1. Tổng quan
ZPT là dòng pad hút chân không (vacuum pad / suction cup) của SMC.
ZPT10CFK10-B5-A10 bao gồm các phần mã như sau:
10 — đường kính pad khoảng 10 mm
C — kiểu pad (trong chuỗi ZP / ZPT, “C” thường chỉ “flat with ribs” (mặt phẳng kèm gân)
F — vật liệu pad là NBR thường (non-conductive)
K — buffer không xoay (non-rotating buffer)
10 — hành trình buffer = 10 mm
B5 — port nối vào chân không là ren M5 × 0,8 (female thread)
A10 — kết nối phía ngoài (male thread) là M10 × 1
Đây là pad hút chân không có buffer (có bộ giảm chấn) để giảm va đập lúc tiếp xúc, với loại buffer “K” nghĩa là non-rotating (không xoay).
2. Đặc điểm & tính năng
Kiểu hút chân không theo chiều trục (vertical vacuum entry) — nghĩa là đường vào chân không trục vuông góc với mặt pad.
Pad mặt phẳng có gân (flat with ribs) — giúp tăng diện tiếp xúc và độ bám đối với vật thể có bề mặt hơi gồ ghề.
Vật liệu pad: NBR (cao su nitrile) — có độ bền, đàn hồi tốt trong môi trường khí.
Buffer 10 mm, non-rotating — giúp giảm sốc khi pad tiếp xúc với vật thể mà pad không xoay theo vật thể.
Ren nối port khí chân không: M5 × 0,8 (female thread)
Ren kết nối ngoài (male): M10 × 1
3. Thông số kỹ thuật tham khảo
Dưới đây là các thông số thường được công bố hoặc suy luận cho pad loại này:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính pad | ~ 10 mm |
| Loại pad | Flat with ribs |
| Vật liệu pad | NBR |
| Buffer | Có, stroke = 10 mm, non-rotating |
| Loại nối chân không (vacuum inlet) | Ren nữ M5 × 0,8 |
| Kết nối ngoài (male thread) | M10 × 1 |
| Kiểu hút | Trục đứng (vertical entry) |
| Môi trường làm việc | Không khí, môi trường công nghiệp thông thường |
| Trọng lượng | Khoảng 20-30 g (khi có buffer) |
4. Ưu điểm & hạn chế / lưu ý
Ưu điểm:
Có buffer giúp giảm va đập khi pad chạm vật thể, kéo dài tuổi thọ pad và cảm giác vận hành êm hơn.
Non-rotating buffer giúp pad không bị xoay theo vật thể — phù hợp khi cần giữ hướng pad ổn định.
Pad mặt phẳng với gân giúp tăng độ bám khi vật hút có bề mặt hơi gồ ghề hoặc không hoàn toàn phẳng.
Kích thước nhỏ gọn, dễ tích hợp vào hệ thống hút chân không mini hoặc robot hút.
Hạn chế & lưu ý:
Buffer có hành trình 10 mm — nếu vật cần hút có sai lệch lớn hơn thì buffer có thể bị mỏi hoặc không đủ hành trình.
Pad NBR có giới hạn về nhiệt độ và chịu hóa chất — nếu môi trường có nhiệt cao hoặc khí ăn mòn mạnh, cần kiểm tra khả năng chịu vật liệu.
Nếu bề mặt vật thể không phẳng hoặc có bụi, hút có thể không kín — cần làm sạch bề mặt hoặc chọn pad có bề mặt khác (bellows, deep pad, v.v.).
Cần đảm bảo hệ thống chân không sạch, không có bụi hoặc cặn để pad và buffer không bị hư seal hoặc kẹt.
Khi lắp đặt, cần căn chỉnh đúng hướng để buffer hoạt động chính xác, tránh lực ngang làm lệch pad.














