Tổng quan sản phẩm
Mã “TU0805B-100” thuộc dòng ống dẫn TU Series (Polyurethane Tubing) của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là ống polyurethane (PU tubing) loại mềm dẻo, màu đen, dùng cho hệ thống khí nén chung, với đường kính ngoài (OD) 8 mm và đường kính trong (ID) 5 mm, cuộn dài 100 m. Dòng TU series được thiết kế cho các ứng dụng ống dẫn khí nén tiêu chuẩn, chịu áp lực cao và linh hoạt tốt, phù hợp cho dây chuyền sản xuất, máy móc công nghiệp và hệ thống tự động hóa nơi cần độ bền cao và dễ uốn cong.
Đặc điểm chính
- Vật liệu polyurethane cao cấp: Linh hoạt cao, chịu áp lực tốt (lên đến 1.0 MPa ở 20°C), chống mài mòn và uốn cong dễ dàng (bán kính uốn cong tối thiểu 20 mm).
- Màu đen dễ nhận diện: Hỗ trợ 10 màu tiêu chuẩn (đen, trắng, v.v.), dễ phân biệt trong hệ thống phức tạp; cuộn 100 m tiện lợi cho lắp đặt lớn.
- Tương thích cao: Dễ kết nối với fitting one-touch của SMC (như KQ2 series), không cần dụng cụ đặc biệt; phù hợp cho cả khí nén và chân không.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Hệ thống khí nén công nghiệp Áp lực cao, linh hoạt tốt Dây chuyền lắp ráp Dễ cắt theo độ dài, màu sắc phân biệt Máy móc tự động Chống mài mòn, uốn cong dễ dàng Bảo dưỡng hệ thống Cuộn lớn, tiết kiệm chi phí
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (TU[OD][ID][Color]-[length]), model này có OD 8 mm, ID 5 mm, màu B (Black), cuộn 100 m. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng TU Series (từ catalog SMC):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 8 mm | Tiêu chuẩn metric |
| Đường kính trong (ID) | 5 mm | Cho dòng chảy khí nén hiệu quả |
| Chất liệu | Polyurethane (PU) | Loại mềm dẻo, chịu nhiệt tốt |
| Độ dài cuộn | 100 m | Theo mã -100 |
| Áp suất hoạt động tối đa | 1.0 MPa (tại 20°C) | Giảm dần theo nhiệt độ (xem catalog) |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến +60°C (khí nén) | Không dùng cho nước hoặc hóa chất |
| Màu sắc | Đen (B) | 10 màu có sẵn (B, BK, W, v.v.) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu | 20 mm | Linh hoạt cao |
| Trọng lượng (cuộn) | ~1.8–2.2 kg | Nhẹ, dễ vận chuyển |
| Tiêu chuẩn | RoHS, tương thích fitting one-touch | Không halogen |
Model List
| Model | OD/ID (mm) | Độ dài (m) | Màu sắc | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| TU0805B-100 | 8/5 | 100 | Đen | Hệ thống khí nén phổ biến |
| TU1065W-100 | 10/6.5 | 100 | Trắng | Dòng chảy lớn hơn |
| TU0604B-100 | 6/4 | 100 | Đen | Ứng dụng nhỏ gọn |
| TU0805W-20 | 8/5 | 20 | Trắng | Lắp đặt ngắn |














