1. Tổng quan
VQ series là dòng van điện từ (solenoid valve) của SMC, thuộc loại van đa cổng (multi-port) dùng cho khí nén / khí trơ.
VQ2100N-51 là biến thể trong dòng VQ, được thiết kế dạng 5 port, plug-in, thường dùng gắn vào đế (base) để cấu hình hệ thống van.
Van có cấu trúc spool (poppet / trượt) với seal kim loại (metal seal) để làm kín và chịu áp tốt.
Van này được thiết kế cho các ứng dụng cần tốc độ cao, hoạt động tần suất lớn, phản ứng ổn định và độ bền cao.
2. Đặc điểm nổi bật
Thiết kế plug-in / base mounted giúp dễ thay thế, bảo trì và lắp đặt trong hệ thống manifold (bộ đế phân phối khí).
Van sử dụng seal kim loại (metal seal), giúp chịu môi trường khắc nghiệt và tránh rò khí khi áp cao.
Có cấu hình common negative (negative common) — “N” trong mã VQ2100N chỉ cấu hình chung âm (common negative) điện.
Có khả năng chịu áp suất cao (đặc biệt phiên bản “high pressure type” có thể tới 1.0 MPa).
Đáp ứng nhanh, độ bền cao, khả năng hoạt động lặp đi lặp lại nhiều lần.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số chủ yếu của VQ2100N-51:
| Thông số | Giá trị / đặc tính |
|---|---|
| Số cổng | 5 port (5/2 valve) |
| Kiểu van | Solenoid, plug-in (gắn vào đế) |
| Chức năng | Đa vị trí (2 vị trí) |
| Seal | Metal seal (làm kín kim loại) |
| Áp suất làm việc | 0.1 – 0.7 MPa (tiêu chuẩn) |
| Phiên bản áp cao | Có phiên bản 1.0 MPa |
| Điện áp coil | Thường có lựa chọn 24 V DC, cũng có các lựa chọn khác |
| Công suất coil / dòng điện | khoảng 0.4 W, ~17 mA (ở 24 V DC) |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 29 ms |
| Flow coefficient (Cv) | P → A/B: ~0.46; A/B → R1/R2: ~0.6 |
| Nhiệt độ làm việc | khoảng 14 °F đến 122 °F (~ –10 °C đến +50 °C) |
| Kết nối khí | Lắp trên base (đế) — van không có port trực tiếp nếu không gắn base |
| Vật liệu thân | Thân hợp kim kẽm / vật liệu kim loại chịu lực |
| Hoạt động bằng solenoid điều khiển pilot | Có dàn pilot bên trong để di chuyển bản van chính |
4. Nguyên lý hoạt động & lưu ý khi sử dụng
Khi coil (cuộn điện) được cấp dòng, bản van (spool) sẽ được hút hoặc dịch chuyển, mở đường khí từ port P (nguồn) đến port A / B, đồng thời đóng đường đến port khác / xả qua port R (exhaust).
Khi coil mất điện, lò xo trong van sẽ đẩy spool trở lại vị trí ban đầu, đóng / mở các đường khí thích hợp.
Van được thiết kế để gắn vào đế (base) — khi lắp cần đảm bảo đế và đường ống khí phù hợp.
Khi chọn phiên bản điểm làm việc, cần đảm bảo áp suất khí đầu vào nằm trong dải hoạt động (0.1 – 0.7 MPa), không thấp quá gây không mở được van, hoặc cao quá làm hỏng seal.
Cần cung cấp nguồn điện ổn định, dây dẫn đủ tiết diện, tránh điện áp giảm.
Van plug-in dễ thay cuộn coil / thay van mà không tháo toàn bộ hệ thống.
Khi lắp đặt, đảm bảo chiều gắn đúng (chỉ định hướng) để gas / khí không đi ngược / gây rò khí.
Bảo trì định kỳ: làm sạch port base, kiểm tra seal, vệ sinh buồng pilot để tránh bụi / tạp chất gây kẹt van.
5. Ứng dụng điển hình
Van VQ2100N-51 thường được dùng trong:
Hệ thống khí nén điều khiển xi lanh, nơi cần van 5 port điều khiển 2 chiều.
Hệ thống phân phối khí với manifold (đế) — vì plug-in van dễ gắn / thay mà không tháo cả cụm.
Trong máy móc tự động, robot, thiết bị đóng gói, khi cần van có độ bền cao, đáp ứng nhanh.
Ứng dụng cần van chịu áp và vận hành liên tục, hoặc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Order Code












