ổng quan sản phẩm: Festo DFM-12-25-P-A-GF (Mã số: 170826)
Festo DFM-12-25-P-A-GF là xi lanh dẫn hướng (guided actuator) thuộc dòng DFM của Festo, thiết kế compact với piston đường kính 12 mm và hành trình 25 mm. Đây là phiên bản double-acting (hai chiều tác động) với dạng yoke (GF – guided fork) để gắn tải ở giữa, tích hợp ray dẫn hướng plain-bearing (đồng graphit) chịu tải lệch và moment xoắn cao. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp cần chuyển động tuyến tính chính xác, không rung lắc trong không gian hạn chế, tuân thủ tiêu chuẩn ISO 21287. Phù hợp thay thế trực tiếp các hãng như SMC MGPL, Airtac TR mà không cần chỉnh sửa bản vẽ.
Đặc điểm chính
- Dẫn hướng tích hợp: Ray dẫn hướng plain-bearing (đồng graphit) → chịu tải lệch và moment cao, không cần bôi trơn định kỳ, giảm bảo trì.
- Đệm đàn hồi P: Ở cả hai đầu → giảm chấn êm ái tự động, không cần điều chỉnh, phù hợp tốc độ cao.
- Piston từ tính A: Tích hợp sẵn → dễ gắn cảm biến vị trí không tiếp xúc (SME-8M, SMT-8M).
- Dạng yoke GF: Gắn tải ở giữa thanh, chịu lực đều, trọng tâm tải cách yoke 50 mm, lý tưởng cho tải lệch.
- Vỏ nhôm anod hóa: Chịu ăn mòn tốt, thiết kế compact với chiều dài tổng thể chỉ ~95 mm.
- Lắp đặt linh hoạt: Nhiều lỗ bắt bulong (M4), rãnh T-slot, vị trí lắp tùy chọn (bất kỳ hướng nào).
- Tuổi thọ cao: >15 triệu chu kỳ, chứng nhận RoHS và LABS-free (không gây ô nhiễm).
Ứng dụng công nghiệp phổ biến
- Pick & Place chịu tải lệch: Gắp chi tiết nhẹ (0,5–2 kg) trong lắp ráp điện tử, robot Delta/SCARA.
- Máy ép nhựa/dập nhỏ: Kẹp khuôn, đẩy phôi chính xác (máy 100–300 tấn).
- Robot công nghiệp: Cánh tay robot Cartesian, hệ thống xử lý vật liệu nhẹ.
- Máy cắt/uốn ống nhỏ: Chịu moment xoắn cao, không rung lắc.
- Băng chuyền tự động: Thiết bị kiểm tra, định vị hành trình ngắn với độ chính xác cao.
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | DFM (Guided actuator, ISO 21287) |
| Đường kính piston | 12 mm |
| Hành trình | 25 mm |
| Áp suất làm việc | 1,5 – 10 bar |
| Lực đẩy lý thuyết (6 bar) | 68 N |
| Lực kéo lý thuyết (6 bar) | 51 N |
| Đệm | P (đệm đàn hồi ở cả hai đầu) |
| Kết nối khí | M5 |
| Thanh piston | Ø8 mm, ren ngoài M6x1 |
| Tải trọng moment tối đa | Mx: 2 Nm, My/Mz: 4 Nm |
| Tốc độ tối đa | 0,8 m/s |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C … +80°C |
| Trọng lượng | ~0,65 kg |
| Kích thước (RxCxD) | 40 x 95 x 22 mm (ước tính dựa trên series) |
| Mã sản phẩm | 170826 |















