Giảm chấn Festo DYSD là một dòng sản phẩm của Festo, được thiết kế để hấp thụ năng lượng chuyển động của các xi lanh khí nén, giúp dừng piston một cách êm ái, tránh va đập mạnh ở cuối hành trình. Điều này mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong các hệ thống tự động hóa.
Tổng quan và tính năng nổi bật
- Nguyên lý hoạt động: Giảm chấn DYSD hoạt động dựa trên nguyên lý thủy lực. Khi piston của xi lanh khí nén di chuyển đến cuối hành trình, nó tác động vào một con lăn hoặc một chi tiết nào đó trên giảm chấn. Lực tác động này sẽ đẩy một piston bên trong giảm chấn, nén dầu thủy lực và đẩy dầu đi qua các van tiết lưu được thiết kế đặc biệt. Dòng dầu bị cản lại này sẽ tạo ra một lực đối kháng, giúp làm chậm và dừng xi lanh một cách từ từ.
- Có thể điều chỉnh: Một trong những tính năng nổi bật nhất của DYSD là khả năng điều chỉnh. Bạn có thể dễ dàng xoay núm điều chỉnh để thay đổi độ cứng của giảm chấn, phù hợp với nhiều loại tải trọng và tốc độ khác nhau. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất, tránh tình trạng giảm chấn quá mềm (gây va đập) hoặc quá cứng (gây ra lực cản không cần thiết).
- Tuổi thọ cao: Festo DYSD được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, có khả năng chịu áp lực và mài mòn tốt. Thiết kế kín giúp ngăn ngừa bụi bẩn và các tạp chất lọt vào, đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài.
Ứng dụng phổ biến
Giảm chấn Festo DYSD thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa đòi hỏi sự chính xác và an toàn cao, chẳng hạn như:
- Hệ thống băng chuyền: Giảm chấn được lắp đặt ở cuối băng tải để hấp thụ động năng của các sản phẩm, giúp chúng dừng lại mà không bị hư hại.
- Robot và thiết bị gắp thả: Đảm bảo các cánh tay robot hoặc cơ cấu kẹp có thể di chuyển và dừng lại chính xác, nhẹ nhàng, đặc biệt khi xử lý các vật liệu dễ vỡ.
- Cửa tự động: Giúp cửa đóng mở êm ái, không gây tiếng ồn hay va đập mạnh.
- Máy công cụ: Sử dụng trong các cơ cấu chuyển động nhanh để bảo vệ các bộ phận cơ khí khỏi các lực va đập không mong muốn.
Specification
Dòng sản phẩm có sẵn ở nhiều kích cỡ (ví dụ: 5, 7, 11, 12, 16, 20), với chiều dài hành trình từ 5 mm đến 25 mm. Dưới đây là so sánh các model tiêu biểu dựa trên dữ liệu có sẵn:
| Mẫu ví dụ | Kích cỡ | Chiều dài hành trình | Lực dừng tối đa | Lực phục hồi | Loại giảm chấn | Vật liệu vỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DYSD-Q11-5-5-Y1F-L-Y9 | 5 | 5 mm | 200 N | 7 N | Tự điều chỉnh (tuyến tính) | Thép hợp kim cao |
| DYSD-Q11-7-5-Y1F-Y14 | 7 | 5 mm | 300 N | 12 N | Tự điều chỉnh (mềm) | Thép hợp kim cao |
| DYSD-Q11-12-12-Y1F-S-Y14 | 12 | 12 mm | 1000 N | 28 N | Tự điều chỉnh (mềm) | Thép mạ kẽm |
| DYSD-Q11-16-15-Y1F-Y9 | 16 | 15 mm | 2000 N | 46 N | Tự điều chỉnh (tuyến tính) | Thép mạ kẽm |
| DYSD-Q11-20-16-Y1F-S-Y14 | 20 | 16 mm | Thay đổi (cao) | Thay đổi | Tự điều chỉnh (mềm) | Thép mạ kẽm |








