Cảm Biến Áp Suất Chuyên Dụng Ngành Lạnh WIKA Model R-1 (Mã Đặt Hàng 57387072) – Thiết Kế Vỏ Inox Hàn Kín Chống Rò Rỉ Gas Lạnh, Độ Chính Xác Cao Cho Hệ Thống HVAC/R & Chiller
Trong các hệ thống nhiệt lạnh công nghiệp, máy làm lạnh nước (Chiller), hệ thống điều hòa trung tâm (VRV/VRF), bơm nhiệt (Heat pump) và kho lạnh bảo quản, việc giám sát liên tục áp suất hút (Suction pressure) và áp suất đẩy (Discharge pressure) của máy nén giữ vai trò sống còn. Dòng cảm biến áp suất WIKA Model R-1 (Pressure Transmitter for Refrigeration and Air Conditioning) thuộc tập đoàn WIKA (Cộng hòa Liên bang Đức) là chuẩn mực toàn cầu được các nhà sản xuất OEM ngành lạnh tin dùng.
Sản phẩm với mã định danh WIKA Article No. 57387072 (Model R-1) được chế tạo đặc thù cho môi trường tiếp xúc liên tục với các môi chất lạnh (Refrigerants) và dầu bôi trơn máy nén. Điểm vượt trội của R-1 nằm ở cấu trúc màng đo và chân ren bằng inox hàn kín 100% bằng tia Laser (Hermetically welded), hoàn toàn không sử dụng gioăng làm kín cao su (O-ring) bên trong, triệt tiêu nguy cơ rò rỉ gas lạnh ra môi trường trong suốt vòng đời vận hành.
Giải mã chi tiết cấu trúc kỹ thuật từ dòng sản phẩm WIKA R-1 (Article No. 57387072)
Mã sản phẩm 57387072 định danh cấu hình kỹ thuật chuẩn của WIKA:
Model R-1: Dòng cảm biến áp suất thiết kế tối ưu cho ứng dụng kỹ thuật nhiệt lạnh (HVAC/R).
Hermetically Welded Design: Toàn bộ phần tiếp xúc môi chất (Wetted parts) làm bằng thép không gỉ và inox 316L, chịu áp suất phá hủy gấp $3 \div 5$ lần dải đo định mức.
Môi chất làm việc: Tương thích tuyệt đối với các dòng gas lạnh phổ biến như R134a, R404A, R407C, R410A, R22, R1234yf, R290, R600a,.
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật WIKA Alexander Wiegand SE & Co. KG)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị WIKA |
| Mã đặt hàng (Article No.) | 57387072 |
| Model sản phẩm | Model R-1 |
| Thương hiệu | WIKA (Cộng hòa Liên bang Đức – Germany) |
| Loại thiết bị | Cảm biến áp suất / Bộ truyền phát áp suất (Pressure Transmitter) |
| Dải đo áp suất (Range) | Tùy chọn dải đo tương đối (Relative Pressure) chuẩn ngành lạnh |
| Độ chính xác (Non-linearity) | le pm 0.5% FSO (Full Scale Output) theo IEC 61298-2 |
| Kết nối điện (Electrical) | Đầu cắm chuẩn Metri-Pack 150 / M12 x 1 / Dây cáp đúc sẵn |
| Nhiệt độ môi trường (Ambient) | -40C : +80 C |
| Cấp bảo vệ môi trường | IP65 / IP67 / IP69K (Kháng nước xịt áp lực cao và ngưng tụ hơi ẩm) |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & THIẾT BỊ BỔ TRỢ
Để lắp đặt hoàn chỉnh cảm biến áp suất WIKA R-1 (57387072) vào hệ thống HVAC/R, danh mục thiết bị đồng bộ bao gồm:
Cáp nối giắc cắm chuyên dụng Metri-Pack / M12:
Bộ dây cáp đúc chống đứt ngầm chống ẩm dài 1.5 m, 2.0 m hoặc 3.0 m tích hợp đầu cái Metri-Pack 150 (Mã WIKA Cable Assembly).
Bo mạch điều khiển Chiller / PLC:
Bộ điều khiển trung tâm ngành lạnh như Carel pCO Series, Danfoss MCX, Dixell IPRO hoặc Module ngõ vào tương tự PLC Siemens S7-1200 (Module SM 1231 AI).
Phụ kiện kết nối ống gas (Access Fittings):
Cụm van dịch vụ (Service valve), ống đồng mao dẫn gia cường chống rung động lắc từ máy nén.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Tại sao cảm biến áp suất phổ thông (dùng cho nước/khí nén) thường bị hỏng nhanh hoặc xì gas khi lắp vào đường ống máy nén lạnh, trong khi WIKA R-1 lại có tuổi thọ rất cao?
A: Cảm biến áp suất thông thường sử dụng gioăng cao su (O-ring) để làm kín chân ren và màng đo. Trong hệ thống lạnh, gas lạnh kết hợp với dầu bôi trơn máy nén (PAG/POE oil) và sự biến thiên nhiệt độ đột ngột từ -40 C đến +100 C sẽ làm gioăng cao su bị lão hóa, chai cứng hoặc trương nở, dẫn đến rò rỉ gas lạnh out out ra ngoài. WIKA R-1 sử dụng công nghệ hàn kín inox hoàn toàn bằng Laser (Hermetically Welded) không dùng O-ring, loại bỏ hoàn toàn rủi ro này.
Q: Khi bộ điều khiển báo lỗi sai lệch áp suất từ cảm biến WIKA R-1 (57387072), các bước đo kiểm tra xử lý sự cố như thế nào?
A: Kỹ sư bảo trì thực hiện các bước sau:
Kiểm tra điện áp cấp: Dùng đồng hồ VOM đo điện áp DC cấp vào chân Pin A và Pin B (phải đảm bảo trong dải 8 : 30 VDC).
Kiểm tra dòng tín hiệu 4 : 20 mA: Mắc nối tiếp đồng hồ VOM (thang đo mA) vào mạch loop để đo dòng thực tế. So sánh giá trị dòng điện thu được với bảng quy đổi áp suất tương ứng của dải đo.
Kiểm tra tắc nghẽn van Schrader: Tháo nhẹ cảm biến ra kiểm tra xem đầu ti đè có bị cong vênh hay bị đọng dầu máy nén bị đóng đông đóng nghẹt cổng dẫn gas vào màng cảm biến hay không.













