Dòng van điện từ Festo VUVG / VTUG / VTUG-S là một giải pháp nhỏ gọn và linh hoạt, được thiết kế để tối ưu hóa không gian và hiệu suất trong các ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Các dòng van này nổi bật với khả năng cung cấp lưu lượng khí nén cao trong một kích thước nhỏ gọn, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt mà vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt.
1. Festo VUVG
- Đặc điểm chính:
- Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu không gian lắp đặt hạn chế.
- Hiệu suất cao, đáp ứng nhanh, phù hợp với các hệ thống điều khiển chính xác.
- Cấu trúc mô-đun, dễ dàng tùy chỉnh và tích hợp vào các hệ thống khác nhau.
- Có nhiều tùy chọn kích thước (M3, M5, M7, G1/8, G1/4) và cấu hình van (2/2, 3/2, 5/2, 5/3).
- Tùy chọn điều khiển điện hoặc khí nén, hỗ trợ cả tín hiệu analog và digital.
- Ứng dụng:
- Sử dụng trong các ngành công nghiệp như đóng gói, lắp ráp, xử lý vật liệu, và tự động hóa dây chuyền sản xuất.
- Thích hợp cho các hệ thống yêu cầu tốc độ cao và độ tin cậy.
2. Festo VTUG
- Đặc điểm chính:
- Là dòng van điện từ dạng khối (manifold), cho phép lắp ghép nhiều van trên một khối chung, tối ưu hóa không gian và giảm chi phí lắp đặt.
- Hỗ trợ các giao thức truyền thông như IO-Link, giúp tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa hiện đại.
- Có khả năng tùy chỉnh cao với các tùy chọn về số lượng van, loại van và kết nối.
- Độ bền cao, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Hỗ trợ các loại cổng kết nối đa dạng (G1/8, G1/4) và điện áp điều khiển linh hoạt.
- Ứng dụng:
- Sử dụng trong các hệ thống điều khiển khí nén phức tạp, như trong ngành ô tô, thực phẩm và đồ uống, hoặc sản xuất điện tử.
- Phù hợp với các hệ thống yêu cầu điều khiển nhiều van đồng thời.
3. Festo VTUG-S
- Đặc điểm chính:
- Là phiên bản tối ưu hóa của VTUG, tập trung vào tính kinh tế và hiệu quả.
- Thiết kế đơn giản hơn, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu cấu hình phức tạp.
- Vẫn giữ được tính năng mô-đun và khả năng tích hợp vào các khối van.
- Tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì nhờ thiết kế thân thiện với người dùng.
- Ứng dụng:
- Thích hợp cho các hệ thống nhỏ gọn hoặc ứng dụng có ngân sách hạn chế.
- Sử dụng trong các ngành công nghiệp nhẹ, chẳng hạn như đóng gói hoặc xử lý vật liệu đơn giản.
Điểm nổi bật chung
- Hiệu suất cao: Các van này được thiết kế để hoạt động với tốc độ cao, độ chính xác và độ bền vượt trội.
- Tính linh hoạt: Hỗ trợ nhiều cấu hình, kích thước và phương thức điều khiển, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
- Tích hợp dễ dàng: Tương thích với các hệ thống tự động hóa hiện đại thông qua các giao thức như IO-Link, Profibus, hoặc Ethernet.
- Tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn và mô-đun giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt.
