IFM IGS208: Cảm biến điện dung M18 Tầm Phát Hiện Xa, Chuẩn IP67
Trong các ứng dụng phát hiện vật thể kim loại trên máy móc công nghiệp, cảm biến tiệm cận điện cảm là giải pháp phổ biến và đáng tin cậy nhờ khả năng hoạt động không tiếp xúc, không bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn hay dầu mỡ. IFM IGS208 là cảm biến tiệm cận điện cảm (Inductive sensor) dạng ren M18 chính hãng từ IFM Electronic (Đức), nổi bật với khoảng cách phát hiện tăng cường và vỏ kim loại chắc chắn phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Cùng NTN tìm hiểu chi tiết về sản phẩm này.
Lưu ý: Model này là cảm biến tiệm cận điện cảm (Inductive sensor) chuyên phát hiện vật thể kim loại, không phải cảm biến điện dung (Capacitive sensor) như tên gọi có thể gây nhầm lẫn ở một số nơi hiển thị.
IFM IGS208 Là Gì?
IGS208 là cảm biến tiệm cận điện cảm (inductive proximity sensor) dạng ren, kích thước M18 x 1, chiều dài thân 70mm, chính hãng từ IFM Electronic. Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, phát hiện sự hiện diện của vật thể kim loại khi chúng đi vào vùng từ trường phát ra từ đầu cảm biến, mà không cần tiếp xúc vật lý trực tiếp.
Sản phẩm được trang bị vỏ kim loại chắc chắn (robust metal housing), phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, cùng với khoảng cách phát hiện tăng cường (long sensing range) giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng vật lý do va chạm giữa cảm biến và vật thể trong quá trình vận hành.
Thông Số Kỹ Thuật IFM IGS208
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IGS208 |
| Loại cảm biến | Tiệm cận điện cảm (Inductive sensor) |
| Kiểu vỏ | Dạng ren (Threaded type) |
| Kích thước | M18 x 1, chiều dài L = 70mm |
| Khoảng cách phát hiện (Sensing range) | 8 mm |
| Khoảng cách phát hiện thực tế (Sr) | 8mm ± 10% |
| Khoảng cách hoạt động (Operating distance) | 0 – 6,5 mm |
| Điện áp hoạt động | DC 10 – 30V |
| Dòng tiêu thụ | 12 mA (ở 24V) |
| Ngõ ra | PNP/NPN, thường mở (Normally open) |
| Kiểu đấu dây | 2 dây hoặc 3 dây |
| Độ sụt áp tối đa khi đóng | 2,8 V |
| Dòng điện định mức liên tục | 100 mA |
| Tần số đóng cắt | 400 Hz |
| Bảo vệ ngắn mạch/quá tải/đảo cực | Có |
| Trễ chuyển mạch (Hysteresis) | 3 – 15% của Sr |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25°C đến +70°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
Hệ số hiệu chỉnh theo vật liệu kim loại (Correction factor)
| Vật liệu | Hệ số hiệu chỉnh |
|---|---|
| Thép (Steel) | 1,0 |
| Thép không gỉ (Stainless steel) | 0,7 |
| Đồng thau (Brass) | 0,5 |
| Nhôm (Aluminum) | 0,4 |
| Đồng (Copper) | 0,3 |
Hệ số hiệu chỉnh cho biết khoảng cách phát hiện thực tế sẽ thay đổi tùy theo loại vật liệu kim loại cần phát hiện – ví dụ với đồng, khoảng cách phát hiện thực tế chỉ còn khoảng 30% so với thông số chuẩn (đo trên thép).
Tính Năng Nổi Bật Của IFM IGS208
1. Khoảng cách phát hiện tăng cường (Increased sensing range)
Với khoảng cách phát hiện 8mm – lớn hơn đáng kể so với nhiều cảm biến M18 tiêu chuẩn cùng kích thước – IGS208 giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm vật lý giữa đầu cảm biến và vật thể kim loại đang di chuyển, kéo dài tuổi thọ cảm biến.
2. Vỏ kim loại chắc chắn cho môi trường khắc nghiệt
Thiết kế vỏ kim loại bền bỉ giúp cảm biến chịu được va đập, rung động trong môi trường công nghiệp nặng, đồng thời tiếp điểm mạ vàng (gold-plated contacts) tăng độ tin cậy kết nối điện lâu dài.
3. Chỉ báo trạng thái đóng/mở rõ ràng
Đèn LED chỉ báo trạng thái chuyển mạch (switching status) trực quan, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra và hiệu chỉnh cảm biến ngay tại hiện trường mà không cần thiết bị đo bổ sung.
4. Hỗ trợ căn chỉnh quang học khi lắp đặt
Với thiết kế “optical mounting and setting aid” (hỗ trợ căn chỉnh quang học), việc lắp đặt và định vị chính xác vị trí cảm biến trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu sai số khi setup ban đầu.
