1. Tổng quan
Model LEFS25A-600-R3C6171 thuộc dòng LEFS của SMC – là xi lanh điện tuyến tính dạng trượt (Electric Actuator, Slider Type).
Dòng này sử dụng động cơ servo hoặc step motor điều khiển trục vít me bi (ball screw) để thực hiện chuyển động tịnh tiến chính xác.
Model cụ thể này là một xi lanh điện có dẫn hướng trượt (guide slider), kích thước thân 25 mm, hành trình 600 mm, thuộc phiên bản cải tiến “A” với độ cứng và độ chính xác cao hơn so với thế hệ LEFS trước đó.
2. Đặc điểm nổi bật
Cấu trúc truyền động bằng vít me bi (ball screw drive): giúp độ chính xác định vị cao và vận hành êm.
Loại trượt dẫn hướng kép (double guide): chịu được tải moment lớn theo cả 3 hướng (pitch, yaw, roll).
Động cơ gắn phía sau (rear-mounted motor, mã R3) giúp tiết kiệm không gian chiều ngang.
Cải tiến “A” series: độ cứng kết cấu thân tăng ~30 %, giảm độ võng và tăng độ ổn định khi tải nặng hoặc hành trình dài.
Có sẵn tùy chọn cảm biến hành trình / công tắc giới hạn (mã C6171 thể hiện cấu hình dây, công tắc và driver).
Hỗ trợ điều khiển vị trí, vận tốc và lực khi kết nối với bộ điều khiển chuyên dụng SMC (LECP/LECA series).
Tích hợp encoder phản hồi vị trí giúp định vị chính xác ±0.02 mm (tùy cấu hình).
3. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo cho LEFS25A-600)
| Mục | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Kiểu truyền động | Vít me bi (Ball Screw) |
| Kích cỡ thân (body width) | 25 mm |
| Hành trình danh định | 600 mm |
| Tải trọng tối đa (ngang) | ~10 – 15 kg (tùy tốc độ và lắp hướng) |
| Moment chịu tải tối đa | Pitch: ~10 N·m / Yaw: ~10 N·m / Roll: ~5 N·m |
| Độ chính xác định vị | ±0.02 mm (với servo motor) |
| Tốc độ tối đa | ~400 – 600 mm/s |
| Momen động cơ | Phụ thuộc cấu hình R3C6171 (thường servo 100 W hoặc 200 W) |
| Nguồn cung cấp | 24 V DC hoặc 230 V AC tùy driver |
| Cấu hình motor | Gắn phía sau, không hộp số, encoder tích hợp |
| Lực đẩy danh định | ~100 – 200 N (tùy loại vít me) |
| Cấp bảo vệ | IP40 (chuẩn phòng sạch nhẹ) |
| Khối lượng | Khoảng 3.5 – 4.2 kg cho hành trình 600 mm |
4. Ứng dụng điển hình
Tự động hóa lắp ráp: định vị chi tiết, di chuyển chính xác giữa các trạm.
Máy pick-and-place: nâng/hạ hoặc di chuyển theo trục X/Y.
Thiết bị đo kiểm / kiểm tra quang học: định vị đầu dò hoặc camera.
Máy đóng gói, xếp hàng, cấp liệu tự động: thay thế xi lanh khí nén trong ứng dụng yêu cầu chính xác cao.
Robot hoặc hệ thống Cartesian: làm trục chuyển động tuyến tính phối hợp nhiều trục.
















