SMC MSQB10L3 là bàn xoay khí nén (Rotary Table) loại rack & pinion hai tác động, dòng MSQ, kích thước 10 mm, góc quay 90°, với bộ giảm chấn ngoài (external shock absorber), thiết kế cơ bản (basic style), phù hợp cho chuyển động quay chính xác và lắp ráp tự động.
Đặc điểm nổi bật:
- Tích hợp bàn xoay và actuator quay; điều chỉnh góc linh hoạt 0-190°; vòng bi lớn cho độ chính xác cao (radial thrust ≤0.01 mm).
- Hỗ trợ auto switch; dễ lắp đặt workpiece và body; tùy chọn shock absorber ngoài cho giảm chấn mượt mà.
- Kích thước nhỏ gọn, hoạt động không bôi trơn với không khí lọc; piping end face và side.
Thông số kỹ thuật chính:
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Kích thước (Size) | 10 mm |
| Góc quay (Angle) | 90° (L3) |
| Loại | Hai tác động, rack & pinion |
| Áp suất hoạt động | 0.1 – 1.0 MPa |
| Cổng khí nén (Port) | M5 x 0.8 (tiêu chuẩn) |
| Mô-men xoắn | Khoảng 0.3 Nm (tại 0.5 MPa) |
| Trọng lượng | Khoảng 0.4 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +60°C |
Specification
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Size | 10 (đường kính cy linder danh nghĩa) |
| Torque | ~1.67 N·m |
| Góc quay | 90° (có thể cấu hình 180°) |
| Energy quán tính cho phép | 0.1–1 J (low energy), tùy chọn high energy |
| Bộ giảm chấn | External shock absorber |
| Chính xác cơ bản | Basic accuracy (ức độ chính xác tiêu chuẩn) |
| Port kết nối khí | M5 (chuẩn), có thể Rc/G/NPT tùy chọn |
| Auto‑switch | Có/không; các mã M9B, M9BS, M9BWL, M9PWZ… |
| Lead‑wire | 3 m (với phiên bản có switch M9PWZ…) |
| Trọng lượng | Khoảng 0.8 kg |
| Áp suất làm việc (ước lượng) | 0.2–1 MPa |

Order Code