5. Linh hoạt đấu dây 2 dây hoặc 3 dây
Khả năng hoạt động cả ở chế độ 2 dây hoặc 3 dây giúp IGS208 dễ dàng tích hợp với nhiều loại hệ thống điều khiển và tủ điện có cấu hình đấu nối khác nhau.
Ứng Dụng Thực Tế Của IFM IGS208
- Phát hiện vị trí piston, trục kim loại trong máy móc tự động hóa
- Giám sát vị trí cửa, nắp máy làm bằng kim loại trên dây chuyền sản xuất
- Đếm sản phẩm kim loại trên băng chuyền công nghiệp
- Kiểm soát vị trí cữ chặn, khuôn kẹp trong máy CNC, máy ép
- Ứng dụng trong môi trường công nghiệp nặng cần độ bền cao và khả năng chống va đập
Vì Sao Nên Mua IFM IGS208 Tại NTN?
Công ty TNHH Kỹ Thuật NTN là đơn vị phân phối thiết bị tự động hóa chính hãng IFM Electronic (Đức) tại Việt Nam, mang đến cho khách hàng:
- Hàng chính hãng, sẵn kho (instock) – giao hàng nhanh chóng
- Tư vấn kỹ thuật giúp chọn đúng loại cảm biến và tính toán khoảng cách phát hiện thực tế theo vật liệu kim loại cần phát hiện
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, datasheet đầy đủ từ IFM
- Chính sách bảo hành, đổi trả minh bạch
- Báo giá nhanh chóng qua email hoặc Zalo
Câu Hỏi Thường Gặp Về IFM IGS208
1. Tại sao cần quan tâm đến hệ số hiệu chỉnh khi chọn cảm biến này? Khoảng cách phát hiện 8mm được đo chuẩn trên vật liệu thép. Với các kim loại khác như nhôm, đồng, đồng thau, khoảng cách phát hiện thực tế sẽ giảm theo hệ số hiệu chỉnh tương ứng (ví dụ đồng chỉ đạt khoảng 30% so với thép). Quý khách cần biết trước vật liệu kim loại cần phát hiện để tính toán khoảng cách lắp đặt phù hợp.
2. Nên chọn đấu dây 2 dây hay 3 dây cho ứng dụng của tôi? Đấu dây 3 dây thường cho tín hiệu ổn định và dòng tải lớn hơn, phù hợp cho hầu hết ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn. Đấu dây 2 dây đơn giản hóa việc đi dây nhưng có dòng rò và dòng tải tối thiểu cần lưu ý theo thông số kỹ thuật. Quý khách nên liên hệ NTN để được tư vấn theo hệ thống điều khiển hiện có.
3. IGS208 có phù hợp lắp đặt ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt không? Có. Với chuẩn bảo vệ IP67, cảm biến có khả năng chống bụi và chống nước tốt, phù hợp cho cả môi trường công nghiệp trong nhà lẫn một số ứng dụng ngoài trời có điều kiện thời tiết không quá khắc nghiệt.
Liên Hệ Báo Giá IFM IGS208
Quý khách quan tâm đến sản phẩm IFM IGS208 Cảm biến tiệm cận điện cảm vui lòng liên hệ:
- Hotline/Zalo: Mr. Nam – 0982 49 47 45
- Email: sales@ntntech.com.vn
- Xem chi tiết sản phẩm: ntntech.com.vn/product/cam-bien-dien-dung-ifm-igs208-inductive-sensor
Specification
| Product characteristics | |
|---|---|
| Electrical design | PNP/NPN |
| Output function | normally open |
| Sensing range [mm] | 8 |
| Housing | Threaded type |
| Dimensions [mm] | M18 x 1 / L = 70 |
| Application | |
| System | gold-plated contacts; Increased sensing range; optical setting aid |
| Application | Industrial applications |
| Electrical data | |
| Operating voltage [V] | 10…30 DC |
| Current consumption [mA] | 12; (24 V) |
| Protection class | II |
| Reverse polarity protection | yes |
| Outputs | |
| Electrical design | PNP/NPN |
| Output function | normally open |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.8 |
| Minimum load current [mA] | 2; (only in 2-wire operation) |
| Max. leakage current [mA] | 0.5; (only in 2-wire operation) |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 100 |
| Switching frequency DC [Hz] | 400 |
| Short-circuit protection | yes |
| Type of short-circuit protection | yes (non-latching) |
| Overload protection | yes |
| Monitoring range | |
| Sensing range [mm] | 8 |
| Real sensing range Sr [mm] | 8 ± 10 % |
| Operating distance [mm] | 0…6.5 |
| Increased sensing range | yes |
| Accuracy / deviations | |
| Correction factor | steel: 1 / stainless steel: 0.7 / brass: 0.5 / aluminum: 0.4 / copper: 0.3 |
| Hysteresis [% of Sr] | 3…15 |
| Switch-point drift [% of Sr] | -10…10 |
| Operating conditions | |
| Ambient temperature [°C] | -25…70 |
| Protection | IP 67 |











