Festo ESBF-BS-80-170-5P-S1-200E xi lanh điện là thiết bị truyền động dạng cần đẩy, dẫn động bằng vít me bi, thuộc dòng ESBF của Festo. Xi lanh cỡ 80, hành trình 170 mm, bước vít 5 mm/vòng, lực đẩy tối đa 12 kN. Mã này có cấp bảo vệ IP65 và cần piston nối dài thêm 200 mm.
Festo ESBF-BS-80-170-5P-S1-200E xi lanh điện là gì?
ESBF là dòng xi lanh điện có cần đẩy của Festo. Động cơ servo quay trục vít me bi, đai ốc vít kéo cần piston chạy tịnh tiến. Nhờ vậy xi lanh đẩy được lực lớn và dừng chính xác tại nhiều vị trí trong hành trình.
Thân xi lanh làm theo chuẩn ISO 15552, cùng chuẩn kích thước với nhiều xi lanh khí nén. Mã số module 574091 là mã chung cho cỡ 80 bước vít 5 mm; hành trình và tùy chọn được chọn theo cấu hình.
Giải mã ký hiệu model
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ESBF | Xi lanh điện dẫn động bằng trục vít |
| BS | Vít me bi (LS: vít me trượt) |
| 80 | Cỡ 80 |
| 170 | Hành trình 170 mm |
| 5P | Bước vít 5 mm/vòng |
| (không ghi F) | Đầu cần ren ngoài M20x1,5 |
| S1 | Cấp bảo vệ IP65 (bản tiêu chuẩn là IP40) |
| 200E | Cần piston nối dài 200 mm |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã module Festo | 574091 (ESBF-BS-80-…-5P) |
| Kiểu trục vít | Vít me bi, đường kính 32 mm, bước 5 mm/vòng |
| Hành trình | 170 mm |
| Lực đẩy tối đa | 12 kN |
| Gia tốc tối đa | 5 m/s² |
| Độ lặp lại vị trí | ±0,01 mm |
| Khe hở đảo chiều | 0,03 mm (khi mới) |
| Mô men dẫn động tối đa | 11,9 Nm |
| Lực hướng kính tối đa trên trục dẫn động | 1.100 N |
| Góc xoay cho phép của cần | ±0,5° |
| Chống xoay | Dẫn hướng bạc trượt tích hợp |
| Cấp bảo vệ | IP65 (tùy chọn S1) |
| Nhiệt độ môi trường | 0 đến 60 °C |
| Hướng lắp / chu kỳ làm việc | Tùy ý / 100% |
| Mã giao diện motor | D80 |
| Vật liệu | Nắp nhôm đúc sơn phủ; ống nhôm anod; cần thép hợp kim cao không gỉ; vít me và đai ốc thép ổ lăn |
| Chống ăn mòn | CRC 2; đạt RoHS |
| Khối lượng | 7.393 g ở hành trình 0 + 155 g mỗi 10 mm |
Theo số liệu trên, thân xi lanh hành trình 170 mm nặng khoảng 10 kg, chưa tính phần cần nối dài.
Ưu điểm nổi bật
- Lực lớn: đẩy đến 12 kN với bước vít 5 mm.
- Định vị chính xác: độ lặp lại ±0,01 mm, dừng được ở vị trí bất kỳ trong hành trình.
- Chịu môi trường bụi, nước: bản S1 đạt IP65.
- Dễ thay cho xi lanh khí nén: thân theo chuẩn ISO 15552, dùng được nhiều phụ kiện lắp đặt cùng chuẩn.
Ứng dụng
Xi lanh dùng cho ép, nắn, đóng chốt, nâng hạ và đẩy tải nặng, nơi cần kiểm soát lực, vị trí và tốc độ thay vì chỉ chạy hai đầu hành trình như xi lanh khí nén. Cần nối dài 200 mm giúp đưa đầu cần tới vị trí làm việc xa hơn, hoặc để lắp bộ che bụi dạng xếp.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
- Lắp motor: dùng bộ gá trục thẳng EAMM-A-D80 hoặc bộ gá song song EAMM-U-…-D80 cho servo Festo EMMS-AS-100/140. Bản IP65 có bộ gá EAMM-A-D80-100A-S1.
