ưới đây là tổng quan, đặc điểm nổi bật, thông số kỹ thuật và ứng dụng của xi lanh dẫn hướng (guided cylinder) SMC MGQM32-25 (thuộc dòng MGQ / MGQM) — mình không đính kèm link trích dẫn như bạn yêu cầu.
1. Tổng quan
SMC MGQ / MGQM series là loại xi lanh kết hợp cơ cấu dẫn hướng (guide) bên trong thân xi lanh, nhằm chịu được lực bên (side load) mà không gây mòn gioăng hoặc trục piston.
Model MGQM32-25 là phiên bản có đường kính trong (bore) 32 mm và hành trình (stroke) 25 mm.
“MGQM” thường chỉ loại xi lanh có thân nhỏ gọn kèm dẫn hướng (guide), khác với MGQ không có “M” nếu không có một số tính năng phụ.
Dòng này hướng tới các ứng dụng mà cần độ chính xác, chịu tải ngang và ổn định khi chuyển động.
2. Đặc điểm nổi bật
Tích hợp dẫn hướng: bên trong thân có thanh dẫn hoặc bạc trượt chống mài mòn, giúp chịu lực ngang tốt mà không ảnh hưởng đến chuyển động trượt.
Độ không xoay (non-rotating accuracy) cao — piston không bị xoay trong quá trình di chuyển.
Kích thước nhỏ gọn so với các xi lanh dẫn hướng rời, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Thấm dầu tự bôi trơn / slide bearings chất lượng cao để giảm ma sát.
Tùy chọn cao su giảm chấn (rubber bumper) ở đầu xi lanh để giảm va đập khi piston đạt cuối hành trình.
Có khả năng gắn công tắc hành trình (auto switch / sensor) để phát hiện vị trí piston.
Vật liệu gia công chính xác, đảm bảo hoạt động êm và độ ổn định cao.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số phổ biến cho MGQM32-25 (có thể có sai lệch nhỏ tùy phiên bản hoặc tùy chọn):
| Thông số | Giá trị / Phạm vi |
|---|---|
| Bore (đường kính trong) | 32 mm |
| Stroke (hành trình) | 25 mm |
| Kiểu hoạt động | Double-acting (tác động kép) |
| Piston rod (trục piston) | Single-rod (một đầu) |
| Lực đẩy / lực kéo (theo áp ~0,7 MPa / 100 psi) | ≈ 563 N đẩy / ≈ 422 N kéo (ước tính từ catalog) |
| Dải áp suất vận hành | ~ 0,1 MPa đến 1,0 MPa |
| Áp suất thử (proof pressure) | khoảng 1,5 MPa |
| Bumper giảm chấn | Cao su tiêu chuẩn ở hai đầu |
| Kiểu kết nối cổng khí | Ren BSPT (hoặc tương đương) – ví dụ 1/8 inch |
| Nhiệt độ làm việc | khoảng –10 °C đến +60 °C |
| Sai số không xoay / ổ định hướng | Rất nhỏ, đảm bảo piston không quay khi di chuyển |
| Khả năng gắn sensor | Có vị trí gắn auto switch / sensor ở thân |
| Khối lượng / kích thước tổng thể | Tổng chiều dài, chiều rộng, chiều cao tuỳ theo hành trình + cấu trúc dẫn hướng |
4. Ưu điểm & hạn chế
Ưu điểm:
Khả năng chịu lực bên tốt nhờ cơ cấu dẫn hướng nội tại — giảm mài mòn và tăng tuổi thọ.
Độ ổn định cao, chuyển động mượt, không bị xoay piston ảnh hưởng đến độ chính xác.
Thiết kế gọn so với các giải pháp dẫn hướng rời (guide rail + xi lanh) — tích hợp trong cùng một thân.
Có khả năng gắn sensor/auto switch để giám sát vị trí piston.
Có giảm chấn cao su để giảm va đập cuối hành trình.
Hạn chế:
Chi phí cao hơn so với xi lanh không dẫn hướng tương đương do cấu tạo phức tạp hơn.
Nếu tải ngang quá lớn vượt khả năng dẫn hướng, vẫn có thể mòn bạc hoặc thân; cần lựa chọn đúng tải tối đa.
Khi hành trình lớn hoặc lực lớn, kích thước dẫn hướng có thể làm tăng chiều dài tổng thể.
Trong môi trường có bụi, cặn, hoặc tác nhân ăn mòn, nếu không bảo vệ tốt, phần dẫn hướng có thể bị hỏng.
5. Ứng dụng
Trong các cơ cấu đẩy / chặn có lực ngang, ví dụ: gá kẹp, đẩy chi tiết, chặn hành trình.
Trong robot, máy tự động hóa, máy CNC để dẫn hướng pistion và giữ hướng di chuyển.
Trong hệ thống cần độ chính xác cao và ổn định khi di chuyển, hạn chế lệch hướng.
Dùng trong các sản phẩm đóng gói, lắp ráp linh kiện, di chuyển chi tiết ngang dọc.
Ứng dụng có sensor giám sát vị trí để điều khiển logic tự động (ví dụ khi piston đến điểm thì gửi tín hiệu).













