Xi lanh khí nén SMC MXH16-40Z. Đây là một mẫu bàn trượt khí nén nhỏ gọn (Compact Slide Table) thuộc Series MXH-Z của hãng SMC, Nhật Bản, được thiết kế để cung cấp chuyển động tuyến tính chính xác và ổn định.
Tổng quan về SMC MXH16-40Z
- Mã sản phẩm: MXH16-40Z
- MXH: Đại diện cho dòng sản phẩm Compact Slide Table.
- 16: Cho biết đường kính trong (bore size) của xi lanh là 16 mm.
- 40: Chỉ ra chiều dài hành trình (stroke length) là 40 mm.
- Z: Ký hiệu này đặc trưng cho phiên bản cải tiến (MXH-Z Series). Phiên bản “Z” được tối ưu hóa để mang lại độ cứng vững cao hơn và trọng lượng nhẹ hơn so với các phiên bản MXH trước đó.
Đặc điểm và tính năng nổi bật của SMC MXH-Z Series (áp dụng cho MXH16-40Z)
Các xi lanh bàn trượt MXH-Z được đánh giá cao nhờ những đặc tính sau:
- Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ:
- Giúp tiết kiệm không gian lắp đặt đáng kể, lý tưởng cho các ứng dụng có diện tích hạn chế.
- Trọng lượng giảm (lên đến 19% so với các mẫu cũ) góp phần giảm tải cho hệ thống tổng thể.
- Độ cứng vững và độ chính xác vượt trội:
- Sử dụng hệ thống dẫn hướng tuyến tính kiểu tuần hoàn mới (new circulation-type linear guide). Điều này là yếu tố then chốt giúp tăng cường khả năng chịu tải trọng mô-men xoắn (Pitch, Yaw, Roll moment) lên tới 240% so với các phiên bản trước. Nhờ đó, MXH16-40Z có thể hoạt động ổn định ngay cả khi tải trọng không cân bằng hoặc lệch tâm.
- Đảm bảo độ song song di chuyển (traveling parallelism) rất cao, mang lại chuyển động mượt mà, chính xác và giảm thiểu độ lệch trong quá trình vận hành.
- Tích hợp nam châm:
- Piston của xi lanh có tích hợp nam châm, cho phép lắp đặt dễ dàng các loại công tắc tự động (auto switch) để phát hiện vị trí chính xác của piston tại bất kỳ điểm nào trên hành trình (đầu, cuối hoặc giữa).
- Giảm chấn hiệu quả:
- Được trang bị bộ giảm chấn bằng cao su (rubber bumper) ở cả hai đầu hành trình. Tính năng này giúp hấp thụ năng lượng khi piston dừng lại, giảm tiếng ồn, giảm rung động và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Lắp đặt và kết nối linh hoạt:
- Thân xi lanh có thể được lắp đặt theo 4 hướng khác nhau.
- Các cổng cấp khí (inlet/outlet ports) có thể kết nối từ 3 phía, mang lại sự tiện lợi trong việc thiết kế và bố trí đường ống khí nén.
- Phạm vi hoạt động tiêu chuẩn:
- Áp suất hoạt động: Từ 0.06 MPa (khoảng 0.6 bar) đến 0.7 MPa (khoảng 7 bar).
- Tốc độ piston: Thường từ 50 đến 500 mm/s.
- Nhiệt độ môi trường: Từ -10°C đến 60°C (khi có công tắc tự động) hoặc -10°C đến 70°C (khi không có công tắc tự động), không đóng băng.
- Không cần bôi trơn: Thiết kế “non-lube” giúp giảm yêu cầu bảo trì định kỳ, tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
Specification

Order Code















