AVENTICS™ Series PRA là dòng xi lanh khí nén tuân theo tiêu chuẩn ISO 15552, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ bền, tính linh hoạt và độ chính xác trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Dòng xi lanh này có cấu trúc dạng profile (dạng thân nhôm định hình) và thiết kế modular (mô-đun), dễ dàng tùy chỉnh và tích hợp vào các hệ thống tự động hóa khác nhau.
Thiết kế và Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn: Xi lanh PRA có cấu hình nhỏ gọn với các khe cắm cảm biến tích hợp (khe chữ T 6mm và khe chữ C 4mm). Điều này giúp việc lắp đặt cảm biến dễ dàng, nhanh chóng và tiết kiệm không gian.
- Tính linh hoạt cao: Dòng PRA có thể được sử dụng trong tất cả các ngành công nghiệp, từ công nghệ tự động hóa tổng quát, xây dựng máy móc và hệ thống, đến các ứng dụng công nghiệp chuyên biệt.
- Đường kính piston đa dạng: Có sẵn các đường kính piston từ 32 mm đến 125 mm, đáp ứng nhiều yêu cầu ứng dụng khác nhau.
- Hệ thống đệm khí nén: Xi lanh PRA được trang bị hệ thống đệm khí nén có thể điều chỉnh và/hoặc đệm đàn hồi, giúp giảm chấn động ở cuối hành trình và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.
- Piston có từ tính: Hầu hết các xi lanh PRA đều có piston từ tính, cho phép sử dụng các cảm biến tiệm cận từ tính để phát hiện vị trí chính xác của piston.
- Vật liệu bền bỉ: Thân xi lanh thường được làm từ nhôm, thanh piston bằng thép không gỉ, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.
Tiêu chuẩn ISO 15552
Việc tuân thủ tiêu chuẩn ISO 15552 có nghĩa là:
- Kích thước lắp đặt tiêu chuẩn: Các kích thước quan trọng như đường kính lỗ khoan, đường kính thanh piston và kích thước lắp đặt được tiêu chuẩn hóa, cho phép thay thế xi lanh từ các nhà sản xuất khác nhau mà không cần thay đổi thiết kế máy.
- Tính hoán đổi: Người dùng có thể dễ dàng thay thế xi lanh PRA của AVENTICS bằng xi lanh từ các thương hiệu khác tuân thủ ISO 15552.
Ứng dụng phổ biến
AVENTICS PRA (ISO 15552) được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
- Tự động hóa công nghiệp.
- Máy móc sản xuất và đóng gói.
- Hệ thống xử lý vật liệu.
- Các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao.
Specification
Thông số kỹ thuật chung
- Chức năng: Tác động kép (Double-acting) là tiêu chuẩn, có nghĩa là khí nén được cung cấp để đẩy piston đi cả hai chiều.
- Đường kính Piston (Bore sizes): Rất đa dạng, từ 32 mm đến 125 mm. Một số nguồn cũng đề cập đến đường kính 25 mm.
- Các kích thước phổ biến: 32, 40, 50, 63, 80, 100, 125 mm.
- Hành trình (Stroke): Đa dạng, từ 25 mm đến 2800 mm (110 inch), cho phép đáp ứng nhiều nhu cầu về khoảng cách di chuyển.
- Áp suất hoạt động:
- Tối thiểu: 1.5 bar (22 psi)
- Tối đa: 10 bar (145 psi)
- Nhiệt độ hoạt động:
- Tối thiểu: -20 °C (-4 °F)
- Tối đa: +80 °C (+175 °F)
- Có phiên bản chịu nhiệt độ cao lên đến +150 °C (+300 °F) cho các ứng dụng đặc biệt.
- Môi trường khí nén:
- Khí nén đã được lọc theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010.
- Kích thước hạt tối đa: 50 µm.
- Hàm lượng dầu trong khí nén: 0 … 5 mg/m³.
- Điểm sương áp suất phải thấp hơn ít nhất 15 °C so với nhiệt độ môi trường và nhiệt độ khí nén, và không được vượt quá 3 °C.
- Cổng khí nén (Pneumatic ports): Kích thước tiêu chuẩn G (BSP) tùy thuộc vào đường kính piston.
