Máy Tra Keo Nhu Động Tomita Engineering TOM.1001 – Định Lượng Keo CA & Keo Kỵ Khí Độ Chính Xác Cao, Cơ Cấu Con Lăn Ép Ống Chống Nhỏ Giọt Suck-Back
Trong dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử, thiết bị y tế, cảm biến và cơ khí chính xác, việc tra các loại keo có độ nhớt thấp và dễ đóng rắn như Keo CA (Cyanoacrylate / Keo dính nhanh 502), Keo kỵ khí (Anaerobic / Keo khóa ren) hoặc Keo UV luôn là thách thức lớn. Các dòng máy tra keo khí nén truyền thống (Pneumatic Syringe Dispenser) thường xuyên gặp sự cố đông cứng keo trong xilanh do tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm trong khí nén.
Giải pháp chuyên dụng đến từ Tomita Engineering (Nhật Bản) – mã máy TOM.1001 (Peristaltic Dispenser) sử dụng nguyên lý bơm nhu động dạng con lăn miết ống mềm (Rotor Roller Press). Keo được hút trực tiếp từ chai chứa nguyên bản và vận chuyển hoàn toàn bên trong đường ống Teflon/Silicone chuyên dụng, tuyệt đối không tiếp xúc với không khí nén hay bộ phận kim loại của máy, mang lại độ lặp lại định lượng cực kỳ chính xác và chống đông cứng hóa chất.
Giải mã chi tiết cấu trúc kỹ thuật từ mã hiệu Tomita TOM.1001 (Series Rules)
Hệ thống mã hiệu của Tomita Engineering bóc tách chi tiết dòng thiết bị:
TOM: Ký hiệu dòng thiết bị tra keo công nghiệp chính xác cao của thương hiệu Tomita Engineering (Japan).
1001: Thế hệ máy tra keo nhu động kỹ thuật số (Digital Peristaltic Dispenser) tích hợp bộ đếm thời gian vi xử lý (Timer), điều chỉnh tốc độ quay rô-to và tính năng hút ngược keo (Suck-back mechanism).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật Tomita Engineering Japan)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị Tomita |
| Model / Mã sản phẩm | TOM.1001 |
| Thương hiệu | Tomita Engineering (Nhật Bản) |
| Nguyên lý định lượng | Bơm nhu động bằng rô-to con lăn ép ống (Peristaltic Roller System) |
| Dung dịch tương thích | Keo CA (Instant Glue), keo kỵ khí (Anaerobic), keo UV, Dung môi |
| Dải độ nhớt khuyến cáo | 1 : 5000 mPa/s (Dung dịch lỏng đến độ nhớt trung bình) |
| Dải cài đặt thời gian (Timer) | 0.01s : 99.99 s (Màn hình hiển thị kỹ thuật số) |
| Tốc độ quay rô-to (Rotor Speed) | Tinh chỉnh biến thiên 10 : 120 rpm |
| Lượng tra nhỏ nhất (Min Volume) | Tối thiểuapprox 0.0001 ml (0.1 microliter) |
| Cơ chế chống nhỏ giọt | Tự động đảo chiều rô-to góc nhỏ ngắt keo (Suck-back) |
| Chế độ vận hành | Manual (Thủ công theo bấm tay/bàn đạp) & Auto (Định thời gian) |
| Tín hiệu điều khiển ngoại vi | Ngõ vào I/O nối Bàn đạp chân (Foot Switch) hoặc PLC |
| Nguồn điện cấp | 100 : 240 VAC (50/60Hz) |
| Kích thước thiết bị (W x D x H) | 140 x 185 x 92 mm (Trọng lượng approx 2.2 kg) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN THAY THẾ
Để duy trì hiệu suất hoạt động liên tục cho máy tra keo Tomita TOM.1001, danh mục vật tư hao mòn và phụ kiện bổ trợ bao gồm:
Ống tra keo nhu động Teflon/Silicone (Tubing Sleeves):
Dòng ống Teflon chịu hóa chất tiêu chuẩn Tomita: Kích thước đường kính trong 0.5 mm,1.0 mm, 1.5 mm và 2.0 mm (Tùy thuộc dải lưu lượng tra keo).
Đầu kim tra keo chống dính (Dispensing Tips/Nozzles):
Kim tra keo đầu nhựa PTFE dẻo hoặc kim kim loại bọc lớp Teflon chuyên dụng chống dính keo CA.
Bút tra keo cầm tay (Manual Dispense Pen):
Tay gá kim dạng bút viết có tích hợp nút bấm công tắc khởi động tiện lợi cho công nhân thao tác bằng tay.
Công tắc bàn đạp chân (Foot Switch):
Bàn đạp chân chuẩn giắc cắm I/O phía sau máy phục vụ thao tác rảnh tay trên bàn dây chuyền.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Tại sao nên ưu tiên chọn máy tra keo nhu động Tomita TOM.1001 thay vì máy tra keo khí nén xilanh thông thường khi dùng keo CA (keo 502/keo dính nhanh)?
A: Keo CA (Cyanoacrylate) phản ứng đóng rắn cực kỳ nhạy bén với độ ẩm có trong không khí. Nếu dùng máy xilanh khí nén, hơi ẩm trong khí nén xịt trực tiếp vào xilanh sẽ làm keo bị đông cứng đóng cục ngay bên trong piston và làm kẹt van ngắt. Với Tomita TOM.1001, keo chảy hoàn toàn trong ống Teflon kín không dùng khí nén tác động trực tiếp, giúp keo luôn ở trạng thái lỏng ổn định, không bị tắc nghẽn hay lãng phí nguyên vật liệu.
Q: Sau một thời gian vận hành, lượng keo ra bị sụt giảm hoặc không đều mặc dù thông số Timer không thay đổi, cách xử lý kỹ thuật như thế nào?
A: Nguyên nhân chính là do đoạn ống Teflon nằm bên trong đầu bơm rô-to bị mòn/bẹp cơ học sau hàng chục ngàn lần bị con lăn miết ép. Để khắc phục:
Tắt máy, mở nắp bảo vệ đầu bơm nhu động.
Nới lỏng chốt kẹp ống, kéo nới đoạn ống Teflon dịch sang một vị trí mới (khoảng $2 \div 3\text{ cm}$) để con lăn miết vào đoạn ống chưa bị biến dạng, hoặc thay mới đoạn ống Teflon khác.
Cân chỉnh lại núm xoay khoảng cách lực ép con lăn (Roller pressure adjustment) sao cho vừa đủ ép xẹp ống mà không làm rách vỏ ống.











