1. Tổng quan
Dòng VBAT của SMC là các bồn khí (air tank / reservoir) dùng kết hợp với booster regulator (bộ tăng áp khí nén) để cung cấp khí áp cao hoặc ổn định dòng khí cho hệ thống.
Mã VBAT10S1-V chỉ định một biến thể trong dòng VBAT với dung tích ~10 lít (10 L).
Chữ “S1” thường biểu thị loại vật liệu inox (stainless steel) hoặc biến thể không gỉ.
Chữ “V” thường biểu thị là phiên bản không gắn van an toàn (safety valve) hoặc phiên bản “plugless spare port” — tức là có port dự trữ mà không gắn plug.
2. Đặc điểm & tính năng nổi bật
Có thể dùng độc lập như một bồn khí dự trữ, hoặc kết hợp với booster regulator để làm ổn định áp suất đầu ra cao hơn so với áp đầu vào.
Thiết kế phù hợp để kết nối gọn với các booster regulator, giảm chiều dài đường ống, giảm rù khí.
Vật liệu inox (S1) giúp chống ăn mòn, phù hợp môi trường có hơi ẩm hoặc ăn mòn nhẹ.
Port dự trữ hoặc các đầu nối để gắn van, cống xả (drain), cảm biến áp suất tùy chọn.
Được thiết kế sao cho không bị xếp vào loại bình áp lực cao theo quy định xây dựng nội địa Nhật Bản khi dùng ở áp suất quy định — giúp giảm thủ tục pháp lý nếu sử dụng trong công trình.
Có nhiều tùy chọn ren cổng IN / OUT (ví dụ Rc, NPT) tùy cấu hình cụ thể.
Có thể chọn hoặc không chọn van an toàn tùy phiên bản “V”, “R”, “S” trong mã sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật điển hình
Dưới đây là các thông số tham khảo cho VBAT10S1 (dòng 10 lít) — phiên bản “V” tương tự nhưng có sự khác biệt nhỏ phần port / van:
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dung tích (capacity) | ~ 10 L |
| Áp suất vận hành tối đa | ~ 1.0 MPa |
| Proof pressure (áp suất thử) | Cao hơn áp vận hành (~ 1,58 MPa cho phiên bản S1) |
| Nhiệt độ môi trường / chất khí | 0 đến ~ 75 °C |
| Vật liệu bồn | Inox (SS 304) |
| Cổng IN & OUT | Có thể là Rc 3/8” hoặc 1/2” tùy bản cấu hình |
| Cổng dự trữ / cống xả (drain) | Có cổng drain tùy chọn, thường Rc 1/4” |
| Trọng lượng | Khoảng 8,16 kg (theo model tương đương) |
| Kiểu lắp | Thường lắp ngang (floor mounting), cần bắt chân đế cố định |
Một vài giá trị cụ thể lấy từ model tương đương VBAT10S1-EV-X105:
Áp suất làm việc tối đa: ~ 290 psi (≈ 2,0 MPa) — tuy nhiên sử dụng trong thực tế phải thấp hơn để đảm bảo an toàn
Trọng lượng: ~ 8,16 kg cho phiên bản 10 L inox
Vật liệu: inox, cốt thép không gỉ
Ren port & kích thước thực tế phụ thuộc bản cụ thể
Thiết kế để có thể kết nối liền với booster regulator và đặt ở vị trí gọn gàng
4. Ưu điểm – hạn chế & lưu ý khi sử dụng
Ưu điểm:
Cung cấp lưu lượng khí ổn định hơn, giảm sự sụt áp khi hệ thống tiêu thụ cao đột ngột
Giúp hệ thống booster regulator hoạt động hiệu quả hơn
Vật liệu inox giúp chống ăn mòn tốt hơn so với thép thường
Thiết kế compact, dễ tích hợp vào hệ thống khí nén
Nếu chọn phiên bản “V” không có van an toàn, có thể giảm chi phí đối với hệ thống có kiểm soát riêng van an toàn
Hạn chế & lưu ý:
Khi sử dụng với áp suất hoặc lưu lượng lớn, phải đảm bảo bồn chịu được áp suất dư — nên kiểm tra proof pressure và an toàn
Nếu phiên bản “V” không gắn van an toàn, bắt buộc hệ thống phải có van an toàn riêng để đảm bảo an toàn
Cần định kỳ xả condensate (nước ngưng) nếu có — nếu không, nước sẽ làm ăn mòn hoặc làm hư các thiết bị downstream
Không đặt bồn ở vị trí rung lắc mạnh hoặc đặt theo phương dọc nếu thiết kế chỉ cho phép ngang
Cần kiểm tra ren cổng nối, khớp nối, gioăng để đảm bảo không rò rỉ














