Xi Lanh Khí Nén Tròn Inox AirTAC MAC63X50SCA – Nòng 63 mm, Hành Trình 50 mm, Đệm Khí Nén Chỉnh Hai Đầu, Tích Hợp Nam Châm Từ & Nắp Đuôi Bản Lề CA
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, máy đóng gói, dây chuyền thực phẩm và thiết bị chuyển động cơ khí cần khả năng chịu tải trọng trung bình-lớn trong không gian hình tròn, dòng xi lanh thân inox AirTAC MAC Series thuộc tập đoàn AirTAC (Đài Loan) là giải pháp vô cùng phổ biến nhờ độ bền cao, chống oxy hóa bề mặt và khả năng vận hành êm ái.
Mã sản phẩm AirTAC MAC63X50SCA là cấu hình xi lanh tròn tác động kép với đường kính nòng lớn $\varnothing 63\text{ mm}$ và hành trình làm việc $50\text{ mm}$. Thiết bị tích hợp sẵn cơ chế đệm khí nén điều chỉnh được ở hai đầu hành trình, vòng nam châm từ trên piston và nắp đuôi dạng tròn có lỗ xỏ chốt bản lề (CA tail), giúp tối ưu hóa khả năng xoay lắc linh hoạt khi tải cơ khí dịch chuyển.
Giải mã chi tiết cấu trúc kỹ thuật từ mã hiệu AirTAC MAC63X50SCA (Series Rules)
Hệ thống ký hiệu quy chuẩn của AirTAC phân tích chi tiết các đặc tính phần cứng:
MAC: Dòng xi lanh khí nén dạng tròn mini thân inox có tích hợp vít điều chỉnh đệm khí nén hai đầu (Adjustable air cushion type).
63: Đường kính piston / Nòng xi lanh (Bore size) = 63 mm.
X50: Chiều dài hành trình làm việc (Stroke) = 50 mm.
S: Tích hợp vòng nam châm vĩnh cửu trên piston (With magnet) phục vụ nhận diện vị trí bằng cảm biến từ gắn ngoài.
C: Kiểu cấu trúc nắp đuôi dạng tròn (Round tail style).
A: Dạng gá lắp đuôi tích hợp bản lề đơn / lỗ xỏ chốt lắc (CA = Single ear / Pivot tail mount).
Bảng thông số kỹ thuật cốt lõi (Xác thực từ tài liệu kỹ thuật AirTAC International Group)
| Thuộc tính đặc tính | Giá trị cấu hình chi tiết của thiết bị AirTAC |
| Model / Mã sản phẩm | MAC63X50SCA |
| Thương hiệu | AirTAC (Đài Loan – Taiwan) |
| Dòng sản phẩm | MAC Series (Stainless Steel Mini Cylinder with Cushion) |
| Nguyên lý hoạt động | Tác động kép (Double acting) |
| Đường kính piston (Bore) | 63 mm |
| Hành trình (Stroke) | 50 mm |
| Đường kính ti piston | 20 mm |
| Cổng cấp khí (Port Size) | PT 3/8 (Ren PT 3/8 inch) |
| Ren đầu ti piston (Rod Thread) | Ren ngoài M16 x 1.5 (Male Thread) |
| Áp suất vận hành | 0.1 : 1.0 MPa (1 : 10 bar) |
| Áp suất phá hủy (Proof P) | 1.5 MPa (15 bar) |
| Lực đẩy lý thuyết (6 bar) | 1870 N (Hành trình tiến) |
| Lực co lý thuyết (6 bar) | 1680 N (Hành trình lùi) |
| Cơ chế giảm chấn | Đệm khí nén có vít chỉnh 2 đầu (Adjustable Air Cushion) |
| Cảm biến vị trí | Vòng từ tích hợp (Sử dụng cảm biến gắn đai siết đai tròn) |
| Vật liệu thân / Ti piston | Ống Inox SUS304 / Ti thép carbon mạ Chrome mờ |
| Nhiệt độ môi trường | -20 C : 70 C |
ĐỒNG BỘ DANH MỤC VẬT TƯ (BOM) & PHỤ KIỆN THAY THẾ
Để tích hợp hoàn chỉnh xi lanh AirTAC MAC63X50SCA vào dây chuyền cơ khí, danh mục vật tư đồng bộ bao gồm:
Cảm biến vị trí hành trình & Đai siết (Sensor & Mounting Band):
Cảm biến từ AirTAC: Mã AirTAC CMSH-020 (Dạng 2 dây) hoặc AirTAC CMSG-020 (Dạng 3 dây PNP/NPN).
Bộ đai siết cổ ôm thân tròn 63 mm: Mã đai kẹp AirTAC BKN-63 hoặc BMA-63.
Đầu nối khí nén ren PT 3/8 (Push-in Fittings):
Đầu nối thẳng ra ống 8 mm hoặc 10 mm: Mã AirTAC APC8-03 hoặc AirTAC APC10-03.
Đầu nối vuông 90: Mã AirTAC APL8-03 hoặc AirTAC APL10-03.
Van tiết lưu điều chỉnh tốc độ (Flow Control Valve):
Van tiết lưu bắt trực tiếp vào cổng PT 3/8: Mã AirTAC PSL8-03 hoặc AirTAC PSL10-03.
Đầu gá ti & Chốt lắc đuôi (Rod & Tail Attachments):
Đầu gá ti dạng mắt trâu (Rod eye / Spherical joint): Mã AirTAC SDB-63 (Ren M16 $\times$ 1.5).
Đầu gá ti dạng khớp chữ Y (Y-Joint): Mã AirTAC I-M16x150.
Chốt lắc đuôi kèm phe gài: Chốt đường kính phù hợp với tai treo CA.
FAQ (CÂU HỎI THƯỜNG GẶP CỦA KỸ SƯ BẢO TRÌ)
Q: Sự khác biệt cốt lõi giữa hai dòng sản phẩm AirTAC MA63X50SCA và AirTAC MAC63X50SCA là gì?
A: Ký tự “C” đại diện cho tính năng đệm khí nén điều chỉnh được:
MA63X50SCA: Dùng đệm cao su giảm chấn cố định (Rubber bumper) ở 2 đầu. Lực triệt tiêu va đập cố định, chỉ thích hợp cho tải nhẹ và tốc độ di chuyển thấp đến trung bình.
MAC63X50SCA: Trang bị hệ thống đệm khí nén điều chỉnh (Adjustable air cushion) qua kim tiết lưu trên nắp nạp. Thích hợp cho tải trọng lớn (nòng 63 mm đẩy lực đến 1870 N) và tốc độ vận hành cao mà không gây hư hại kết cấu cơ khí.
Q: Cảm biến từ gắn trên xi lanh tròn AirTAC MAC63X50SCA bị trượt hoặc không nhận tín hiệu thì cần xử lý như thế nào?
A:
Kiểm tra vòng đai siết: Đảm bảo đai ôm (Mã BKN-63) được siết chặt vào thân ống inox, không bị lệch hoặc xô lệch do va đập rung động.
Kiểm tra độ nhạy cảm biến: Đảm bảo sử dụng đúng dòng cảm biến CMSH/CMSG của AirTAC tương thích với nam châm vĩnh cửu tích hợp sẵn bên trong piston (ký hiệu mã S).
