- Ø32 mm: G 1/8″
- Ø40 mm, Ø50 mm: G 1/4″
- Ø63 mm, Ø80 mm: G 3/8″
- Ø100 mm, Ø125 mm: G 1/2″
- Piston có từ tính (Magnetic piston): Hầu hết các xi lanh PRA đều có piston từ tính tích hợp, cho phép phát hiện vị trí bằng cảm biến từ.
- Đệm khí nén (Cushioning): Có thể điều chỉnh bằng khí nén (pneumatic adjustable cushioning) ở cuối hành trình, giúp giảm chấn động và tiếng ồn. Một số model có thêm đệm đàn hồi (elastic cushioning).
- Khe cắm cảm biến: Khe chữ T 6mm và khe chữ C 4mm tích hợp trên thân xi lanh, giúp lắp đặt cảm biến một cách gọn gàng và dễ dàng.
Vật liệu chế tạo
- Thân xi lanh (Cylinder tube): Nhôm anodized (Anodised aluminum) giúp chống ăn mòn và tăng độ bền.
- Thanh piston (Piston rod): Thép không gỉ (Stainless steel).
- Vòng đệm/phớt (Seals): Polyurethane (Polyurethane-based) hoặc các vật liệu phù hợp khác tùy phiên bản.
- Nắp trước/sau (Front/end cover): Nhôm đúc (Die-cast aluminum).
- Đai ốc thanh piston: Thép mạ kẽm (Galvanized steel) hoặc thép mạ chrome.
Các tùy chọn và biến thể
- ATEX-certified: Có các phiên bản được chứng nhận ATEX cho các khu vực nguy hiểm cháy nổ (ví dụ: II 2G Ex h IIC T4 Gb / II 2D Ex h IIIC T135°C Db_X).
- Heat resistant version: Phiên bản chịu nhiệt độ cao hơn (lên đến 150°C).
- Double rod (thanh piston kép): Một số model có tùy chọn thanh piston kéo dài cả hai đầu.
- Phụ kiện đa dạng: Các phụ kiện lắp đặt như gá kẹp, mặt bích, bản lề, khớp nối, v.v., đều có sẵn để tương thích với tiêu chuẩn ISO 15552.
Model List
| Đường kính pít-tông | Hành trình (mm) | Mã sản phẩm (Part Number) |
|---|---|---|
| 32 mm | 25 | 0822120001 |
| 50 | 0822120002 | |
| 80 | 0822120003 | |
| 100 | 0822120004 | |
| 125 | 0822120005 | |
| 160 | 0822120006 | |
| 200 | 0822120007 | |
| 250 | 0822120008 | |
| 40 mm | 25 | 0822121001 |
| 50 | 0822121002 | |
| 80 | 0822121003 | |
| 100 | 0822121004 | |
| 125 | 0822121005 | |
| 160 | 0822121006 | |
| 200 | 0822121007 | |
| 250 | 0822121008 | |
| 50 mm | 25 | 0822122001 |
| 50 | 0822122002 | |
| 80 | 0822122003 | |
| 100 | 0822122004 | |
| 125 | 0822122005 | |
| 160 | 0822122006 | |
| 200 | 0822122007 | |
| 250 | 0822122008 | |
| 63 mm | 25 | 0822123001 |
| 50 | 0822123002 | |
| 80 | 0822123003 | |
| 100 | 0822123004 | |
| 125 | 0822123005 | |
| 160 | 0822123006 | |
| 200 | 0822123007 | |
| 250 | 0822123008 | |
| 80 mm | 25 | 0822124001 |
| 50 | 0822124002 | |
| 80 | 0822124003 | |
| 100 | 0822124004 | |
| 125 | 0822124005 | |
| 160 | 0822124006 | |
| 200 | 0822124007 | |
| 250 | 0822124008 | |
| 100 mm | 25 | 0822125001 |
| 50 | 0822125002 | |
| 80 | 0822125003 | |
| 100 | 0822125004 | |
| 125 | 0822125005 | |
| 160 | 0822125006 | |
| 200 | 0822125007 | |
| 250 | 0822125008 | |
| 125 mm | 100 | R480079499 |
| 200 | R480140833 | |
| 300 | R480079919 |









