Tổng quan về Bộ kẹp từ tính SMC dòng MHM
Bộ kẹp từ tính SMC dòng MHM là một thiết bị kẹp điều khiển bằng khí nén, được thiết kế để xử lý các phôi sắt từ, cung cấp giải pháp thay thế đáng tin cậy cho các cốc hút chân không hoặc bộ kẹp cơ khí, đặc biệt phù hợp với các bề mặt không đồng đều, xốp hoặc có lỗ. Dưới đây là tổng quan dựa trên thông tin có sẵn:
Các tính năng chính:
- Lực giữ cao:
- Lên đến 1000 N (đối với model Ø50, phôi dày 6 mm) hoặc 120 N (đối với MHM-X6400, phôi dày 1.4 mm), tùy thuộc vào model và đặc tính phôi.
- Lực giữ có thể điều chỉnh thông qua bu-lông điều chỉnh hoặc tấm đệm để kiểm soát khoảng cách giữa nam châm và phôi, tăng tính linh hoạt cho nhiều ứng dụng.
- Độ tin cậy và an toàn:
- Duy trì lực kẹp ngay cả khi nguồn khí bị gián đoạn, ngăn phôi rơi.
- Lực giữ dư chỉ 0,3 N hoặc thấp hơn, cho phép thả phôi nhanh và giảm thời gian chu kỳ.
- Tính đa dụng:
- Phù hợp với nhiều loại vật liệu sắt từ có hình dạng khác nhau, bao gồm các phôi có lỗ hoặc bề mặt không đều, nơi hệ thống chân không không hiệu quả.
- Có sẵn với đường kính piston: Ø16, Ø25, Ø32, Ø50.
- Tùy chọn lắp đặt và cảm biến:
- Công tắc tự động/cảm biến vị trí có thể được gắn trên 2 bề mặt (dòng MHM) hoặc cả 4 mặt (MHM-X6400), với tùy chọn lắp đặt trên 3 mặt để tích hợp tốt hơn.
- Các tùy chọn lắp đặt mở rộng bao gồm lắp ren thân, lắp bên và lắp trung tâm.
- Tương thích với robot cộng tác (Cobot):
- Được chứng nhận UR+ cho robot Universal Robots (e-series: UR3e, UR5e, UR10e) với plugin URCap để tích hợp và lập trình dễ dàng. Bao gồm tấm chuyển đổi, van điện từ, ống dẫn và phụ kiện.
- Lý tưởng cho các ứng dụng robot cộng tác như xử lý vật liệu và lắp ráp.
- Tính năng đặc biệt:
- Model MHM-X7776 ngăn chặn việc hút nhầm phôi thứ hai, cải thiện thời gian chu kỳ và năng suất.
- Đệm cao su trên bề mặt kẹp ngăn trượt và bảo vệ phôi khỏi hư hỏng.
- Tấm kẹp có thể thay thế để bảo trì.
Ứng dụng:
- Xử lý vật liệu: Xếp pallet các thùng kim loại (ví dụ: lon sơn) và xử lý các bộ phận ô tô.
- Lắp ráp: Xử lý chính xác các vật liệu sắt từ trong các hệ thống tự động hóa.
- Lấy phôi từ thùng: Hiệu quả cho các phôi có hình dạng hoặc bề mặt phức tạp.
- Đặc biệt hiệu quả ở những nơi cốc hút chân không không hoạt động tốt, như bề mặt xốp, không đồng đều hoặc có lỗ.
Thông số kỹ thuật (Ví dụ: MHM-X6400):
- Lực giữ: 80 N (tấm 0,6 mm), 120 N (tấm 1,4 mm).
- Kích thước (MHM-32D1-URKIT): 97 mm x 81 mm x 117 mm (3,82 in x 3,19 in x 4,61 in).
- Nguồn khí: Yêu cầu kết nối ống 6 mm hoặc ¼” cho khí nén.
- Phần mềm: Tương thích với PolyScope ≥5.1 cho robot UR.
Ưu điểm:
- Tốc độ: Gắn và thả nhanh để vận hành nhanh hơn.
- Độ bền: Không cần điện áp cho hoạt động nam châm vĩnh cửu, duy trì lực kẹp khi mất điện.
- Linh hoạt: Xử lý các phôi có hình dạng và kích thước đa dạng bằng một bộ kẹp duy nhất.
- Dễ sử dụng: Thiết lập plug-and-play với cobot, được hỗ trợ bởi mạng lưới toàn cầu của SMC
Specification
Holding Force: Up to 1000 N (for ø50 model with 6 mm thick workpiece)
Operation: Double acting
Operating Pressure:
For workpiece thickness ≤ 2 mm: 0.2 – 0.6 MPa
For workpiece thickness > 2 mm: 0.35 – 0.6 MPa
Proof Pressure: 0.9 MPa
Ambient and Fluid Temperature: -10 to +60°C (No freezing)
Residual Holding Force: ≤ 0.3 N
Lubrication: Not required
Order Code

Model List
| Model | Đường kính piston (mm) | Lực giữ tối đa (N) | Độ dày chi tiết (mm) |
|---|---|---|---|
| MHM-16 | 16 | 50 | 6 |
| MHM-25 | 25 | 200 | 6 |
| MHM-32 | 32 | 500 | 6 |
| MHM-50 | 50 | 1000 | 6 |