- Chống xoay: dẫn hướng trong xi lanh chỉ chịu mô men xoắn nhỏ. Khi tải sinh mô men lớn, lắp thêm bộ dẫn hướng EAGF-V2-KF-80.
- Kiểm tra tải: khi đẩy, lực nén cho phép giảm theo hành trình do cong vênh cần. Tính chọn theo biểu đồ của Festo hoặc phần mềm PositioningDrives.
- Không bịt lỗ cân bằng áp: bản S1 có lỗ thông khí để tránh chênh áp bên trong thân.
- Không dùng chung bộ dẫn hướng EAGF với bộ che bụi EADB.
Model cùng dòng và phụ kiện
- ESBF-BS-80-…-5P (bản tiêu chuẩn): các hành trình 100, 200, 300, 400 mm, IP40.
- ESBF-BS-80-…-5P-F: đầu cần ren trong M12.
- ESBF-BS-80-…-15P: bước vít 15 mm, chạy nhanh hơn với lực nhỏ hơn.
- Phụ kiện: bộ gá motor EAMM, dẫn hướng EAGF, bộ che bụi EADB, servo EMMS-AS.
Nếu ứng dụng chỉ cần chạy hai đầu hành trình, có thể cân nhắc xi lanh khí nén cùng chuẩn ISO 15552 như Festo DSBC, hoặc xi lanh không trục Festo DGC-32 cho hành trình dài.
Sản phẩm cùng loại từ hãng khác
Khi cần phương án khác, có thể tham khảo xi lanh điện dạng cần đẩy của các hãng sau:
- SMC có dòng LEY, bộ truyền động điện dạng cần đẩy.
- IAI có ROBO Cylinder RCP6 với các mã dạng cần như RA8C.
- Oriental Motor có dòng xi lanh điện EAC.
Mỗi hãng có kích thước lắp, kiểu motor và bộ điều khiển riêng, nên cần đối chiếu trước khi thay. Bạn cũng có thể xem thêm các thiết bị truyền động khác đang phân phối, hoặc liên hệ NTN để được tư vấn mã phù hợp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mã 574091 có phải mã riêng của ESBF-BS-80-170-5P-S1-200E?
Không. 574091 là mã module chung cho ESBF cỡ 80 bước vít 5 mm. Khi đặt hàng cần ghi đủ mã cấu hình.
S1 và 200E nghĩa là gì?
S1 là bản cấp bảo vệ IP65. 200E là cần piston nối dài 200 mm.
Xi lanh có kèm motor không?
Không. Motor, bộ gá motor và bộ điều khiển đặt riêng.
Liên hệ báo giá thế nào?
Gọi Mr. Nam 0982 49 47 45 hoặc email sales@ntntech.com.vn, ghi rõ mã và số lượng.
Mua Festo ESBF-BS-80-170-5P-S1-200E xi lanh điện tại NTN
NTN nhận báo giá xi lanh điện ESBF và các phụ kiện đi kèm như motor, bộ gá motor, dẫn hướng. Vui lòng gửi mã đầy đủ và số lượng để được báo giá.
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NTN
Văn phòng: 1331/15/60 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP.HCM
Điện thoại: Mr. Nam 0982 49 47 45
Email: sales@ntntech.com.vn
Specification
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Loại sản phẩm | Xi lanh điện, với trục vít me |
| Hệ thống truyền động | Truyền động bằng vít me bi |
| Kích thước | 80 |
| Hành trình [mm] | 170 |
| Bước ren | 5 mm |
| Độ bảo vệ, hệ thống điện | IP65 |
| Độ mở rộng của piston | 200 mm |














