Ống Khí Nén Nylon SMC T1075W-100-X3 – Đường Kính 10 x 7.5 mm, Chất Liệu Nylon 12 Chịu Áp 2.0 MPa, Cuộn 100 m Màu Trắng
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp và đường ống phân phối khí nén trung tâm, việc lựa chọn ống dẫn có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp suất lớn và chống mài mòn hóa chất là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hệ thống vận hành liên tục không bị rò rỉ hay vỡ ống.
Sản phẩm SMC T1075W-100-X3 thuộc dòng T Series (Metric Size Nylon Tubing) do tập đoàn SMC Corporation (Nhật Bản) sản xuất. Ống được chế tạo từ vật liệu Nylon 12 (PA12) cao cấp, đường kính ngoài 10 mm, đường kính trong 7.5 mm, chịu áp suất làm việc lên tới 2.0 MPa và được đóng gói dạng cuộn lô dài 100 m màu trắng tiện lợi.
Giải mã chi tiết cấu trúc ký hiệu kỹ thuật SMC T1075W-100-X3
T: Dòng ống dẫn khí/nước chất liệu Nylon (PA12) tiêu chuẩn của SMC (cứng vững hơn dòng Polyurethane TU).
1075: Kích thước đường kính ống = Đường kính ngoài 10 mm / Đường kính trong 7.5 mm.
W: Màu sắc ống = White (Màu trắng đục).
100: Chiều dài cuộn đóng gói = 100 mét.
-X3: Mã quy cách đặt hàng đặc biệt (Made-To-Order) = Đóng gói dạng cuộn lô rulo (Cardboard Reel) giúp xả dây dễ dàng trên giá treo.
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật SMC Corporation Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị SMC |
| Model / Mã sản phẩm | T1075W-100-X3 |
| Thương hiệu / Xuất xứ | SMC Corporation / Nhật Bản (Japan) |
| Dòng sản phẩm | T Series (Metric Size Nylon Tubing) |
| Vật liệu chế tạo | Nylon 12 (PA12) |
| Môi chất sử dụng | Khí nén (Compressed Air), Nước công nghiệp (Water) |
| Đường kính ngoài (O.D.) | 10 mm |
| Đường kính trong (I.D.) | 7.5 mm |
| Chiều dài quy cách | 100 m / cuộn (Dạng lô cuộn Reel -X3) |
| Màu sắc hiển thị | Màu trắng đục (White – Opaque) |
| Nhiệt độ môi chất | • Khí nén: $-40^\circ\text{C}$ đến $+100^\circ\text{C}$ • Nước: $0^\circ\text{C}$ đến $+70^\circ\text{C}$ (Không đóng băng) |
| Bán kính uốn tối thiểu | 50 mm (Tại 20 C) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN LẮP ĐẶT
Để đấu nối đường ống khí nén SMC T1075W-100-X3 vào thiết bị, danh mục cút nối và phụ kiện tương thích bao gồm:
Cút nối nhanh khí nén (One-touch Fittings – Cho ống ø10mm):
Cút thẳng SMC gá thiết bị: KQ2H10-02A (Ren 1/4″) hoặc KQ2H10-03A (Ren 3/8″).
Cút góc 90 SMC: KQ2L10-02A hoặc KQ2L10-03A.
Khớp nối chia nhánh chữ T: KQ2T10-00A (Nối ống ø10mm ba đầu).
Cút siết hạt bắp / Cút kim loại chịu nhiệt cao (Insert Fittings / Solderless Fittings):
Đối với môi trường nhiệt độ cao, nên sử dụng dòng cút siết kim loại SMC KF Series (Mã KFH10-02S) để đảm bảo ống Nylon không bị tuột khỏi khớp nối.
Dụng cụ cắt ống khí nén chuyên dụng:
Kéo cắt ống SMC: TK-1 hoặc TK-3 (Đảm bảo vết cắt vuông góc $90^\circ$, không bị bavia để tránh rò khí khi cắm vào cút nối nhanh).
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt giữa hai dòng ống SMC T Series (Nylon) và TU Series (Polyurethane) là gì?
A:
T Series (Nylon): Thành ống cứng hơn, chịu áp suất cao hơn, chịu nhiệt tốt hơn, thích hợp làm đường ống dẫn khí chính hoặc môi trường có áp suất/nhiệt độ cao.
TU Series (Polyurethane): Thành ống dẻo mềm, bán kính uốn nhỏ, cực kỳ linh hoạt cho các vị trí chuyển động liên tục (như xích dẫn cáp Cable Carrier, cánh tay robot).
Q: Có thể dùng ống Nylon SMC T1075W-100-X3 để dẫn nước hoặc chất lỏng khác không?
A: Ống có thể dùng để dẫn nước công nghiệp tiêu chuẩn (General industrial water) . Tuy nhiên, nếu dùng cho hóa chất ăn mòn, dung môi mạ hay hóa chất ngành thực phẩm, bạn nên chọn dòng ống Fluoropolymer chống hóa chất chuyên dụng của SMC (như TL / TD Series).














