1. Tổng quan
ZP3 là dòng pad hút chân không “compact” từ SMC, thiết kế ngắn hơn (overall length) so với dòng ZP truyền thống, hỗ trợ nhiều kiểu pad (flat, flat with groove, bellows) và nhiều kích thước pad từ Ø1.5 đến Ø16.
ZP3-13BN là phiên bản pad đường kính 13 mm, kiểu bellows (B), vật liệu NBR (N), và có lock ring (vòng cố định) — ký hiệu “BN” cho pad “Bellows + NBR + lock ring”.
Pad này thuộc loại pad đơn (pad unit), dùng kết hợp với adapter hoặc mặt bích gắn vào module chân không.
2. Đặc điểm nổi bật
Kiểu bellows (nếp gấp): giúp pad co giãn tốt, thích ứng với bề mặt tiếp xúc không hoàn hảo, giảm rò chân không khi có sai lệch nhỏ.
Lock ring tích hợp: giữ chắc pad vào adapter, tránh pad bị bật ra trong quá trình hút hoặc khi có lực kéo.
Vật liệu NBR: cao su nitrile phổ biến, có độ đàn hồi tốt và độ bền phù hợp với ứng dụng chân không trong công nghiệp.
Thiết kế compact: chiều dài tổng được rút ngắn so với dòng pad truyền thống, giúp tiết kiệm không gian khi lắp đặt module hút chân không (theo nguyên lý chung của dòng ZP3).
Tương thích đa dạng adapter và cách dẫn chân không: pad có thể dùng với adapter male/female, kết nối khí từ phía sau hoặc bên, phù hợp với nhiều cách bố trí đường dẫn chân không của hệ thống ZP3.
3. Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số tiêu biểu thu thập được:
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Đường kính pad | 13 mm |
| Kiểu pad | Bellows (nếp gấp) |
| Vật liệu pad | NBR (nitrile rubber) |
| Lock ring | Có (vòng cố định) |
| Chiều cao pad (cup height) | ~ 7,5 mm (đối với pad mềm bên trong) |
| Loại pad | Pad đơn (pad unit) thuộc dòng ZP / ZP3 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 °C đến ~ 120 °C |
| Màu | Thường là màu đen (màu cao su NBR) |
| Phạm vi kích cỡ pad ZP3 | Ø1.5, 2, 3.5, 4, 6, 8, 10, 13, 16 |
| Các hình pad trong ZP3 | Flat, Flat with groove, Bellows, Bellows with ribs |