- Độ bền: Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Specification
1. Festo VUVG – Van điện từ nhỏ gọn
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Kích thước (Size) | 10, 14, 18 mm |
| Kiểu điều khiển | 5/2, 5/3, 3/2 |
| Áp suất làm việc | -0.9 … 10 bar |
| Điện áp cuộn coil | 24 V DC (phổ biến), tùy chọn khác |
| Lưu lượng danh định | Tối đa đến 800 l/min (tùy kích thước) |
| Cổng kết nối khí | M5, G1/8, G1/4 |
| Chuẩn bảo vệ | IP40 / IP65 (tùy cấu hình) |
| Tùy chọn điều khiển | Direct hoặc Pilot |
| Chế độ lắp đặt | Đơn lẻ hoặc trên manifold VTUG |
🔹 2. Festo VTUG – Hệ manifold điều khiển nhiều van
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Số van tối đa | Lên đến 24 van |
| Loại van tích hợp | VUVG hoặc van dòng V, CPE |
| Điều khiển | Multipin, Fieldbus, IO-Link |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 / IP67 (tùy cấu hình đầu nối) |
| Lưu lượng tối đa | Lên đến 1000 l/min (tùy van sử dụng) |
| Cổng kết nối | M7, G1/8, G1/4 |
| Vật liệu thân | Nhôm, nhựa kỹ thuật |
🔹 3. Festo VTUG-S – Phiên bản tiết kiệm
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giống VTUG | Nhưng thiết kế tối giản |
| Điều khiển | Thường dùng multipin đơn giản |
| Số lượng van tối đa | Tùy cấu hình (thường ít hơn VTUG đầy đủ) |
| Ứng dụng | Dây chuyền tiêu chuẩn, không yêu cầu cao |
| Tùy chọn module | Hạn chế hơn so với VTUG gốc |

Order Code

Model List
| Solenoid valves VUVG-L10A and VUVG-S10A, in-line valves M3 | ||
| 566437 VUVGL10AM52RTM31P3 | ||
| 574345 VUVGL10AM52MTM31P3 | ||
| 566443 VUVGL10AM52RZTM31P3 | ||
| 574346 VUVGL10AM52MZTM31P3 | ||
| 566438 VUVG-L10A-B52-T-M3-1P3 | ||
| 566444 VUVG-L10A-B52-ZT-M3-1P3 | ||
| 566439 VUVG-L10A-P53C-T-M3-1P3 | ||
| 566440 VUVG-L10A-P53E-T-M3-1P3 | ||
| 566441 VUVG-L10A-P53U-T-M3-1P3 | ||
| 566445 VUVG-L10A-P53C-ZT-M3-1P3 | ||
| 566446 VUVG-L10A-P53E-ZT-M3-1P3 | ||
| 566447 VUVG-L10A-P53U-ZT-M3-1P3 | ||
| Solenoid valves VUVG-S10A, in-line valves M3 | ||
| 566522 | VABML110ASM52 | |
| 566523 | VABML110ASM53 | |
| 566524 | VABML110ASM54 | |
| 566525 | VABML110ASM55 | |
| 566526 | VABML110ASM56 | |
| 566527 | VABML110ASM57 | |
| 566528 | VABML110ASM58 | |
| 566529 | VABML110ASM59 | |
| 566530 | VABML110ASM510 | |
| 566531 | VABML110ASM512 | |
| 566532 | VABML110ASM514 | |
| 566533 | VABML110ASM516 | |
| Solenoid valves VUVG-LK10, in-line valves M5 | ||
| 8042542 VUVG-LK10-T32C-AT-M5-1R8L-S | ||
| 8042543 VUVG-LK10-M52-AT-M5-1R8L-S | ||
| 8042544 VUVG-LK10-B52-T-M5-1R8L-S | ||
| 8042538 VUVG-LK10-T32C-AT-M5-1H2L-S | ||
| 8042539 VUVG-LK10-M52-AT-M5-1H2L-S | ||
| 8042540 VUVG-LK10-B52-T-M5-1H2L-S | ||
| 589280 VUVG-LK10-T32C-AT-M5-1H2L-W1-S | ||
| 589281 VUVG-LK10-M52-AT-M5-1H2L-W1-S | ||
| 589282 VUVG-LK10-B52-T-M5-1H2L-W1-S | ||
| Solenoid valves VUVG-LK10, in-line valves M7 | ||
| 8042550 VUVG-LK10-T32C-AT-M7-1R8L-S | ||
| 8042551 VUVG-LK10-M52-AT-M7-1R8L-S | ||
| 8042552 VUVG-LK10-B52-T-M7-1R8L-S | ||
| 8042546 VUVG-LK10-T32C-AT-M7-1H2L-S | ||
| 8042547 VUVG-LK10-M52-AT-M7-1H2L-S | ||
| 8042548 VUVG-LK10-B52-T-M7-1H2L-S | ||
| 589283 VUVG-LK10-T32C-AT-M7-1H2L-W1-S | ||
| 589284 VUVG-LK10-M52-AT-M7-1H2L-W1-S | ||
| 589285 VUVG-LK10-B52-T-M7-1H2L-W1-S | ||















