1. Tổng quan
ZP50BN là một vacuum pad (suction cup / hút chân không) của hãng SMC, thuộc dòng ZP (ZP, ZP2, ZP3 series).
“50” trong mã thể hiện đường kính hút (pad diameter) là 50 mm.
“B” là ký hiệu loại hình pad, trong trường hợp này là Bellows type (kiểu nếp gấp / bellows), tức pad có dạng gân linh hoạt để cải thiện khả năng tiếp xúc với mặt vật thể.
“N” là vật liệu pad, ở đây là NBR (nitrile rubber / cao su nitrile), loại vật liệu phổ biến cho hút chân không.
Phiên bản “BN” còn đi cùng với lock ring (vòng khóa) để cố định pad lên adapter hoặc phần kết nối giữ pad chắc chắn.
2. Đặc điểm nổi bật
Kiểu pad bellows: cho phép pad co dãn, thích nghi tốt với bề mặt không phẳng nhỏ hoặc cong nhẹ, giúp tạo lực hút đều và kín hơn.
Vật liệu NBR (cao su nitrile): có khả năng chống mài mòn tốt, độ đàn hồi hợp lý, tương thích với nhiều loại vật liệu thường gặp trong hút chân không (vật liệu phi mài mòn).
Lock ring tích hợp: giúp cố định pad chắc chắn trên adapter hoặc chân đỡ, ngăn trượt hoặc bung nắp trong quá trình vận hành.
Kích thước pad lớn (50 mm): phù hợp để hút các chi tiết có diện tích tiếp xúc tương đối lớn hoặc khi cần lực hút cao hơn.
Chiều cao pad (cup height) tương đương ~19 mm đối với phiên bản ZP50BN.
Thiết kế đa dạng trong dòng ZP: dòng ZP hỗ trợ nhiều loại hình pad (flat, ribbed, deep, bellows) và nhiều kích thước, giúp dễ lựa chọn phù hợp với ứng dụng.
3. Thông số kỹ thuật chính (tiêu biểu)
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của ZP50BN:
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Đường kính pad (Pad diameter) | 50 mm |
| Loại pad | Bellows (nếp gấp) |
| Vật liệu pad | NBR (nitrile rubber) |
| Chiều cao pad (cup height) | ~ 19 mm |
| Chiều cao tổng (overall height) | ~ 38 mm |
| Trọng lượng | ~ 20,5 g |
| Nhiệt độ làm việc | 0 °C đến +120 °C |
| Loại kết nối | Có lock ring để cố định |
| Loại pad có lock ring | Có (vòng khóa) |
| Loại lắp đặt pad | Adapter gắn theo kiểu male/female hoặc cấu hình phù hợp với hệ thống chân không |
4. Ứng dụng
Vacuum pad ZP50BN được sử dụng trong các trường hợp như:
Hệ thống hút – giữ chi tiết trong quy trình tự động hóa (pick-and-place)
Dùng trong máy móc đóng gói, xử lý vật liệu mỏng hoặc vật liệu có bề mặt không hoàn toàn phẳng
Hệ thống chuyển phôi, bốc – đặt chi tiết có kích thước vừa hoặc lớn
Dùng trong thiết bị công nghiệp cần lực hút ổn định và diện tích tiếp xúc lớn
Ứng dụng trong môi trường có yêu cầu nhiệt độ cao (lên tới ~120 °C) — phù hợp với nhiệt độ làm việc cao hơn các pad thông thường















