Koganei AFDPGL-18-JB: Kẹp Khí Nén Phẳng Siêu Mỏng Cho Robot Pick & Place
Trong các ứng dụng robot gắp thả (pick & place) và lắp ráp điện tử, không gian lắp đặt trên đầu cánh tay robot thường rất hạn chế, đòi hỏi thiết bị kẹp phải càng mỏng gọn càng tốt mà vẫn đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác khi kẹp giữ chi tiết. Koganei AFDPGL-18-JB là kẹp khí nén phẳng (Air Flat Gripper) thuộc series AFDPG của Koganei (Nhật Bản), sử dụng dẫn hướng tuyến tính (linear guide) tích hợp, giúp giảm không gian lắp đặt đến 45% so với model tiêu chuẩn cùng loại. Cùng NTN tìm hiểu chi tiết về sản phẩm này.
Koganei AFDPGL-18-JB Là Gì?
AFDPGL-18-JB là kẹp khí nén phẳng kiểu đồng bộ hai chiều (double acting synchronous), thuộc biến thể hành trình dài (Long type – ký hiệu “L”) trong series AFDPG của Koganei. Đây là thiết bị chấp hành khí nén có 2 hàm kẹp di chuyển song song, đồng bộ với nhau (đóng/mở đối xứng), được thiết kế với thân dạng phẳng siêu mỏng thay vì dạng tròn như xi lanh kẹp thông thường – giúp tối ưu không gian lắp đặt trên đầu cánh tay robot hoặc cụm gắp tự động.
Model AFDPGL-18-JB sử dụng cơ cấu dẫn hướng tuyến tính (linear guide) tích hợp sẵn bên trong, giúp tăng độ cứng vững và khả năng chịu mô-men xoắn cao hơn 40% so với các kiểu dẫn hướng thông thường, đồng thời có trục rỗng (hollow shaft) cho phép tích hợp thêm xi lanh phụ để lấy phôi nếu cần.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Series AFDPG
1. Siêu nhỏ gọn, hành trình dài tương đối
Với chiều cao được tối ưu tối đa, AFDPGL-18-JB vẫn đạt được hành trình 18mm (có thể tùy chỉnh lên đến 25mm) trên bore 14mm – một tỷ lệ hành trình/kích thước ấn tượng so với các kẹp khí nén phẳng cùng phân khúc.
2. Độ cứng cao nhờ dẫn hướng tuyến tính
Cơ cấu linear guide giúp kẹp chịu được tải trọng ngang và mô-men xoắn tốt hơn đáng kể so với kiểu dẫn hướng trượt thông thường, phù hợp cho các ứng dụng tải trung bình mà không lo lệch trục khi kẹp giữ vật thể có kích thước hoặc trọng lượng đáng kể.
3. Linh hoạt trong cấu hình vận hành
Sản phẩm hỗ trợ cả chế độ đồng bộ (synchronous) và không đồng bộ (asynchronous), cùng khả năng vận hành ngoài (external operation) tại một số vị trí không cần cấp khí trực tiếp, tăng tính linh hoạt khi tích hợp vào hệ thống điều khiển.
4. Dễ lắp đặt với giá đỡ đi kèm
Kiểu gắn “-JA” (mounting bracket) được thiết kế đi kèm sẵn, cùng rãnh gắn cảm biến mở rộng, giúp việc lắp đặt và tích hợp cảm biến giám sát trạng thái trở nên đơn giản, nhanh chóng.
Thông Số Kỹ Thuật Koganei AFDPGL-18-JB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Kẹp khí nén phẳng đồng bộ hai chiều (Double acting synchronous, long type) |
| Series | AFDPGL (biến thể hành trình dài của AFDPG, có linear guide) |
| Hành trình (Stroke) | 18 mm (có thể tùy chỉnh đến 25 mm) |
| Lực kẹp tại 0,5 MPa | 50 – 70 N (tối đa khoảng 100N tại 0,7 MPa) |
| Áp suất làm việc | 0,1 – 0,7 MPa (1 – 7 bar) |
| Tốc độ hoạt động khuyến nghị | 50 – 500 mm/s |
| Tải trọng ngang cho phép | 15 – 25 kg |
| Mô-men xoắn cho phép | 2 – 4 N·m |
| Cảm biến từ | 2 công tắc reed switch |
| Kiểu gắn | Giá đỡ (-JA) đi kèm |
| Cổng khí | Rc 1/8 hoặc đầu nối nhanh (φ6/φ8 tùy chọn) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +60°C (không đóng băng) |
| Vật liệu | Nhôm anodized (thân) + thép không gỉ (guide và hàm kẹp) |
| Trọng lượng | Khoảng 250 – 350 g (bao gồm bracket và cảm biến) |
| Độ chính xác lặp lại | ±0,02 mm |
| Tiêu chuẩn | Đạt chuẩn RoHS; phù hợp phòng sạch (tùy phiên bản) |
Ứng Dụng Thực Tế Của Koganei AFDPGL-18-JB
- Kẹp giữ phôi chính xác trên robot pick & place trong dây chuyền tự động hóa
- Ứng dụng lắp ráp linh kiện điện tử cần độ chính xác lặp lại cao (±0,02mm)
- Xử lý phôi nhỏ đến trung bình trong không gian lắp đặt hạn chế
- Ứng dụng trong phòng sạch (clean room) với phiên bản phù hợp
- Tích hợp trên đầu cánh tay robot cần thiết bị kẹp mỏng, gọn nhẹ
Vì Sao Nên Mua Koganei AFDPGL-18-JB Tại NTN?
