của SMC có nhiều kiểu đầu nối và kích thước. Để chọn đúng model, cần xác định 3 yếu tố:
- Loại đầu nối: L = Elbow (khuỷu 90°) | T = Tee (chữ T) | U = Union Straight (thẳng)
- Đường kính ống: 04 = 4mm | 06 = 6mm | 08 = 8mm | 10 = 10mm | 12 = 12mm
- Đầu còn lại: 00 = ống với ống | 01 = ren ngoài R1/8 | 02 = ren ngoài R1/4
KQB2L10-00 = Khuỷu (L) + ống 10mm (10) + nối ống với ống (00). Nếu cần nối ống với ren, hãy chọn model KQB2L10-01 hoặc KQB2L10-02.
So sánh KQB2 Series với các dòng fitting SMC khác
| Tiêu chí | KQB2 (kim loại) | KQ2 (nhựa) | KQG2 (inox) |
| Nhiệt độ tối đa | 150°C | 60°C | 150°C |
| Grease-free | ✔ | ✔ | ✔ |
| Chịu ăn mòn | Cao (Ni-plated) | Trung bình | Rất cao (SUS316) |
| Giá thành | Trung bình | Thấp | Cao |
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về SMC KQB2L10-00
KQB2L10-00 có thể dùng với ống nhựa thông thường không?
Có. KQB2L10-00 tương thích với nhiều loại ống phổ biến như Nylon, Polyurethane, FEP và PFA có đường kính ngoài 10mm. Lưu ý cắt đầu ống thẳng và vuông góc trước khi lắp để đảm bảo kín khít.
Áp suất vận hành tối đa của KQB2L10-00 là bao nhiêu?
Model này chịu được áp suất vận hành từ -100 kPa (chân không) đến 1 MPa (~10 bar). Áp suất phá hủy là 3.0 MPa – gấp 3 lần áp suất làm việc tối đa, đảm bảo hệ số an toàn cao.
Có thể dùng KQB2L10-00 cho hệ thống nước không?
Có, nhưng cần chú ý: sản phẩm phù hợp với nước sạch không ăn mòn. Không dùng với dung dịch hóa chất ăn mòn, axit hoặc kiềm đặc. Với môi trường nước biển hoặc hóa chất, nên chọn dòng KQG2 (inox SUS316).
Cách tháo ống ra khỏi KQB2L10-00 như thế nào?
Ấn nhẹ vòng nhả (release ring) màu xám/xanh vào trong trong khi kéo ống ra. Không cần dụng cụ. Nếu khớp nối đang ở áp suất cao, cần xả áp hệ thống trước khi tháo để đảm bảo an toàn.
Specification
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính ngoài ống phù hợp | 10 mm |
| Lưu chất sử dụng | Không khí, N2, Nước |
| Áp suất vận hành | -100 kPa đến 1 MPa |
| Áp suất phá hủy | 3.0 MPa |
| Nhiệt độ môi trường và lưu chất | -5 đến 150°C |
| Loại chất bôi trơn | Không sử dụng mỡ |
| Vật liệu các bộ phận đồng | Mạ niken không điện |










