Tổng quan sản phẩm: Festo EMMT-AS-60-M-LS-RM (Mã số: 5242205)
Đây là động cơ servo đồng bộ AC (AC synchronous servo motor) thuộc dòng EMMT-AS cao cấp của Festo, được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao, độ chính xác và khả năng quá tải mạnh mẽ. Model này có kích thước flange 60 mm, phiên bản trung bình (Medium), cuộn dây LS (low-voltage/standard speed), trục trơn (smooth shaft) và encoder tuyệt đối đa vòng (multi-turn absolute EnDat 22, 19-bit). Sản phẩm thay thế trực tiếp các model cũ như EMMS-AS-55-M-LS-TM, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt với công nghệ kết nối một dây (OCP – one cable plug).
Đặc điểm chính
- Thiết kế compact và linh hoạt: Flange 60×60 mm, trục trơn không then, dễ lắp đặt với khả năng xoay connector góc.
- Encoder tuyệt đối đa vòng: 19-bit EnDat 22 (Heidenhain), hỗ trợ giao tiếp EnDat, không cần pin dự phòng, độ phân giải cao cho định vị chính xác.
- Cuộn dây LS: Tối ưu cho điện áp thấp (325 VDC từ driver), tốc độ chuẩn, hiệu suất cao với khả năng quá tải 300% trong thời gian ngắn.
- Kết nối hybrid: M23x1 15-pin (angled, rotatable), tích hợp power + feedback trong một dây, giảm wiring phức tạp.
- Bảo vệ và bền bỉ: IP40 (bụi, không nước), vỏ nhôm anod hóa, chịu rung/sốc tốt, tuổi thọ >20.000 giờ.
- Không có phanh (w/o brake): Phiên bản cơ bản, có thể thêm tùy chọn.
Ứng dụng công nghiệp phổ biến
- Tự động hóa chính xác: Pick & Place, lắp ráp điện tử, robot Cartesian/SCARA (định vị cao tốc độ).
- Máy công cụ CNC: Trục chính phụ, định vị công cụ nhanh.
- Xử lý vật liệu: Băng tải servo, hệ thống nâng hạ nhẹ.
- Máy đóng gói: Cơ cấu gắp, đóng nắp tốc độ cao.
- Ứng dụng tại Việt Nam: Nhà máy Samsung/LG (lắp ráp điện thoại), Formosa (xử lý hóa chất), VinFast (lắp ráp ô tô) – nơi cần độ tin cậy cao và tích hợp dễ với driver Festo CMMT-AS.
Specification
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | EMMT-AS (AC synchronous servo motor) |
| Kích thước flange | 60 mm |
| Độ dài phiên bản | Medium (M) |
| Cuộn dây | LS (low-voltage/standard speed) |
| Trục | Trơn (smooth shaft, RM) |
| Công suất danh định | 350 W |
| Điện áp danh định | 325 VDC |
| Dòng điện danh định | 2.4 A |
| Mô-men xoắn danh định | 1.1 Nm |
| Tốc độ danh định | 3000 rpm (tối đa 6800 rpm) |
| Mô-men quán tính rotor | 0.286 kg·cm² |
| Encoder | EnDat 22 tuyệt đối đa vòng, 19-bit |
| Điện trở cuộn dây | 4.85 Ω |
| Độ tự cảm | 11 mH |
| Nhiệt độ hoạt động | -15°C … +40°C (lên đến +80°C với giảm hiệu suất -1.5%/°C) |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 4000 m (giảm 1%/100 m từ 1000 m) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C … +70°C |
| Kết nối | Hybrid M23x1, 15-pin (angled, rotatable) |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Trọng lượng | ~1.5 kg (ước tính dựa trên series) |
| Kích thước (RxCxD) | 62 mm x 102 mm x 164.5 mm |













