Dòng SMC RS2H là xi lanh stopper (stopper cylinder / stopper kiểu heavy duty) hay còn gọi là heavy-duty stopper cylinder — dùng để dừng chuyển động của chi tiết, băng chuyền hoặc vật chuyển động theo một vị trí xác định.
Dưới đây là tổng quan, đặc điểm, thông số kỹ thuật & ứng dụng của dòng RS2H:
1. Tổng quan
RS2H là dòng xi lanh stopper công suất cao, thiết kế để làm cơ cấu dừng (stopper) cho chi tiết hoặc pallet trong hệ thống băng chuyền hoặc cơ cấu truyền động.
Tương thích bộ khung gắn của dòng RS1H trước đó (có thể thay thế lắp đặt với kích thước chân đế tương đương).
Có các cỡ đường kính trong (bore) tiêu chuẩn: 50, 63, 80 mm.
Cổng cấp khí (piping) có thể đặt theo hai hướng để linh hoạt lắp đặt.
Có tùy chọn nhiều kiểu vận hành (double acting, single acting, loại có lò xo, loại khóa, v.v.).
Có tuỳ chọn vật liệu con lăn (roller) – bằng nhựa (resin) hoặc hợp kim thép (carbon steel) tùy ứng dụng.
2. Đặc điểm nổi bật
Khả năng chịu lực va đập lớn khi dùng làm dừng chuyển động; phù hợp với ứng dụng nặng.
Shock absorber (bộ giảm chấn) tích hợp hoặc có thể thay thế dễ dàng để dừng êm và tránh va mạnh khi piston tới vị trí dừng.
Hai hướng cấp khí giúp linh hoạt bố trí đường ống.
Khả năng gắn auto switch (công tắc hành trình) – D-M9, D-A9, hoặc switch chống nhiễu từ (P3DW) – trên ba mặt thân xi lanh.
Thiết kế compact hơn so với RS1H: nhẹ hơn, ống xi lanh rút ngắn hơn, giảm trọng lượng tổng thể.
Sử dụng đệm cao su (rubber bumper) để giảm va đập khi piston chuyển động tới đầu hành trình nếu không dùng shock absorber.
Có cấu hình khóa (lock mechanism) hoặc nắp hủy (cancel cap) tùy chọn để giữ piston tại vị trí dừng nếu cần.
4. Nguyên lý hoạt động
Khi hệ thống vận hành, piston + lever (có con lăn ở đầu) sẽ được đẩy ra để tiếp xúc với chi tiết cần dừng (ví dụ pallet, phôi).
Khí nén được cấp để đưa lever + piston ra dừng chi tiết; khi van xả hoặc đảo chiều, piston rút về.
Khi piston gần vị trí dừng, nếu có shock absorber thì nó sẽ giảm tốc và hấp thu va chạm, làm cho dừng êm. Nếu không, bumper cao su sẽ chịu lực dần khi lever tiếp xúc chi tiết.
Nếu có cơ cấu khóa, piston có thể được giữ cố định (khóa) khi không muốn nó tự rút về ngay cả khi mất khí.
Auto switch có thể dùng để phát hiện vị trí dừng của piston để đưa tín hiệu điều khiển cho hệ thống.
5. Ứng dụng điển hình
Dòng RS2H được dùng trong những ứng dụng như:
Dừng pallet, dừng chi tiết trên băng chuyền trước khi thao tác tiếp theo (gia công, kiểm tra, đóng gói).
Làm cơ cấu stopper / vị trí dừng chính xác trong hệ thống tự động hóa (định vị chi tiết, ngắt dòng vật liệu).
Ứng dụng có yêu cầu chịu va đập mạnh, cần dừng êm nhưng vẫn phải chịu lực cao.
Trong các hệ thống sản xuất liên tục, dây chuyền chuyển vị, nơi cần dừng vật chuyển động tại điểm chuẩn để thực hiện thao tác khác.
Ứng dụng cần tích hợp cảm biến vị trí (auto switch) để đồng bộ điều khiển.
Specification
Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số điển hình của RS2H:
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Đường kính trong (Bore) | 50, 63 hoặc 80 mm |
| Hành trình tiêu chuẩn | Ví dụ 30 mm (cho 50, 63) hoặc 40 mm (cho 80) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất thử nghiệm (Proof pressure) | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | –10°C đến +60°C |
| Vật liệu thân | Nhôm / hợp kim nhẹ, với ống xi lanh được anodize hoặc xử lý bề mặt |
| Cổng khí (port) | Ren Rc / G / NPT tùy model |
| Loại hoạt động | Double acting, hoặc single acting / spring type tùy biến |
| Khả năng lắp auto switch | Có (trên ba mặt) |
| Cấu trúc dừng (stopper) | Có con lăn (roller lever) để tiếp xúc dừng chi tiết |
| Trọng lượng | Tương đối lớn hơn xi lanh trơn do thiết kế dừng + cơ cấu lever/con lăn |