Công ty TNHH Kỹ Thuật NTN là đơn vị phân phối thiết bị khí nén chính hãng Koganei (Nhật Bản) tại Việt Nam, mang đến cho khách hàng:
- Hàng chính hãng, sẵn kho (instock) – giao hàng nhanh chóng
- Tư vấn kỹ thuật giúp chọn đúng cấu hình hành trình, lực kẹp và kiểu cổng khí phù hợp với ứng dụng
- Hỗ trợ tài liệu kỹ thuật, order code đầy đủ từ Koganei
- Chính sách bảo hành, đổi trả minh bạch
- Báo giá nhanh chóng qua email hoặc Zalo
Câu Hỏi Thường Gặp Về Koganei AFDPGL-18-JB
1. AFDPGL-18-JB khác gì so với các kẹp khí nén tròn thông thường? Điểm khác biệt cốt lõi là thiết kế thân dạng phẳng siêu mỏng thay vì tròn, giúp tiết kiệm đáng kể không gian lắp đặt (đến 45% so với model tiêu chuẩn) – đặc biệt quan trọng khi lắp trên đầu cánh tay robot có không gian hạn chế. Đồng thời, cơ cấu linear guide tích hợp giúp kẹp chịu tải ngang và mô-men xoắn tốt hơn so với nhiều loại kẹp phẳng khác không có dẫn hướng tuyến tính.
2. Lực kẹp 50-70N có đủ cho ứng dụng của tôi không? Lực kẹp tại áp suất 0,5MPa đạt 50-70N, có thể tăng lên đến khoảng 100N khi vận hành ở áp suất tối đa 0,7MPa. Quý khách nên tính toán trọng lượng và hệ số ma sát của vật thể cần kẹp để xác định lực kẹp cần thiết, đảm bảo có đủ biên độ an toàn khi vận hành.
3. Có thể tùy chỉnh hành trình dài hơn 18mm không? Có. Theo thông số từ nhà sản xuất, hành trình có thể tùy chỉnh lên đến 25mm tùy theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Quý khách nên liên hệ NTN để được tư vấn và xác nhận khả năng đặt hàng theo đúng hành trình cần thiết.
Liên Hệ Báo Giá Koganei AFDPGL-18-JB
Quý khách quan tâm đến sản phẩm Koganei AFDPGL-18-JB Kẹp khí nén phẳng (Air Flat Gripper) vui lòng liên hệ:
- Hotline/Zalo: Mr. Nam – 0982 49 47 45
- Email: sales@ntntech.com.vn
- Xem chi tiết sản phẩm: ntntech.com.vn/product/koganei-afdpgl-18-jb
Specification
| Thông số | Giá trị chính xác |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Kẹp khí nén phẳng đồng bộ hai chiều (Double acting synchronous, long type) |
| Series | AFDPGL (biến thể dài của AFDPG với linear guide) |
| Hành trình (Stroke) | 18 mm (có thể tùy chỉnh lên đến 25 mm) |
| Lực kẹp (Gripping force) tại 0.5 MPa | 50–70 N (tăng theo áp suất; max ~100 N tại 0.7 MPa) |
| Áp suất làm việc | 0.1 – 0.7 MPa (1 – 7 bar) |
| Tốc độ hoạt động | 50 – 500 mm/s (khuyến nghị) |
| Tải trọng cho phép | Tải ngang: 15–25 kg; Moment xoắn: 2–4 N·m |
| Cảm biến từ | 2 reed switches |
| Kiểu gắn (-JA) | Giá đỡ lắp đặt (mounting bracket) đi kèm |
| Cổng khí | Rc 1/8 hoặc one-touch fitting (φ6/φ8 tùy chọn) |
| Nhiệt độ hoạt động | –10°C đến +60°C (không đóng băng) |
| Vật liệu thân | Nhôm anodized + thép không gỉ cho guide và hàm kẹp |
| Trọng lượng (khoảng) | 250–350 g (bao gồm bracket và cảm biến) |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.02 mm |
| Tiêu chuẩn | RoHS compliant; phù hợp clean room (tùy phiên bản) |
Order Code















