1. Tổng quan
MGPL50-50Z là xi lanh dẫn hướng (guided cylinder) thuộc dòng MGP-Z của SMC.
“50” đầu tiên là đường kính trong (bore diameter) = 50 mm.
“50” thứ hai là hành trình (stroke) = 50 mm.
“L” trong mã MGPL chỉ loại ball bushing bearing (ổ bi trượt) dùng cho dẫn hướng, thay vì loại trượt (slide).
“Z” chỉ phiên bản dòng mới (cải tiến) của MGP-Z, với thiết kế gọn hơn và cải tiến dẫn hướng.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế gọn (compact): MGP-Z có cấu trúc thân tích hợp phần dẫn hướng, giúp giảm chiều dài tổng thể so với các dòng cũ.
Dẫn hướng bằng ổ bi (ball bushing): giúp chuyển động êm và chịu lực ngang tốt hơn so với chỉ dùng trượt đơn thuần.
Khả năng chống quay (non-rotating accuracy) cao: do dẫn hướng cố định, pít-tong ít bị xoay nếu có lực lệch.
Tích hợp các rãnh gắn auto switch: có thể gắn công tắc hành trình từ hai mặt xi lanh mà không cần spacer.
Khả năng cấp khí từ hai hướng (bi-directional porting): thuận tiện bố trí đường ống trong nhiều cách lắp đặt.
Giảm chấn bằng bumper cao su ở hai đầu (rubber bumper) để giảm va đập khi piston chạm đầu hành trình.
Khả năng chịu lực bên (side load) được cải tiến so với xi lanh thông thường nhờ cấu trúc dẫn hướng tích hợp.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
Dưới đây là các thông số tiêu biểu của MGPL50-50Z:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu xi lanh | Double acting, xi lanh dẫn hướng |
| Đường kính trong (Bore) | 50 mm |
| Hành trình (Stroke) | 50 mm |
| Ổ dẫn hướng | Ball bushing bearing |
| Loại giảm chấn | Rubber bumper (cao su) hai đầu |
| Kiểu kết nối cổng khí | Ren chuẩn Rc |
| Khả năng gắn auto switch | Có rãnh gắn switch hai mặt |
| Nhiệt độ làm việc | Trong khoảng thông thường cho khí nén (thường –10 đến +60 °C) |
| Kích thước và chiều dài gọn hơn so với dòng cũ | Do thiết kế guide rod rút ngắn và bản thép mỏng hơn |
| Khả năng cấp khí | Có thể cấp từ hai hướng (port hai phía) |
Ngoài ra, dòng MGP-Z (ngoài MGPL) hỗ trợ các tùy chọn như: đầu nối kiểu “XB”, thân đặc biệt cho hành trình trung gian, loại chịu nhiệt, loại tốc độ thấp, v.v.
4. Nguyên lý hoạt động
Khi cấp khí nén vào một đầu của xi lanh, piston chuyển động theo chiều đó, đẩy thanh truyền ra ngoài.
Khí phía sau piston được xả ra hoặc cấp ngược lại để điều khiển chuyển động ngược lại.
Dẫn hướng bằng ổ bi giúp piston di chuyển thẳng, hạn chế lệch ngang hoặc xoay so với trục.
Khi piston đến gần điểm cuối hành trình, bumper cao su sẽ hấp thu va đập, giảm tiếng ồn và rung.
Nếu gắn auto switch, khi piston vượt qua vị trí switch sẽ kích tín hiệu để dùng cho điều khiển hoặc giám sát.
5. Ứng dụng điển hình
MGPL50-50Z rất phù hợp với các ứng dụng cần dẫn hướng, độ chính xác cao và khả năng chịu lực ngang, ví dụ:
Trong máy tự động hóa, robot, cơ cấu dẫn hướng đẩy / kéo.
Cơ cấu định vị, chặn, định hình chi tiết.
Ứng dụng có lực lệch ngang (side load) hoặc tải không đồng đều.
Hệ thống cần phát hiện vị trí piston (khi dùng auto switch).
Các thiết bị đóng gói, máy lắp ráp, thiết bị chuyển vị.












