Mã “VXF21AAV” thuộc dòng van VXF2 của SMC Corporation – nhà sản xuất hàng đầu thế giới về linh kiện tự động hóa khí nén. Đây là van điện từ 2 cổng (2-port solenoid valve), loại hoạt động trực tiếp (direct operated), được thiết kế cho các ứng dụng kiểm soát chất lỏng như nước, dầu, hơi nước và không khí. Dòng VXF2 tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, chịu áp suất cao và tiêu thụ năng lượng thấp (DC specification giảm từ 8W xuống 4.5W), phù hợp cho hệ thống bơm, tưới tiêu, xử lý hóa chất hoặc máy móc công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao và không gian hạn chế. Nó thuộc series VX2, với tùy chọn NC (normally closed) và khả năng hoạt động ở áp suất chênh lệch thấp.
Đặc điểm chính
- Hoạt động trực tiếp: Không cần pilot, mở/đóng nhanh chóng bằng cuộn coil, phù hợp cho áp suất thấp hoặc chân không.
- Tiết kiệm năng lượng: Giảm công suất tiêu thụ 40% so với model cũ (DC 4.5W thay vì 8W), giúp giảm nhiệt độ hoạt động.
- Chịu chất lỏng đa dạng: Tương thích nước, dầu, hơi nước (lên đến 180°C), không khí; tùy chọn vật liệu thân (nhôm, thép không gỉ) cho môi trường ăn mòn.
- Lắp đặt linh hoạt: Body ported hoặc flange type, hỗ trợ one-touch fittings cho dễ kết nối ống.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Kiểm soát nước/dầu công nghiệp Chịu áp suất cao, phản hồi nhanh Hệ thống hơi nước/tưới tiêu Nhiệt độ cao, tiết kiệm năng lượng Máy móc tự động hóa Nhỏ gọn, độ bền cao Xử lý hóa chất Vật liệu chống ăn mòn
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của SMC (VXF2 [size] A [type] A [seal] V [voltage]), model này có size 1 (1/8″), loại A (NC, air), seal A (NBR), voltage V (DC 24V). Các thông số tiêu chuẩn cho dòng VXF21 (từ catalog SMC):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại van | 2 cổng, NC (bình thường đóng) | Direct operated (VXF2) |
| Kích thước cổng | 1/8″ (Rc) | Theo mã 21, cho lưu lượng trung bình |
| Áp suất hoạt động | 0–1.5 MPa (nước/không khí) | Chênh lệch thấp, max 2.0 MPa tùy chất lỏng |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +60°C (không khí); lên đến 130°C (nước) | Tùy seal, max 180°C cho hơi nước |
| Điện áp cuộn coil | DC 24V | Theo mã V, công suất 4.5W |
| Lưu lượng (Cv) | 0.1–0.2 (tại 0.5 MPa) | Phù hợp khí nén/chất lỏng |
| Thời gian phản hồi | <50 ms (mở/đóng) | Nhanh cho tự động hóa |
| Vật liệu thân/seal | Nhôm/NBR (A) | Tùy chọn SUS/fluorine cho ăn mòn |
| Mức bảo vệ | IP65 (tùy loại) | Chống bụi/nước, cho môi trường khắc nghiệt |
| Trọng lượng | ~0.2–0.3 kg | Nhẹ, tùy tùy chọn fittings |
| Lắp đặt | Body ported hoặc flange | Hỗ trợ one-touch fittings |
Specification
Thông số kỹ thuật chính (Specs)
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Loại van | Van điện từ 2 cổng (2/2-way solenoid valve) |
| Kiểu hoạt động | Thường đóng (NC – Normally Closed) |
| Kích thước cổng (port size) | 1/8″ đến 1″ (model cụ thể xác định kích thước) |
| Áp suất làm việc | 0.05 – 1.0 MPa (khí) / 0 – 1.0 MPa (nước, dầu) |
| Nhiệt độ chất lỏng | 1 – 60°C |
| Điện áp coil tiêu chuẩn | 24VDC, 100/200VAC (tùy chọn) |
| Lưu lượng (Kv) | Tùy thuộc model, ví dụ: 2.5–12.5 m³/h |
| Vật liệu thân van | Đồng thau hoặc nhôm |
| Gioăng làm kín | FKM (Fluororubber) hoặc EPDM |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (coil chống bụi nước) |
| Tùy chọn | Có thể có coil chống cháy, tiết kiệm năng lượng |
Model List
| Model | Cổng (inch) | Loại seal | Điện áp | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| VXF21AAV | 1/8 | NBR (A) | DC 24V | Nước/không khí cơ bản |
| VXF22AAV | 1/4 | NBR (A) | DC 24V | Lưu lượng lớn hơn |
| VXF21FAV | 1/8 | FKM (F) | DC 24V | Hơi nước/ăn mòn |
| VXF31AAV | 3/8 | NBR (A) | DC 24V | Tải nặng |














